跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Thiết bị phân tích chất lượng điện năng Kyoritsu Model 6315-00 có kết nối Bluetooth và cổng USB

库存量单位
来自 KYORITSU
原价 83.769.000 - 原价 83.769.000
原价 83.769.000
83.769.000
83.769.000 - 83.769.000
现价 83.769.000

📂 Tải file giới thiệu sản phẩm

🛠︎ Xem hướng dẫn sử dụng

Chi tiết sản Phẩm

Thiết bị phân tích chất lượng điện năng Kyoritsu Model 6315-00 có kết nối Bluetooth và cổng USB
Power Quality Analyzer Kyoritsu Model 6315-00
_____________________________
Thông tin kỹ thuật:
‣ Cấp độ đo lường CAT IV 300V/ CAT III 600V/ CAT II 1000V
‣ Kết nối dây: 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
‣ Số đo và thông số: Điện áp, Dòng điện, Tần số, Công suất tác dụng, Công suất phản kháng, Công suất biểu kiến, Năng lượng tác dụng, Năng lượng phản kháng, Năng lượng biểu kiến, Hệ số công suất (cos φ), Dòng điện trung tính, Nhu cầu, Sóng hài, Chất lượng (Vọt/Sụt/Gián đoạn, Nhất thời/Quá áp, Dòng điện khởi động, Tốc độ mất cân bằng), Tính toán điện dung cho bù hiệu chỉnh PF, Nhấp nháy
‣ Điện áp (RMS): 600.0/1000V
‣ Độ chính xác:
Phạm vi 600.0V: (sóng hình sin 40 đến 70Hz)/ 10% đến 150% so với V danh nghĩa 100V trở lên: V danh nghĩa ±0.5%, ngoài phạm vi trên: ±0,2%rdg±0,2%f.s.
Phạm vi 1000V: ±0,2%rdg±0,2%f.s.(sóng hình sin 40 đến 70Hz)
‣ Đầu vào cho phép: 1 đến 120% trên mỗi phạm vi (rms). 200% trên mỗi phạm vi (cực đại)
‣ Phạm vi hiển thị: 0,15 tới 130% trên mỗi phạm vi
‣ Hệ số đỉnh: 3 trở xuống
‣ Tốc độ lấy mẫu của Quá độ điện áp: 24μs
‣ Phạm vi dòng điện (RMS)
 ‣ 8128 (Loại 50A): 5000mA/50,00A/TỰ ĐỘNG
 ‣ 8127 (Loại 100A): 10,00/100,0A/TỰ ĐỘNG
 ‣ 8126 (Loại 200A): 20,00/200,0A/TỰ ĐỘNG
 ‣ 8125 (Loại 500A): 50,00/500,0A/TỰ ĐỘNG
 ‣ 8124 (Loại 1000A): 100,0/1000A/TỰ ĐỘNG
 ‣ 8146/8147/8148 (Loại 1000A): 100,0/1000A/TỰ ĐỘNG
 ‣ 8130 (Loại 1000A): 100,0/1000A/TỰ ĐỘNG
 ‣ 8133 (Loại 400A): 300,0/3000A/TỰ ĐỘNG
 ‣ 8135 (Loại 50A): 5000mA/50,00A/TỰ ĐỘNG
‣ Độ chính xác: ±0,2%rdg±0,2%f.s.+độ chính xác của cảm biến kẹp (sóng hình sin, 40 đến 70Hz)
‣ Đầu vào cho phép: 1 đến 110% trên mỗi phạm vi (rms). 200% trên mỗi phạm vi (cực đại)
‣ Phạm vi hiển thị: 0,15 tới 130% trên mỗi phạm vi
‣ Hệ số đỉnh: 3 trở xuống
‣ Độ chính xác công suất tác dụng: ±0,3%rdg±0,2%f.s. + độ chính xác của cảm biến kẹp (hệ số công suất 1, sóng hình sin, 40 đến 70Hz)
‣ Ảnh hưởng của hệ số công suất: ±1,0%rdg (chỉ số đọc ở hệ số công suất 0,5 so với hệ số công suất 1)
‣ Phạm vi của đồng hồ đo tần số: 40 đến 70Hz
‣ Nguồn điện (Dòng AC): AC 100 đến 240V/50 đến 60Hz/7VA tối đa
‣ Nguồn điện (pin DC): Pin kiềm cỡ AA LR6 hoặc Ni-MH (HR15-51)×6, tuổi thọ pin khoảng 3 giờ (LR6, TẮT đèn nền)
‣ Bộ nhớ trong: Bộ nhớ FLASH (4MB)
‣ Giao diện thẻ PC: Thẻ SD (2GB)
‣ Giao diện lựa chọn: USB, Bluetooth®
‣ Màn hình: Màn hình TFT màu 320×240(RGB)Pixel, 3,5 inch
‣ Thời gian cập nhật màn hình: 1 giây
‣ Phạm vi nhiệt độ và độ ẩm: 23±5 °C, độ ẩm tương đối 85% trở xuống (không ngưng tụ)
‣ Phạm vi nhiệt độ và độ ẩm hoạt động: 0 đến 45 °C, độ ẩm tương đối 85% trở xuống (không ngưng tụ)
‣ Phạm vi nhiệt độ và độ ẩm bảo quản: -20 đến 60 °C, độ ẩm tương đối 85% trở xuống (không ngưng tụ)
‣ Tiêu chuẩn áp dụng
 ‣ IEC 61010-1 (Mức độ ô nhiễm 2)
 ‣ IEC 61010-2-030, IEC 61010-031, IEC 61326, EN 50160
 ‣ IEC 61000-4-30 Loại S, IEC 61000-4-15, IEC 61000-4-7
‣ Kích thước / Trọng lượng: 175 (D) x 120 (R) x 68 (S) mm / Xấp xỉ 900g
‣ Phụ kiện: 7141B (Dây điện đầu thử điện áp), 7170 (Dây nguồn (EU)) hoặc 7240 (Dây nguồn (UK)), 7219 (cặp USB), 8326-02 (thẻ SD 2GB), 9125 (Hộp đựng mang đi dành cho KEW 6315, KEW 6315-01), 9135 (Hộp đựng mang đi dành cho KEW 6315-03, KEW 6315-04, KEW 6315-05), 7196 (Phần mềm đầu vào), Pin kiềm dành cho KEW6315 (phần kiểm kê), Sách hướng dẫn, Pin kiềm cỡ AA (LR6)×6
‣ Lưu ý:
 ‣ Bluetooth® là nhãn hiệu thương mại đã đăng ký của Bluetooth SIG, Inc.
 ‣ Android™ là nhãn hiệu thương mại đã đăng ký của Google, Inc.

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。