Nhóm hàng - Thước lá, thước kẹp, dưỡng đo
筛选条件
节省0
节省0
Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 160 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, có nút tinh chỉnh
Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 160 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, có nút tinh chỉnh
MitutoyoThước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 160 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, có nút tinh chỉnh Dòng thước kẹp Mitutoyo Vernier Caliper Series 160 là ...
查看完整细节Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, hàm kẹp đa năng thay thế
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, hàm kẹp đa năng thay thế Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Coolant Proof Carbon...
查看完整细节Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, hàm kẹp gốm
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, hàm kẹp gốm Hàm kẹp bằng Gốm (Ceramic Jaws) Đây là đặc điểm "đắt giá" nhất của...
查看完整细节Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn, hàm kẹp dài
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn. Hàm kẹp dài Là giải pháp tối ưu cho việc đo đạc các chi...
查看完整细节Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn, hàm kẹp tiêu chuẩn
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn. Hàm kẹp tiêu chuẩn là giải pháp tối ưu cho việc đo đạc ...
查看完整细节Thước kẹp đồng hồ cơ Mitutoyo Series 505 Dial Caliper
MitutoyoThước kẹp đồng hồ cơ Mitutoyo Series 505 Dial Caliper Thay vì đọc vạch chia Vernier phức tạp, người dùng có thể đọc trực tiếp giá trị phần thập phâ...
查看完整细节Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper Series 551 hàm kẹp kiểu mỏ chim + hàm tiêu chuẩn, chống nước, kháng dầu.
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper Series 551 hàm kẹp kiểu mỏ chim + hàm tiêu chuẩn, chống nước, kháng dầu. Dòng thước kẹp Mitut...
查看完整细节Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper Series 550 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, chống nước, kháng dầu.
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper Series 550 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, chống nước, kháng dầu. Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE ...
查看完整细节Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 531 có khóa lò xo
MitutoyoThước kẹp cơ Mitutoyo Series 531 có khóa lò xo Dòng thước kẹp Mitutoyo Vernier Caliper Series 531 là một biến thể đặc biệt trong dòng thước cơ tiêu...
查看完整细节Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 532 có vòng tinh chỉnh
MitutoyoThước kẹp cơ Mitutoyo Series 532 có vòng tinh chỉnh Dòng thước kẹp Mitutoyo Vernier Caliper Series 532 là phiên bản nâng cấp từ dòng 530 tiêu chuẩn...
查看完整细节Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Long Caliper 500 Series, loại thân dài
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Long Caliper 500 Series, loại thân dài Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác với các dòng thư...
查看完整细节Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper 500 Series, hệ Inch/mét
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper 500 Series, hệ Inch/mét Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác với các dòng thước điện...
查看完整细节
节省高达0
节省0
Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Coolant Proof 500 Series hệ mét, chống nước, kháng dầu
Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Coolant Proof 500 Series hệ mét, chống nước, kháng dầu
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Coolant Proof 500 Series, hệ mét, chống nước, kháng dầu Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác với các d...
查看完整细节Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Coolant Proof 500 Series, hệ Inch/met, chống nước, kháng dầu
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Coolant Proof 500 Series, hệ Inch/met, chống nước, kháng dầu ★ Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác v...
查看完整细节Thước lá đo khe hở 17 lá Asaki AK-141, chiều dài 200mm, chất liệu thép không gỉ
ASAKIThước lá đo khe hở 17 lá Asaki AK-141, chiều dài 200mm, chất liệu thép không gỉ ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 200mm ‣ Số lá ...
查看完整细节表盘式游标卡尺 0-300MM SATA 91523
SATA表盘式游标卡尺 0-300MM SATA 91523 ______________________________________ 产品介绍 采用不锈钢材质,读数简便直观 配备外圈锁定装置 指示器核心升级为双向防震设计 包装升级为全新高品质ABS塑料盒 测量范围:0-300毫米 精度...
查看完整细节表盘式游标卡尺0-200MM SATA 91522
SATA表盘式游标卡尺0-200MM SATA 91522 ______________________________________ 产品介绍: 采用不锈钢材质,读数简便直观 指示器核心升级为双向防震 配备外圈锁定装置 包装升级为全新高品质ABS塑料盒 测量范围:0-200毫...
查看完整细节Thước kẹp cơ khí màn hình kỹ thuật số SATA 91513 phạm vi đo từ 0-300mm, chất liệu thép không gỉ
SATAThước kẹp cơ khí màn hình kỹ thuật số SATA 91513 phạm vi đo từ 0-300mm, chất liệu thép không gỉ Digital Caliper 0-300mm ___________________________...
查看完整细节机械式游标卡尺0-300MM SATA 91503
SATA机械式游标卡尺0-300MM SATA 91503__________________________________ 简介: 采用不锈钢材质,确保测量精度高 用于测量内孔、外圆和深度 包装升级为全新优质ABS塑料盒 _________________________________...
查看完整细节数显深度尺 SATA
SATA数显深度尺 SATA ______________________________________产品型号: SATA 91551:0-150mm SATA 91552:0-200mm SATA 91553:0-300mm 产品介绍: 高性能数字芯片,测量精度高 一键公制/英制单位转...
查看完整细节Thước kẹp 150mm (6 inches) bằng thép không gỉ, sai số 0.02mm Workpro WP266003
WORKPROThước kẹp 150mm (6 inches) bằng thép không gỉ, sai số 0.02mm Workpro WP266003 Số đo hệ met và inch ________________ • Stainless steel • Metric and ...
查看完整细节Thước kẹp 150mm (6 inches), đồng hồ cơ, thân bằng thép không gỉ Workpro WP266002
WORKPROThước kẹp 150mm (6 inches), đồng hồ cơ, thân bằng thép không gỉ Workpro WP266002
游标卡尺 0-200MM SATA 91502
SATA游标卡尺 0-200MM SATA 91502____________________________ 简介: 采用不锈钢材质,确保测量精度高 用于测量内孔、外圆和深度 包装升级为全新优质ABS塑料盒 包装:6支/盒 / 36支/箱 重量:17克 _______________________...
查看完整细节机械式游标卡尺0 - 150MM SATA 91501
SATA机械式游标卡尺0 - 150MM SATA 91501_________________________________________ 简介: 采用不锈钢材质,确保测量精度高 用于测量内孔、外圆和深度 包装升级为全新优质ABS塑料盒 包装:6支/盒 / 36支/箱 重量:12.2克 ____...
查看完整细节