Sata - Thước
筛选条件
23件套公英制塞尺0.02-1.00MM SATA
SATA23件套公英制塞尺0.02-1.00MM SATA ___________________________________________________________采用65Mn不锈钢制成,表面抛光处理。 气密性测量尺尺寸:0.02mm、0.03mm、0.04mm、0.05mm、0.10m...
查看完整细节ABS外壳卷尺 SATA
SATAABS外壳卷尺 SATA ________________________________产品型号: SATA 91311A:2米长 x 13毫米宽卷尺 SATA 91312A:3米长 x 16毫米宽卷尺 SATA 91314A:5米长 x 19毫米宽卷尺 SATA 91315A:5米长 x ...
查看完整细节32件套塞尺,量程0.02-1.00毫米,公制和英制/英制/SATA 09407
SATA32件套塞尺,量程0.02-1.00毫米,公制和英制/英制/SATA 09407 ______________________________________________________________________ 简介尺体采用锰钢材质,表面抛光处理。 尺身长度 3.5 英寸 公制和英...
查看完整细节32件套公英制高精度塞尺 SATA 09416
SATA32件套公英制高精度塞尺 SATA 09416 __________________________________________________ 抛光锰钢本体 3.5英寸量规长度 公制 - 英制系统 ________________________________________...
查看完整细节14件套 SATA 塞尺
SATA14件套 SATA 塞尺 _________________________________ 产品介绍 尺身采用锰钢材质,表面抛光 尺身长度3英寸(约7.6厘米),包含一个2英寸(约5厘米)的尺板 尺寸:(0.05, 0.10, 0.15, 0.20, 0.25, 0.30, 0.40, 0....
查看完整细节Thước ê ke, chất liệu Inox SATA thang đo từ 200mm - 300mm
SATAThước ê ke, chất liệu Inox SATA thang đo từ 200mm - 300mm Carpenter's Squares ___________________________________ Kích thước SATA 91411: Thang đo 2...
查看完整细节数字游标卡尺 0-150MM SATA 91511
SATA数字游标卡尺 0-150MM SATA 91511__________________________________________________ 产品介绍: 四键式测量方式,不锈钢材质,测量精度高,读数精准 包含电源开关、任意位置归零按钮、任意位置公制/英制单位转换按钮以及相对值/绝对值...
查看完整细节Thước thủy có nam châm tự hít SATA chiều dài từ 100mm - 200mm
SATAThước thủy có nam châm tự hít SATA chiều dài từ 100mm - 200mm Magnetic Level/ Mini ____________________________ Kích thước SATA 91640: Chiều dài 10...
查看完整细节Thước cuốn thép vỏ nhựa ABS cao cấp SATA, kích thước từ 3m - 7.5m
SATAThước cuốn thép vỏ nhựa ABS cao cấp SATA, kích thước từ 3m - 7.5m _____________________________ Dãi sản phẩm SATA 05731: Chiều dài 3m. Bản rộng 16m...
查看完整细节JIS 1 型卷尺 SATA
SATAJIS 1 型卷尺 SATA ____________________________产品型号: SATA 91311B - 2米长 x 13毫米宽卷尺 SATA 91312B - 3米长 x 16毫米宽卷尺 SATA 91314B - 5米长 x 19毫米宽卷尺 SATA 91315B - ...
查看完整细节数显式游标卡尺0-200MM SATA 91512
SATA数显式游标卡尺0-200MM SATA 91512__________________________________________ 简介: 四键测量模式,不锈钢材质,确保高测量精度和准确读数。 配备电源键、任意位置复位键、任意位置公制/英制单位转换键和相对值/绝对值转换键。 配备...
查看完整细节Thước cuộn thép SATA chiều dài từ 3.5m - 7.5m
SATAThước cuộn thép SATA chiều dài từ 3.5m - 7.5m Tape Measure ______________________ Dãi sản phẩm SATA 91333: Chiều dài 3.5m. Bản thước rộng 16mm SATA...
查看完整细节Thước thủy có nam châm tự hít SATA chiều dài từ 250mm - 1800mm
SATAThước thủy có nam châm tự hít SATA chiều dài từ 250mm - 1800mm Magnetic Three Bubble Level _________________________________ Kích thước SATA 91643:...
查看完整细节Thước kéo SATA, bản thước bọc sợi thuỷ tinh, vỏ thước bằng kim loại bọc nhựa PVC
SATAThước kéo SATA, bản thước bọc sợi thuỷ tinh, vỏ thước bằng kim loại bọc nhựa PVC Dãi sản phẩm: SATA 91361B - Thước dài 20m x bản thước rộng 13mm S...
查看完整细节23件套公制高精度塞尺 SATA 09415
SATA23件套公制高精度塞尺 SATA 09415__________________________________________________ 主体采用抛光锰钢制成 4 英寸尺规__________________________________________________ 尺...
查看完整细节带磁水平尺 SATA
SATA带磁水平尺 SATA _________________________ 产品型号: SATA 91611A:300mm SATA 91612A:450mm SATA 91613A:600mm SATA 91614A:750mm SATA 91615A:900mm SATA 91616A:12...
查看完整细节表盘式游标卡尺 0-150MM SATA 91521
SATA表盘式游标卡尺 0-150MM SATA 91521 _______________________________________ 产品介绍 采用不锈钢材质,读数简便直观 指示器核心升级为双向防震设计 配备外圈锁定装置 包装升级为全新高品质ABS塑料盒 测量范围:0~150mm;分...
查看完整细节Thước dây sợi thuỷ tinh SATA chiều dài từ 20m - 50m
SATAThước dây sợi thuỷ tinh SATA chiều dài từ 20m - 50m Fiberglass Tape Measure ________________________ Dải sản phẩm: SATA 91361: Chiều dài 20m SATA 9...
查看完整细节Thước cuộn thép, vỏ Inox SATA chiều dài từ 3.5m - 7.5m
SATAThước cuộn thép, vỏ Inox SATA chiều dài từ 3.5m - 7.5m Tape Measure with Stainless Steel Case __________________________________ Kích thước SATA 91...
查看完整细节Thước cuộn thép SATA chiều dài từ 3m - 5m
SATAThước cuộn thép SATA chiều dài từ 3m - 5m Tape Measure _________________________ Kích thước SATA 91318: 3m x 16mm SATA 91319: 5m x 19mm ___________...
查看完整细节Thước thủy thân nhôm SATA chiều dài từ 300mm - 1000mm
SATAThước thủy thân nhôm SATA chiều dài từ 300mm - 1000mm ________________________ Dãi sản phẩm SATA 05701: Chiều dài 300mm SATA 05702: Chiều dài 600mm...
查看完整细节重型压铸水平尺 SATA
SATA重型压铸水平尺 SATA _________________________________________ 产品型号: SATA 91623 - 24 英寸 (600 毫米) SATA 91624 - 32 英寸 (800 毫米) 产品介绍: 0.5 毫米/米高精度 常用钻孔孔设...
查看完整细节