跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1061 True RMS

库存量单位
来自 KYORITSU
原价 12.866.000 - 原价 12.866.000
原价 12.866.000
12.866.000
12.866.000 - 12.866.000
现价 12.866.000

📂 Tải file giới thiệu sản phẩm

🛠︎ Xem hướng dẫn sử dụng

Chi tiết sản Phẩm

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1061 True RMS
Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1061
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Cấp đo lường CAT Ⅲ 1000V/ CAT Ⅳ 600V
‣ Đo dòng điện áp DC: 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V (Điện trở kháng đầu vào: 10MΩ [50/500/2400mV], 11MΩ [5/50/500/1000V]), độ chính xác ±0.02%rdg±2dgt
‣ Đo dòng điện áp AC (True RMS): 500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V (Điện trở kháng đầu vào: 11MΩ<50pF [50/500mV/5V], 10MΩ<50pF [50/500/1000V]), độ chính xác ±0.7%rdg±30dgt
‣ Đo dòng điện áp AC+DC: 5.0000/50.000/500.00/1000.0V (Điện trở kháng đầu vào: 11MΩ<50pF [5V], 10MΩ<50pF [50/500/1000V]), độ chính xác ±1%rdg±10dgt
‣ Đo dòng DC: 500.00/5000.0μA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A, độ chính xác ±0.2%rdg±5dgt
‣ Đo dòng AC (True RMS): 500.00/5000.0μA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A, độ chính xác ±1%rdg±20dgt
‣ Đo dòng AC+DC: 500.00/5000.0μA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A, độ chính xác ±1.5%rdg±10dgt
‣ Đo điện trở: 500.00Ω/5.0000/50.000/500.00kΩ/5.0000/50.000MΩ, độ chính xác ±0.1%rdg±2dgt
‣ Còi báo liên tục: 500.0Ω (Còi phát ra âm thanh dưới 100±50Ω)
‣ Kiểm tra diode: 2.4000V, độ chính xác ±1%rdg±2dgt, điện áp mạch hở: <5V (Dòng đo 0.5mA)
‣ Kiểm tra điện dung: 5.000/50.00/500.0nF/5.000/50.00/500.0μF/5.000/50.00mF, độ chính xác ±1%rdg±5dgt
‣ Tần số: 2.000 - 9.999/ 9.00 - 99.99/ 90.0 - 999.9Hz/ 0.900 - 9.999/ 9.00 - 99.99kHz, độ chính xác ±0.02% rdg±1dgt *
‣ DUTY: 10 - 90%, độ chính xác ±1%rdg
‣ Đo nhiệt độ: -200 to 1372ºC ±1%, độ chính xác rdg±1.5ºC (khi sử dụng đầu dò nhiệt độ loại K)
‣ Tiêu chuẩn áp dụng:
 ‣ IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 2)
 ‣ IEC 61326-1 (EMC)
‣ Nguồn: R6/LR6(1.5V) × 4 (tự động tắt sau 20 phút)
‣ Kích thước (LxWxD): 192mm × 90mm × 49mm
‣ Khối lượng: 560g
‣ Phụ kiện đi kèm 7220A (dây đo), 8926 (cầu chì 440mA/1000A), 8927 (cầu chì 10A/1000A), hướng dẫn sử dụng, Pin x4

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。