Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Thương hiệu dụng cụ cầm tay tiêu chuẩn toàn cầu, cân bằng hoàn hảo giữa chất lượng cao cấp, bền bỉ và giá thành hợp lý
左头航空剪10 inch 93101A/ 93102A SATA_________________________________________产品型号:SATA 93101A - 10 inch,左切SATA 93102A - 10 inch,右切________________...
查看完整细节平刃电子剪切钳 5 inch SATA 70633_______________________________________最大剪切能力(MM) : 铜丝Ø2.0 Cr-V铬钒钢锻造平刃设计,切断面呈平面钳体附弹簧,连续剪切省力__________________________...
查看完整细节Đèn Pin sạc đa năng SATA 90743 Multipurpose Rechargeable Flashlight ______________________________________ Thông số kỹ thuật Nguồn sáng: LED CREE X...
查看完整细节电子长嘴钳 (5 inch --> 6 inch) SATA___________________________________产品型号: SATA 70621:5 inch最大剪切能力(MM): 铜丝Ø2.6 SATA 70622:6 inch最大剪切能力(MM): 铜丝Ø2.6__...
查看完整细节Bộ 10 mũi vặn vít đầu lục giác, dài 50mm SATA kích thước từ H2 - H6, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) 10Pc. 1/4" Hex Shank Impact Bits, Hexagon ____...
查看完整细节13件套高速钢镀钛麻花钻套装 SATA 52925 (1mm - 13mm)_______________ 钻头尺寸包括:1.0、1.5、2.0、2.5、3.0、3.5、4.0、4.5、5.0、5.5、6.0、6.5、7.0、7.5、8.0、8.5、9.0、9.5、10.0、10.5、11.0...
查看完整细节JIS 1 型卷尺 SATA ____________________________产品型号: SATA 91311B - 2米长 x 13毫米宽卷尺 SATA 91312B - 3米长 x 16毫米宽卷尺 SATA 91314B - 5米长 x 19毫米宽卷尺 SATA 91315B - ...
查看完整细节省力型裸端子压接钳 0.5mm - 10mm SATA 91155/ 91156____________产品型号:SATA 91155 - 6.8 inch 长钳,线径 0.5mm - 6mmSATA 91156 - 8 inch 长钳,线径 0.5mm - 10mm____________ ...
查看完整细节9件套数字冲压工具 3MM - 8MM SATA______________________________________________产品型号: SATA 90800 数字高度 3mm SATA 90801 数字高度 4mm SATA 90802 数字高度 5mm SATA 90803 ...
查看完整细节冷凿式 SATA 接口 __________________ 产品型号: SATA 90755 - 宽 12mm,长 130mm SATA 90782 - 宽 15mm,长 150mm SATA 90783 - 宽 18mm,长 175mm 产品介绍 采用铬钒钢 (Cr-V) 材质,确保卓越的...
查看完整细节3.5mm 至 10mm SATA 铬钒钢内六角扳手___________________ 产品型号:SATA 82303A - 3.5mmSATA 82304A - 1.5mmSATA 82305A - 2mmSATA 82306A - 2.5mmSATA 82307A - 3mmSATA ...
查看完整细节Lục giác thân dài, thép SVCM+ SATA kích thước từ 1.5mm - 10mm Extra Long Hex Key ___________________________ Dãi sản phẩm SATA 80304: 1.5mm x 90.5m...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng SATA kích thước từ 8mm - 24mm Combination Wrench ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 40504: 8mm SATA 40505: 9mm SATA 40...
查看完整细节Đầu chuyển đổi cốt siết tuýp SATA Impact Socket Adaptor ______________________________ Dãi sản phẩm SATA 34714: Cốt 1/4 inch ⮕ 3/8 inch (Female x M...
查看完整细节1/2 inch 驱动套筒,100mm长,T20 至 T60 规格,SATA 接口________________ 产品型号:SATA 25101 - T20 六角扳手SATA 25102 - T25 六角扳手SATA 25103 - T27 六角扳手SATA 25104 - T30 六角扳手...
查看完整细节3/8 inch 1 号十字螺丝刀套筒,PH1 至 PH3 SATA___________________ 产品型号:SATA 22301 - 螺丝尺寸 #1 PH1SATA 22302 - 螺丝尺寸 #2 PH2SATA 22303 - 螺丝尺寸 #3 PH3________________...
查看完整细节12.5mm 驱动 12 角深套筒,适用于 10mm 至 19mm SATA 接口 ___________________产品型号: SATA 13810 - 10mmSATA 13812 - 12mmSATA 13813 - 13mmSATA 13814 - 14mmSATA 13816 -...
查看完整细节Dr. 6点深套筒,适用于3/8英寸至7/8英寸SATA接口___________________产品变体:SATA 12201 - 3/8 inchSATA 12202 - 7/16 inchSATA 12203 - 1/2 inchSATA 12204 - 9/16 inchSATA 12...
查看完整细节半圆锉,光滑型,6 inch -12 inch SATA________________________________________________________产品规格: 尺寸:6英寸,长度:262毫米 - SATA 03939 尺寸:8英寸,长度:315毫米 - SATA 03940...
查看完整细节6英寸-12英寸SATA接口平滑锉刀___________________________________________ 产品规格: 尺寸:6英寸,长度:262毫米 - SATA 03919 尺寸:8英寸,长度:315毫米 - SATA 03920 尺寸:10英寸,长度:365毫米 - SA...
查看完整细节Bộ dụng cụ sửa chữa điện tử 13 chi tiết SATA 03710 13Pc. Electronic Tool Set ____________________________________ Bộ sản phẩm bao gồm ‣ 01 mỏ hàn ...
查看完整细节Đầu bơm hút chì hàn SATA 03511 Desoldering Pump ________________________________ Thông số kỹ thuật Kiểu hoạt động: Bơm hút bằng lò xo Thân bơm: Nhự...
查看完整细节Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SATA Mini Digital Multimeter _____________________________ Dãi sản phẩm SATA 03005: Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số mini ...
查看完整细节Máy chà nhám quỹ đạo tròn, trang bị ống hút bụi, dùng khí nén SATA 02525 đường kính đĩa 125mm Central Vacuum Orbital Air Sander ___________________...
查看完整细节