跳至内容

Nhóm hàng - Thước lá, thước kẹp, dưỡng đo

原价 119.000 - 原价 119.000
原价 119.000
119.000
119.000 - 119.000
现价 119.000

16件套塞尺套装 0.05-1.00毫米 SATA 09402

SATA
有存货

16件套塞尺套装 0.05-1.00毫米 SATA 09402 ________________________________________________________ 产品介绍 尺身采用锰钢材质,表面抛光 尺身长3英寸,包含2英寸刻度盘 尺寸(0.05毫米、0.10毫米、0.15毫米...

查看完整细节
原价 129.000 - 原价 209.000
原价 129.000
129.000 - 209.000
129.000 - 209.000
现价 129.000

Thước lá đo khe hở 0.5mm - 65mm Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước lá đo khe hở 0.5mm - 65mm Stanley Thông số: STMT782128: 0.5 - 45mm STMT782148: 0.5 - 65mm

原价 1.185.000 - 原价 2.480.000
原价 1.185.000
1.185.000 - 2.480.000
1.185.000 - 2.480.000
现价 1.185.000

Thước cặp điện tử 150 - 300mm PRO STANLEY

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước cặp điện tử 150 - 300mm PRO STANLEY Thông số: 0-150mm | Mã SP: 37-150-23C 0-200mm | Mã SP: 37-200-23C 0-300mm | Mã SP: 37-300-23C

原价 746.000 - 原价 1.721.000
原价 746.000
746.000 - 1.721.000
746.000 - 1.721.000
现价 746.000

Thước cặp cơ 0-300mm Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước cặp cơ 0-300mm Stanley Thông số: 3615023C: 0-150mm 3620023C: 0-200mm 3630023C: 0-300mm

原价 608.000 - 原价 728.000
原价 608.000
608.000 - 728.000
608.000 - 728.000
现价 608.000

Thước panme 0-75mm STANLEY

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước panme 0-75mm STANLEY Thông số: 3613123: 0-25mm 3613223: 25-50mm 3613323: 50-75mm

原价 996.000 - 原价 996.000
原价 996.000
996.000
996.000 - 996.000
现价 996.000

Thước cặp điện tử 150mm Stanley 36-111-23

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước cặp điện tử 150mm Stanley 36-111-23

原价 134.000 - 原价 134.000
原价 134.000
134.000
134.000 - 134.000
现价 134.000

Thước đo độ sâu điện tử 0-25mm TOTAL TMT332501

TOTAL
有存货

Thước đo độ sâu điện tử 0-25mm TOTAL TMT332501

原价 459.000 - 原价 459.000
原价 459.000
459.000
459.000 - 459.000
现价 459.000

Thước do Micrometer 0 - 25mm TOLSEN 35055

TOLSEN
有存货

Thước do Micrometer 0 - 25mm TOLSEN 35055 _________________________________ - Độ chính xác: 0,01mm - Mặt đo Cacbua - Khung mạ Crom - Cần hãm

原价 807.000 - 原价 807.000
原价 807.000
807.000
807.000 - 807.000
现价 807.000

Thước kẹp nhựa trắng màn hình số hệ mét/inch, thép không gỉ 150mm/6 inch TOLSEN 35053, độ chính xác 0.01mm, đo 4 chiều

TOLSEN
有存货

Thước kẹp nhựa trắng màn hình số hệ mét/inch, thép không gỉ 150mm/6 inch TOLSEN 35053, độ chính xác 0.01mm, đo 4 chiều

原价 314.000 - 原价 314.000
原价 314.000
314.000
314.000 - 314.000
现价 314.000

Thước kẹp nhựa đen màn hình số hệ mét/inch, thép không gỉ 150mm/6 inch TOLSEN 35052, độ chính xác 0.01mm, đo 4 chiều

TOLSEN
有存货

Thước kẹp nhựa đen màn hình số hệ mét/inch, thép không gỉ 150mm/6 inch TOLSEN 35052, độ chính xác 0.01mm, đo 4 chiều

原价 965.000 - 原价 965.000
原价 965.000
965.000
965.000 - 965.000
现价 965.000

Thước kẹp màn hình cơ 150mm TOLSEN 35050, độ chính xác 0.02mm, thép không gỉ, đo lường bốn chiều

TOLSEN
有存货

Thước kẹp màn hình cơ 150mm TOLSEN 35050, độ chính xác 0.02mm, thép không gỉ, đo lường bốn chiều

原价 618.000 - 原价 618.000
原价 618.000
618.000
618.000 - 618.000
现价 618.000

Thước kẹp cơ công nghiệp hệ mét/inch, thép Carbon mạ Cr 150mm TOLSEN 35049, độ chính xác 0.05mm/(1/128 inch), đo 4 chiều

TOLSEN
有存货

Thước kẹp cơ công nghiệp hệ mét/inch, thép Carbon mạ Cr 150mm TOLSEN 35049, độ chính xác 0.05mm/(1/128 inch), đo 4 chiều

原价 366.000 - 原价 366.000
原价 366.000
366.000
366.000 - 366.000
现价 366.000

Thước kẹp cơ hệ mét, thép mạ Cr 150mm TOLSEN 35048, độ chính xác 0.05mm, đo 4 chiều

TOLSEN
有存货

Thước kẹp cơ hệ mét, thép mạ Cr 150mm TOLSEN 35048, độ chính xác 0.05mm, đo 4 chiều

No important note data found for this set. awating for data feed....