跳至内容

Mũi khoan kim loại HSS-R Makita kích thước từ 4.2mm - 13mm

库存量单位 MAKITA D-38370
来自 Makita
原价 16.000 - 原价 43.000
原价 17.000
17.000
16.000 - 43.000
现价 17.000
Thông số:D-38370: 4.2mm x 75mm ( 1 mũi/vĩ )

Mức thuế Suất GTGT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Chi tiết sản Phẩm

Mũi khoan kim loại HSS-R Makita kích thước từ 4.2mm - 13mm
____________________________
Kích thước
D-38370: 4.2mm x 75mm ( 1 mũi/vĩ )
D-38386: 4.5mm x 80mm ( 1 mũi/vĩ )
D-38392: 4.8mm x 86mm ( 1 mũi/vĩ )
D-38401: 5mm x 86mm ( 1 mũi/vĩ )
D-46729: 5.2mm x 86mm ( 1 mũi/vĩ )
D-46947: 5.3mm x 86mm ( 1 mũi/vĩ )
D-38417: 5.5mm x 93mm ( 1 mũi/vĩ )
D-38423: 6mm x 93mm ( 1 mũi/vĩ )
D-38439: 6.5mm x 101mm ( 1 mũi/vĩ )
D-46953: 6.8mm x 109mm ( 1 mũi/vĩ )
D-38445: 7mm x 109mm ( 1 mũi/vĩ )
D-38451: 7.5mm x 109mm ( 1 mũi/vĩ )
D-38467: 8mm x 117mm ( 1 mũi/vĩ )
D-38473: 8.5mm x 117mm ( 1 mũi/vĩ )
D-46969: 8.8mm x 125mm ( 1 mũi/vĩ )
D-38489: 9mm x 125mm ( 1 mũi/vĩ )
D-38495: 10mm x 133mm ( 1 mũi/vĩ )
D-46975: 10.3mm x 133mm ( 1 mũi/vĩ )
D-46981: 10.8mm x 142mm ( 1 mũi/vĩ )
D-38504: 11mm x 142mm ( 1 mũi/vĩ )
D-38510: 12mm x 151mm ( 1 mũi/vĩ )
D-38526: 13mm ( 1 mũi/vĩ )
____________________________
Thông số kỹ thuật
Chất liệu: Thép HSS-R ( Roll forged ) được rèn cuộn tăng độ bền
Độ vát mũi: 118 độ
____________________________
Điểm nổi bật
★ Thép HSS-R phù hợp khoan kim loại và vật liệu phi kim như nhôm, nhựa. Có độ bền tốt hơn mũi khoan thông thường

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。