Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Bảng treo dụng cụ xe đẩy 71cm CSPS tải trọng tối đa 19kg Tool Panel ______________________________ Màu sắc CSPS VNDUQ09001BB1: Màu đen CSPS VNDUQ09...
查看完整细节Vỉ lưới treo dụng cụ CSPS bề ngang từ 76cm - 152cm ______________________________ ❗ Vui lòng chọn kích thước và màu sắc ____________________...
查看完整细节Giá treo cờ lê 6 khe CSPS VNVWBL1 Spanner Rack ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước sản phẩm (Ngang x Cao x Sâu): 15cm x 19.5c...
查看完整细节Giá treo tua vít 17 khe CSPS VNSDBL1 Screwdriver Rack ___________________________ Thông số kỹ thuật Số khe: 17 khe Kích thước (Ngang x Sâu x Cao): ...
查看完整细节Giá treo cờ lê 8 khe CSPS VNHWBL1 Spanner Rack ________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước sản phẩm (Ngang x Cao x Sâu): 15cm x 19.5cm x ...
查看完整细节Giá treo mũi khoan 28 lỗ CSPS VNDBBL1 Drill Bit Holder ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước sản phẩm (Ngang x Cao x Sâu): 23cm...
查看完整细节Bảng treo dụng cụ gắn tường CSPS bề ngang từ 74cm - 147cm, tải trọng tối đa 76kg Pegboard Wall Panel ______________________________ ❗ Vui lò...
查看完整细节Bảng treo dụng cụ CSPS VNDUC09001BB1 bề ngang 91cm, tải trọng tối đa 45kg Panel ___________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước (Ngang x C...
查看完整细节Bảng treo dụng cụ CSPS bề ngang 76cm, tải trọng tối đa 34kg Panel _____________________________ Màu sắc CSPS VNDTC076009BB1: Màu đen CSPS VNDTC7600...
查看完整细节Vách lưới treo dụng cụ, màu xanh CSPS bề ngang từ 61cm - 183cm Pegboard ____________________________ Kích thước (Ngang x Cao x Dày) CSPS VNDTC61061...
查看完整细节Bảng treo dụng cụ CSPS VNDTC09004B12 bề ngang 104cm, tải trọng tối đa 45kg Pegboard/Panel _______________________________ Thông số kỹ thuật Kích th...
查看完整细节Bảng treo dụng cụ CSPS bề ngang 132cm, tải trọng tối đa 45kg Pegboard/Panel __________________________ Màu sắc CSPS VNDTC09002BB1: Màu đen CSPS VND...
查看完整细节工具腰包挂架, SATA 95243___________________采用优质冷轧板,结实耐用优良的喷涂工艺,漆面美观耐磨标配3个快拆腰带夹,可挂95239/95240/95241/95242快拆式工具腰包 尺寸 (H x L x W) 16mm x 600mm x 45mm_...
查看完整细节Kệ dụng cụ thân cao, lắp ghép Duy Tân. vật liệu nhựa PP bền chắc chịu được dầu mỡ Dãy sản phẩm: kích thước Ngang 216mm x sâu347mm x 206mm ❗ ...
查看完整细节Móc treo 7 chân PACKOUT Milwaukee 48-22-8329 _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Số móc: 07 ‣ Chất liệu: Kìm loại gia cường ‣ Kích th...
查看完整细节Thùng chứa linh kiện Makita Maktrak T-90065 dung tích 8.5L __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dung tích: 8.5L ( Tăng 25% dung tích chứa...
查看完整细节Thùng chứa linh kiện Makita Maktrak T-90059 dung tích 7.9L __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dung tích: 7.9L ( Tăng 50% dung tích chứa...
查看完整细节Thùng chứa linh kiện Makita Maktrak T-90043 dung tích 18.4L __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dung tích: 18.4L ( Tăng 40% dung tích ch...
查看完整细节Bộ tủ 4 hộp nhựa 13 ngăn đựng linh kiện Wadfow WTB8344, kích thước tổng 380mm x 182mm x 320mm, chất liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản ...
查看完整细节Bộ tủ 9 hộp nhựa đựng linh kiện (Ngăn hở) Wadfow WTB8330, kích thước tổng 380mm x 170mm x 320mm, chất liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sả...
查看完整细节Hộp nhựa lưu trữ (màu trắng) Wadfow, dung tích từ 33L - 87L, chất liệu nhựa PP ___________________ Dải sản phẩm Wadfow WTB2335: Dung tích 33L (510m...
查看完整细节Bộ 6 hộp nhựa đựng linh kiện Wadfow WTB8336, kích thước 165mm x 100mm x 80mm, chất liệu thép PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu:...
查看完整细节
节省0
节省0
Hộp nhựa đựng linh kiện Wadfow WTB0303, kích thước 325mm x 205mm x 140mm , chất liệu nhựa PP
Hộp nhựa đựng linh kiện Wadfow WTB0303, kích thước 325mm x 205mm x 140mm , chất liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Nh...
查看完整细节Hộp đựng linh kiện TANOS MINI-Systainer KNIPEX 97 90 00 LE _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 265 x 170 x 68mm ‣ Trọng ...
查看完整细节