Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Thương hiệu dụng cụ cầm tay tiêu chuẩn toàn cầu, cân bằng hoàn hảo giữa chất lượng cao cấp, bền bỉ và giá thành hợp lý
Mũi mài hợp kim hình nón, răng đôi SATA 53757 đường kính mũi 10mm Dual-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________________ Th...
查看完整细节Mũi mài hợp kim hình nón, răng đơn SATA 53755 đường kính mũi 10mm Single-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________________ ...
查看完整细节Mũi mài hợp kim hình chóp, răng đôi SATA 53747 đường kính mũi 10mm Dual-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________________ T...
查看完整细节Mũi mài hợp kim hình chóp, răng đơn SATA 53745 đường kính mũi 10mm Single-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________________...
查看完整细节Mũi mài hợp kim hình cầu, răng đôi SATA 53737 đường kính mũi 10mm Dual-Tooth Alloy Rotary File ______________________________________ Thông số kỹ t...
查看完整细节Mũi mài hợp kim hình cầu, răng đơn SATA 53735 đường kính mũi 10mm Single-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________________ ...
查看完整细节Mũi mài hợp kim hình trụ đầu tròn, răng đôi SATA 53727 đường kính mũi 10mm Dual-Tooth Alloy Rotary File ______________________________________ Thôn...
查看完整细节金属铰刀,粗齿 SATA 53717__________________________________________________规格:类型:A - 齿型:C,10x20mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢及其他金属材料的一般加工______________________________...
查看完整细节金属铰刀 SATA 53766__________________________________________________规格:M 型 - 齿型:X,10x20mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢等金属材料的一般加工,应用范围广泛。____________________________...
查看完整细节金属铰刀 SATA 53756__________________________________________________规格:L 型 - 齿型:X,10x25mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢等金属材料的一般加工,应用范围广泛。____________________________...
查看完整细节金属铰刀 SATA 53746__________________________________________________规格:F 型 - 齿型:X,10x20mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢等金属材料的一般加工,应用范围广泛。____________________________...
查看完整细节金属铰刀 SATA 53736__________________________________________________规格:类型:D - 齿型:X,10x9mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢等金属材料的一般加工,应用范围广泛。____________________________...
查看完整细节金属铰刀 SATA 53726__________________________________________________规格:类型:C - 齿型:X,10x20mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢等金属材料的一般加工,应用范围广泛。___________________________...
查看完整细节金属铰刀 SATA 53716__________________________________________________规格:类型:A - 齿型:X,10x20mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢等金属材料的一般加工,应用范围广泛。___________________________...
查看完整细节Súng vặn vít dùng khí nén SATA 02311A đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) Composite Air Impact Screwdriver ______________________________________ Thông...
查看完整细节3/8 英寸 Dr. Torx® 套筒,E4 至 E20 SATA___________________产品变体:SATA 12701 - E4SATA 12702 - E5SATA 12703 - E6SATA 12704 - E7SATA 12705 - E8SATA 12706 - E1...
查看完整细节Thùng đựng dụng cụ SATA 05311 kích thước 15 inch Plastic Box ________________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước: 15 inch | 385mm x 202mm...
查看完整细节Găng tay bảo hộ đa dụng SATA FS0705 chiều dài 170mm PU Palm Coted Nylon Gloves ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu găng: Vải...
查看完整细节Máy cân mực Laser 2 tia SATA 2 Lines Laser Level ____________________________________ Dãi sản phẩm SATA D05971: Tia laser màu xanh lá SATA D05971A:...
查看完整细节3件套迷你锯条6 inch SATA 93411________________________________________每3件为一个销售单位弹性优越锯齿强劲、锐利、切割流畅韧性佳 ________________________________________ 本品属易耗品,不属于世达...
查看完整细节Bộ đầu tuýp và mũi vặn vít 49 chi tiết SATA 05494 đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) 49Pcs Ratchet SD & Socket Kit _______________________________...
查看完整细节Bộ máy khoan gỗ thép 66 chi tiết SATA 05152C dùng Pin 12V 12V 66Pc. Cordless Drill Tool Set _________________________________ Thông số kỹ thuật Hệ ...
查看完整细节Thiết bị hứng dầu thải SATA AE5704 dung tích 70 lít Waste Oil Collector _____________________________ Thông số kỹ thuật Dung tích bình chứa: 70L Cố...
查看完整细节Máy cân chỉnh góc đặt bánh xe 3D, bản Slim SATA AE5607 3D Four-Wheel Aligner Slim Version _________________________________________ Thông số kỹ thu...
查看完整细节