跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Kyoritsu brand - Tất cảc các thiết bị đo Kyoritsu

原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Dây dẫn ra Kyoritsu 7256 dài 1200mm

KYORITSU
有存货

Dây dẫn ra Kyoritsu 7256 dài 1200mm Output Cord Kyoritsu 7256 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài 1200mm ‣ Tương thích với máy: 2002...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Dây đo Kyoritsu 7107A dài 1100mm

KYORITSU
有存货

Dây đo Kyoritsu 7107A dài 1100mm Test Lead Kyoritsu 7107A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài 1100mm ‣ Tương thích với máy: 2002PA,...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000
原价 5.475.000 - 原价 5.475.000
原价 5.475.000
5.475.000
5.475.000 - 5.475.000
现价 5.475.000

Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2002R True RMS, dãi đo 400A-2000A

KYORITSU
有存货

Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2002R, dãi đo 400A-2000A Digital AC Clamp Meters Kyoritsu Model 2002R ___________________ Thông số ...

查看完整细节
原价 5.475.000 - 原价 5.475.000
原价 5.475.000
5.475.000
5.475.000 - 5.475.000
现价 5.475.000
原价 3.808.000 - 原价 3.808.000
原价 3.808.000
3.808.000
3.808.000 - 3.808.000
现价 3.808.000

Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2002PA, dãi đo 400A-2000A

KYORITSU
有存货

Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2002PA, dãi đo 400A-2000A Digital AC Clamp Meters Kyoritsu Model 2002PA ___________________ Thông s...

查看完整细节
原价 3.808.000 - 原价 3.808.000
原价 3.808.000
3.808.000
3.808.000 - 3.808.000
现价 3.808.000
原价 840.000 - 原价 840.000
原价 840.000
840.000
840.000 - 840.000
现价 840.000

Thiết bị đo điện áp nhanh Kyoritsu Kew 5711 có đèn và chuông báo động

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện áp nhanh Kyoritsu Kew 5711 có đèn và chuông báo động Voltage Detector Kyoritsu Kew 5711 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấ...

查看完整细节
原价 840.000 - 原价 840.000
原价 840.000
840.000
840.000 - 840.000
现价 840.000
原价 3.501.000 - 原价 3.501.000
原价 3.501.000
3.501.000
3.501.000 - 3.501.000
现价 3.501.000

Thiết bị đo điện áp nhanh Kyoritsu KT171 có màn hình LCD

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện áp nhanh Kyoritsu KT171 có màn hình LCD Voltage Testers Kyoritsu KT171 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kiểm tra điện ...

查看完整细节
原价 3.501.000 - 原价 3.501.000
原价 3.501.000
3.501.000
3.501.000 - 3.501.000
现价 3.501.000
原价 1.928.000 - 原价 1.928.000
原价 1.928.000
1.928.000
1.928.000 - 1.928.000
现价 1.928.000

Thiết bị đo điện áp nhanh Kyoritsu KT170

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện áp nhanh Kyoritsu KT170 Voltage Testers Kyoritsu KT170 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kiểm tra điện áp:  ‣ Đo điện á...

查看完整细节
原价 1.928.000 - 原价 1.928.000
原价 1.928.000
1.928.000
1.928.000 - 1.928.000
现价 1.928.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Túi mềm đựng thiết bị đo Kyoritsu 9107

KYORITSU
有存货

Túi mềm đựng thiết bị đo Kyoritsu 9107 Carrying Case Kyoritsu 9107 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 160mm × 103mm × 28mm ‣ Tương...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000
原价 3.654.000 - 原价 3.654.000
原价 3.654.000
3.654.000
3.654.000 - 3.654.000
现价 3.654.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew Mate 2012RA

KYORITSU
有存货

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew Mate 2012RA Digital Multimeter Kyoritsu Kew Mate 2012RA ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ C...

查看完整细节
原价 3.654.000 - 原价 3.654.000
原价 3.654.000
3.654.000
3.654.000 - 3.654.000
现价 3.654.000
原价 3.028.000 - 原价 3.028.000
原价 3.028.000
3.028.000
3.028.000 - 3.028.000
现价 3.028.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew Mate 2001A

KYORITSU
有存货

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew Mate 2001A Digital Multimeter Kyoritsu Kew Mate 2001A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp...

查看完整细节
原价 3.028.000 - 原价 3.028.000
原价 3.028.000
3.028.000
3.028.000 - 3.028.000
现价 3.028.000
原价 2.484.000 - 原价 2.484.000
原价 2.484.000
2.484.000
2.484.000 - 2.484.000
现价 2.484.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew Mate 2000A

KYORITSU
有存货

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew Mate 2000A Digital Multimeter Kyoritsu Kew Mate 2000A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp...

查看完整细节
原价 2.484.000 - 原价 2.484.000
原价 2.484.000
2.484.000
2.484.000 - 2.484.000
现价 2.484.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Hộp đựng thiết bị đo Kyoritsu 9103

KYORITSU
有存货

Hộp đựng thiết bị đo Kyoritsu 9103 Carrying Case Kyoritsu 9103 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 154mm × 141mm × 60.6mm ‣ Tương t...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Cầu chì sứ 0.5A/250V Kyoritsu 8901

KYORITSU
有存货

Cầu chì sứ 0.5A/250V Kyoritsu 8901 Fuse Kyoritsu 8901 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1109S

原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000
原价 2.212.000 - 原价 2.212.000
原价 2.212.000
2.212.000
2.212.000 - 2.212.000
现价 2.212.000

Đồng hồ kim đo điện Kyoritsu Model 1110

KYORITSU
有存货

Đồng hồ kim đo điện Kyoritsu Model 1110 Analog Multimeter Kyoritsu Model 1110 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT Ⅲ 300V / CAT...

查看完整细节
原价 2.212.000 - 原价 2.212.000
原价 2.212.000
2.212.000
2.212.000 - 2.212.000
现价 2.212.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Túi da đựng thiết bị đo Kyoritsu 9094

KYORITSU
有存货

Túi da đựng thiết bị đo Kyoritsu 9094 Carrying Case Kyoritsu 9094 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 250mm × 115mm × 50mm ‣ Tương ...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Dây dò nhiệt độ không khí và khí gas Kyritsu 8408 đo nhiệt từ -40°C - 600°C, dài 1540mm

KYORITSU
有存货

Dây dò nhiệt độ không khí và khí gas Kyritsu 8408 đo nhiệt từ -40°C - 600°C, dài 1540mm Temperature Probe Kyoritsu 8408 ___________________ Thông s...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Dây dò nhiệt độ chất lỏng và chất bán rắn Kyritsu 8407 đo nhiệt từ -40°C - 700°C, dài 1540mm

KYORITSU
有存货

Dây dò nhiệt độ chất lỏng và chất bán rắn Kyritsu 8407 đo nhiệt từ -40°C - 700°C, dài 1540mm Temperature Probe Kyoritsu 8407 ___________________ Th...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Dây dò nhiệt độ bề mặt Kyritsu 8406 đo nhiệt từ -40°C - 500°C, dài 1380mm

KYORITSU
有存货

Dây dò nhiệt độ bề mặt Kyritsu 8406 đo nhiệt từ -40°C - 500°C, dài 1380mm Temperature Probe Kyoritsu 8406 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ T...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Bộ USB truyền tải thông tin máy tính cho đồng hồ đo điện vạn năng Kyoritsu 8241

KYORITSU
有存货

Bộ USB truyền tải thông tin máy tính cho đồng hồ đo điện vạn năng Kyoritsu 8241 USB Communication Set Kyoritsu 8241 _________________________ Thông...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000
原价 6.918.000 - 原价 6.918.000
原价 6.918.000
6.918.000
6.918.000 - 6.918.000
现价 6.918.000

Cảm biến kẹp đo dòng rò và AC 100A Kyoritsu 8148

KYORITSU
有存货

Cảm biến kẹp đo dòng rò và AC 100A Kyoritsu 8148 Leakage & Load Current Clamp Sensors Kyoritsu 8148 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp...

查看完整细节
原价 6.918.000 - 原价 6.918.000
原价 6.918.000
6.918.000
6.918.000 - 6.918.000
现价 6.918.000
原价 5.180.000 - 原价 5.180.000
原价 5.180.000
5.180.000
5.180.000 - 5.180.000
现价 5.180.000

Cảm biến kẹp đo dòng rò và AC 70A Kyoritsu 8147

KYORITSU
有存货

Cảm biến kẹp đo dòng rò và AC 70A Kyoritsu 8147 Leakage & Load Current Clamp Sensors Kyoritsu 8147 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp ...

查看完整细节
原价 5.180.000 - 原价 5.180.000
原价 5.180.000
5.180.000
5.180.000 - 5.180.000
现价 5.180.000
原价 4.648.000 - 原价 4.648.000
原价 4.648.000
4.648.000
4.648.000 - 4.648.000
现价 4.648.000

Cảm biến kẹp đo dòng rò và AC 30A Kyoritsu 8146

KYORITSU
有存货

Cảm biến kẹp đo dòng rò và AC 30A Kyoritsu 8146 Leakage & Load Current Clamp Sensors Kyoritsu 8146 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp ...

查看完整细节
原价 4.648.000 - 原价 4.648.000
原价 4.648.000
4.648.000
4.648.000 - 4.648.000
现价 4.648.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Cảm biến kẹp đo dòng AC 1000A Kyoritsu 8123

KYORITSU
有存货

Cảm biến kẹp đo dòng AC 1000A Kyoritsu 8123 Clamp Sensor Kyoritsu 8123 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 600V ‣ Đường kí...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Cảm biến kẹp đo dòng AC 500A Kyoritsu 8122

KYORITSU
有存货

Cảm biến kẹp đo dòng AC 500A Kyoritsu 8122 Clamp Sensor Kyoritsu 8122 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 600V ‣ Đường kín...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Cảm biến kẹp đo dòng AC 100A Kyoritsu 8121

KYORITSU
有存货

Cảm biến kẹp đo dòng AC 100A Kyoritsu 8121 Clamp Sensor Kyoritsu 8121 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 300V ‣ Đường kí...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Phích cắm trượt điều chỉnh Kyoritsu 7146 dài 190mm, đường kính phích 4mm

KYORITSU
有存货

Phích cắm trượt điều chỉnh Kyoritsu 7146 dài 190mm, đường kính phích 4mm Banana Φ4 Adjuster Plug Kyoritsu 7146 ___________________ Thông số kỹ thuậ...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Túi đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9154

KYORITSU
有存货

Túi đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9154 Carrying Case Kyoritsu 9154 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1051, 1052, 1061,...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Cầu chì sứ 10A/1000V Kyoritsu 8927

KYORITSU
有存货

Cầu chì sứ 10A/1000V Kyoritsu 8927 Fuse Kyoritsu 8927 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1051, 1052, 1061, 1062

原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Dây dò nhiệt độ bề mặt gốm sứ Kyritsu 8405 đo nhiệt từ -40°C - 500°C, dài 1400mm

KYORITSU
有存货

Dây dò nhiệt độ bề mặt Kyritsu 8405 đo nhiệt từ -40°C - 500°C, dài 1380mm Temperature Probe Kyoritsu 8405 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ L...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Dây đo Kyoritsu 7220A dài 1.080mm

KYORITSU
有存货

Dây đo Kyoritsu 7220A dài 1.080mm Test Leads Kyoritsu 7220A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 1.080mm ‣ Tương thích với máy: 105...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000
原价 14.250.000 - 原价 14.250.000
原价 14.250.000
14.250.000
14.250.000 - 14.250.000
现价 14.250.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1062 MEAN/ True RMS

KYORITSU
有存货

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1062 MEAN/ True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1062 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

查看完整细节
原价 14.250.000 - 原价 14.250.000
原价 14.250.000
14.250.000
14.250.000 - 14.250.000
现价 14.250.000
原价 12.866.000 - 原价 12.866.000
原价 12.866.000
12.866.000
12.866.000 - 12.866.000
现价 12.866.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1061 True RMS

KYORITSU
有存货

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1061 True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1061 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo...

查看完整细节
原价 12.866.000 - 原价 12.866.000
原价 12.866.000
12.866.000
12.866.000 - 12.866.000
现价 12.866.000
原价 10.004.000 - 原价 10.004.000
原价 10.004.000
10.004.000
10.004.000 - 10.004.000
现价 10.004.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1052 MEAN/ True RMS

KYORITSU
有存货

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1052 MEAN/ True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1052 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

查看完整细节
原价 10.004.000 - 原价 10.004.000
原价 10.004.000
10.004.000
10.004.000 - 10.004.000
现价 10.004.000
原价 9.283.000 - 原价 9.283.000
原价 9.283.000
9.283.000
9.283.000 - 9.283.000
现价 9.283.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1051 True RMS

KYORITSU
有存货

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1051 True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1051 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo...

查看完整细节
原价 9.283.000 - 原价 9.283.000
原价 9.283.000
9.283.000
9.283.000 - 9.283.000
现价 9.283.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Túi đựng thiết bị đo vạn năng dạng bút Kyoritsu 9130

KYORITSU
有存货

Túi đựng thiết bị đo vạn năng dạng bút Kyoritsu 9130 Carrying Case Kyoritsu 9130 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 200mm x 57mm...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000
原价 1.372.000 - 原价 1.372.000
原价 1.372.000
1.372.000
1.372.000 - 1.372.000
现价 1.372.000

Đồng hồ đo điện vạn năng dạng bút Kyoritsu Kew 1030

KYORITSU
有存货

Đồng hồ đo điện vạn năng dạng bút Kyoritsu Kew 1030 Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1030 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT I...

查看完整细节
原价 1.372.000 - 原价 1.372.000
原价 1.372.000
1.372.000
1.372.000 - 1.372.000
现价 1.372.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.