Nhóm hàng - Thước lá, thước kẹp, dưỡng đo
筛选条件
23件套公英制塞尺0.02-1.00MM SATA
SATA23件套公英制塞尺0.02-1.00MM SATA ___________________________________________________________采用65Mn不锈钢制成,表面抛光处理。 气密性测量尺尺寸:0.02mm、0.03mm、0.04mm、0.05mm、0.10m...
查看完整细节32件套塞尺,量程0.02-1.00毫米,公制和英制/英制/SATA 09407
SATA32件套塞尺,量程0.02-1.00毫米,公制和英制/英制/SATA 09407 ______________________________________________________________________ 简介尺体采用锰钢材质,表面抛光处理。 尺身长度 3.5 英寸 公制和英...
查看完整细节Thước kẹp điện tử thân nhựa 0-150mm TOTAL TMT331501
TOTALThước kẹp điện tử thân nhựa 0-150mm TOTAL TMT331501
Thước cặp điện tử 0-200mm TOTAL
TOTALThước cặp điện tử 0-200mm TOTAL Dải sản phẩm: 0-150mm TOTAL TMT321501 0-200mm TOTAL TMT322006
Thước kẹp 0-200mm TOTAL
TOTALThước kẹp 0-200mm TOTAL Dải sản phẩm: 0-150mm TOTAL TMT311501 0-200mm TOTAL TMT312001
32件套公英制高精度塞尺 SATA 09416
SATA32件套公英制高精度塞尺 SATA 09416 __________________________________________________ 抛光锰钢本体 3.5英寸量规长度 公制 - 英制系统 ________________________________________...
查看完整细节14件套 SATA 塞尺
SATA14件套 SATA 塞尺 _________________________________ 产品介绍 尺身采用锰钢材质,表面抛光 尺身长度3英寸(约7.6厘米),包含一个2英寸(约5厘米)的尺板 尺寸:(0.05, 0.10, 0.15, 0.20, 0.25, 0.30, 0.40, 0....
查看完整细节Thước cập điện tử 0-150mm TOTAL TMT321506
TOTALThước cập điện tử 0-150mm TOTAL TMT321506
Thước kẹp 150mm (6 inches) thân bằng thép không gỉ có màn hình điện tử, sai số 0.02mm Workpro WP266004
WORKPROThước kẹp 150mm (6 inches) thân bằng thép không gỉ có màn hình điện tử, sai số 0.02mm Workpro WP266004 Số đo met và inch có thể cài đặt gốc tham ch...
查看完整细节数字游标卡尺 0-150MM SATA 91511
SATA数字游标卡尺 0-150MM SATA 91511__________________________________________________ 产品介绍: 四键式测量方式,不锈钢材质,测量精度高,读数精准 包含电源开关、任意位置归零按钮、任意位置公制/英制单位转换按钮以及相对值/绝对值...
查看完整细节Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn
MitutoyoThước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn Mitutoyo Vernier Caliper Series 530 là dòng thước kẹp cơ tiêu chuẩn — biểu tượng của sự bền bỉ và ...
查看完整细节Thước kẹp thân nhựa 150mm (6 inches) có màn hình điện tử, sai số +/- 0.2mm Workpro WP266001
WORKPROThước kẹp thân nhựa 150mm (6 inches) có màn hình điện tử, sai số +/- 0.2mm Workpro WP266001 Số đo hệ met và inch _____________ • Lightweight and ea...
查看完整细节Bộ thước 13 lá 0.05 - 1mm TOLSEN 35044, dài 100mm, vỏ thước mạ Cr, đánh bóng toàn bộ
TOLSENBộ thước 13 lá 0.05 - 1mm TOLSEN 35044, dài 100mm, vỏ thước mạ Cr, đánh bóng toàn bộ
Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper 500 Series, hệ mét
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper 500 Series, hệ mét Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác với các dòng thước điện tử g...
查看完整细节Thước kẹp điện tử hệ mét và inch Kendo 35301, kích thước 6 inch (150mm)
KENDOThước kẹp điện tử hệ mét và inch Kendo 35301, kích thước 6 inch (150mm) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Phạm vi đo: 0–150 mm (0 - 6 inch) ...
查看完整细节Thước kẹp đo hệ mét Kendo 35311, kích thước 150mm
KENDOThước kẹp đo hệ mét Kendo 35311, kích thước 150mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Độ chính xác: ±0,05 mm ‣ Độ chia độ: 0.05mm ‣ Phạm vi đo...
查看完整细节23件套公制高精度塞尺 SATA 09415
SATA23件套公制高精度塞尺 SATA 09415__________________________________________________ 主体采用抛光锰钢制成 4 英寸尺规__________________________________________________ 尺...
查看完整细节表盘式游标卡尺 0-150MM SATA 91521
SATA表盘式游标卡尺 0-150MM SATA 91521 _______________________________________ 产品介绍 采用不锈钢材质,读数简便直观 指示器核心升级为双向防震设计 配备外圈锁定装置 包装升级为全新高品质ABS塑料盒 测量范围:0~150mm;分...
查看完整细节数显式游标卡尺0-200MM SATA 91512
SATA数显式游标卡尺0-200MM SATA 91512__________________________________________ 简介: 四键测量模式,不锈钢材质,确保高测量精度和准确读数。 配备电源键、任意位置复位键、任意位置公制/英制单位转换键和相对值/绝对值转换键。 配备...
查看完整细节Thước lá đo khe hở Mitutoto Thickness Gages Series 184
MitutoyoThước lá đo khe hở Mitutoto Thickness Gages Series 184 Mitutoyo Thickness Gages Series 184 (thường được gọi là thước lá hoặc thước đo khe hở) là mộ...
查看完整细节Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 533, Nib style and Standard Jaws Caliper
MitutoyoThước kẹp cơ Mitutoyo Series 533, Nib style and Standard Jaws Caliper ______________________ ‣ Các vạch chia được khắc laser tinh xảo trên nền mạ ...
查看完整细节Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573 - ABSOLUTE Digimatic Offset Caliper, Hàm kẹp so le
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573 - ABSOLUTE Digimatic Offset Caliper, Hàm kẹp so le Mitutoyo Series 573 - Offset Caliper là một biến thể chuyê...
查看完整细节Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Point Jaw, Chuyên đo lòng trong, hàm có mũi nhọn
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Point Jaw Type , Chuyên đo lòng trong, hàm có mũi nhọn Dòng thước kẹp Mi...
查看完整细节Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Tube Thickness Caliper, chuyên đo độ dày thành ống
MitutoyoThước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Tube Thickness Caliper, chuyên đo độ dày thành ống Thước được thiết kế chuyên biệt để giải quyết bài toán đo độ dà...
查看完整细节