Nhóm hàng - Thước thanh, Thước thẳng
筛选条件
Thước thủy mini Total TMT205101 chiều dài 100mm
TOTALThước thủy mini Total TMT205101 chiều dài 100mm _____________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 100mm (10cm) Độ chính xác: 0.5mm/m Ống t...
查看完整细节
节省0
节省0
Thước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét
Thước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạc...
查看完整细节Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch c...
查看完整细节Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch/Mét
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch/Mét ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạ...
查看完整细节Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch c...
查看完整细节Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ mét
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ mét ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch chia đ...
查看完整细节Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch/Metric
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch/Metric ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạc...
查看完整细节Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch chia ...
查看完整细节Thước vạch chuẩn bằng thủy tinh Mitutoyo (Working Standard Scales) - SERIES 182
MitutoyoThước vạch chuẩn bằng thủy tinh (Working Standard Scales) - SERIES 182 - Đây chính là phiên bản "thao tác thực tế" hoặc "chuẩn làm việc" (Working S...
查看完整细节Thước thanh vạch chuẩn bằng thủy tinh Mitutoyo (Standard Scales) - SERIES 182 | Vật liệu siêu chính xác với hệ số giản nở cực thấp
MitutoyoThước thanh vạch chuẩn bằng thủy tinh (Standard Scales) - SERIES 182 | Vật liệu siêu chính xác với hệ số giản nở cực thấp Đây là thiết bị đỉnh cao ...
查看完整细节Kích nâng cân bằng siêu chính xác Mitutoyo 7850
MitutoyoKích nâng cân bằng siêu chính xác Mitutoyo 7850. Thiết kế chuyên dụng cho các nhiệm vụ đòi hỏi độ phẳng tuyệt đối Công năng: ‣ Căn cân bằng chính...
查看完整细节Thước thủy mini Brosco BR533065 chiều dài 65mm
BROSCOThước thủy mini Brosco BR533065 chiều dài 65mm Measure Level ______________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 65mm Chất liệu: Vỏ nhựa ch...
查看完整细节Thước thủy Brosco BR531150 chiều dài 150mm
BROSCOThước thủy Brosco BR531150 chiều dài 150mm Measure Level ________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 150mm Chất liệu: Võ nhựa cứn...
查看完整细节Thước thủy Brosco BR530100 chiều dài 100mm
BROSCOThước thủy Brosco BR530100 chiều dài 100mm Measure Level _____________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 100mm Chất liệu: Võ nhựa cứng S...
查看完整细节Thước thủy có nam châm Fujiya chiều dài từ 300mm - 450mm
FUJIYAThước thủy có nam châm Fujiya chiều dài từ 300mm - 450mm _____________________________ Kích thước Fujiya TG-68M-300: Chiều dài 300mm Fujiya TG-68M-...
查看完整细节Máy đo khoảng cách Laser Total TMT550166 dùng Pin AAA, phạm vi đo tối đa 50m
TOTALMáy đo khoảng cách Laser Total TMT550166 dùng Pin AAA, phạm vi đo tối đa 50m _________________________________ Thông số kỹ thuật Phạm vi đo: 0.05 –...
查看完整细节Thước thủy 24 inch - 78 inch Stanley
Stanley Hand Tools & AccessoriesThước thủy 24 inch - 78 inch Stanley Thông số: 43554: 24 inch 43556: 48 inch 43558: 78 inch
Thước thủy 24 inch - 78 inch Stanley
Stanley Hand Tools & AccessoriesThước thủy 24 inch - 78 inch Stanley Thông số: 43554: 24 inch 43556: 48 inch 43558: 78 inch
Thước thủy thân nhôm SATA chiều dài từ 300mm - 1000mm
SATAThước thủy thân nhôm SATA chiều dài từ 300mm - 1000mm ________________________ Dãi sản phẩm SATA 05701: Chiều dài 300mm SATA 05702: Chiều dài 600mm...
查看完整细节Thước thủy đo góc đa năng hệ mét và inch Kendo 35320, kích thước 12 inch (300mm)
KENDOThước thủy đo góc đa năng hệ mét và inch Kendo 35320, kích thước 12 inch (300mm) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 12 inch (300m...
查看完整细节Thước thủy thân nhôm nguyên khối Kendo, có nam châm, kích thước từ 600mm - 1200mm
KENDOThước thủy thân nhôm nguyên khối Kendo, có nam châm, kích thước từ 600mm - 1200mm ___________________ Dải sản phẩm KENDO 35383: Kích thước 600mm KE...
查看完整细节Thước thủy nhựa Kendo 35218, có nam châm, kích thước 225mm (9 inch)
KENDOThước thủy nhựa Kendo 35218, có nam châm, kích thước 225mm (9 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 225mm (9 inch) ‣ 3 ống thủ...
查看完整细节Thước thủy Milwaukee 4932472122 chiều dài 7.6cm
MilwaukeeThước thủy Milwaukee 4932472122 chiều dài 7.6cm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 7.6cm ‣ Trọng lượng: 159g ‣ Chất liệu: ...
查看完整细节Thước thủy Milwaukee 4932459096 chiều dài 25cm
MilwaukeeThước thủy Milwaukee 4932459096 chiều dài 25cm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 25cm ‣ Trọng lượng: 400g ‣ Chất liệu: Nhôm ...
查看完整细节