跳至内容

Thùng đồ nghề xách tay bằng nhựa

原价 1.117.000 - 原价 1.178.000
原价 1.117.000
1.117.000 - 1.178.000
1.117.000 - 1.178.000
现价 1.117.000

分隔式组合式工具箱 SATA 95131A/ 095132A

SATA
有存货

分隔式组合式工具箱 SATA 95131A/ 095132A___________________产品变体95131A : 420 x 320 x 120mm95132A : 420 x 320 x 160mm___________________双侧提手设计,方便不同角度使用隐藏式配合搭扣,...

查看完整细节
原价 1.117.000 - 原价 1.178.000
原价 1.117.000
1.117.000 - 1.178.000
1.117.000 - 1.178.000
现价 1.117.000
原价 252.000 - 原价 252.000
原价 252.000
252.000
252.000 - 252.000
现价 252.000

Bộ 2 hộp nhựa đựng công cụ 14 inch & 17 inch có khóa nhựa TOTAL TPBXK0021

TOTAL
有存货

Bộ 2 hộp nhựa đựng công cụ 14 inch & 17 inch khóa nhựa TOTAL TPBXK0021  • Kích thước hộp 14 inch : 356mm (14 inch) x 168mm (6.6 inch) x 160mm (...

查看完整细节
原价 252.000 - 原价 252.000
原价 252.000
252.000
252.000 - 252.000
现价 252.000
原价 385.000 - 原价 385.000
原价 385.000
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000

Hộp dụng cụ (nhựa) 16 inch Stanley STST74301-8

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Hộp dụng cụ (nhựa) 16 inch Stanley STST74301-8

原价 385.000 - 原价 385.000
原价 385.000
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000
原价 218.000 - 原价 218.000
原价 218.000
218.000
218.000 - 218.000
现价 218.000

Hộp dụng cụ (nhựa) 15 inch Stanley STST73697-8

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Hộp dụng cụ (nhựa) 15 inch Stanley STST73697-8

原价 218.000 - 原价 218.000
原价 218.000
218.000
218.000 - 218.000
现价 218.000
原价 396.000 - 原价 396.000
原价 396.000
396.000
396.000 - 396.000
现价 396.000

Hộp dụng cụ (nhựa) 17.5 inch Stanley STST73691-8

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Hộp dụng cụ (nhựa) 17.5 inch Stanley STST73691-8

原价 396.000 - 原价 396.000
原价 396.000
396.000
396.000 - 396.000
现价 396.000
原价 778.000 - 原价 778.000
原价 778.000
778.000
778.000 - 778.000
现价 778.000

Hộp dụng cụ (nhựa) 24 inch /(602x292x284mm) khóa sắt StanleySTST24113

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Hộp dụng cụ (nhựa) 24 inch /(602x292x284mm) khóa sắt StanleySTST24113

原价 778.000 - 原价 778.000
原价 778.000
778.000
778.000 - 778.000
现价 778.000
原价 1.611.000 - 原价 1.611.000
原价 1.611.000
1.611.000
1.611.000 - 1.611.000
现价 1.611.000

Hộp dụng cụ (nhựa) 2in1 (505x310x245mm) StanleySTST19900

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Hộp dụng cụ (nhựa) 2in1 (505x310x245mm) StanleySTST19900

原价 1.611.000 - 原价 1.611.000
原价 1.611.000
1.611.000
1.611.000 - 1.611.000
现价 1.611.000
原价 1.121.000 - 原价 1.121.000
原价 1.121.000
1.121.000
1.121.000 - 1.121.000
现价 1.121.000

Hộp dụng cụ (nhựa) 3IN1 425x234x316mm Stanley STST1-71963

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Hộp dụng cụ (nhựa) 3IN1 425x234x316mm Stanley STST1-71963

原价 1.121.000 - 原价 1.121.000
原价 1.121.000
1.121.000
1.121.000 - 1.121.000
现价 1.121.000
原价 1.491.000 - 原价 1.491.000
原价 1.491.000
1.491.000
1.491.000 - 1.491.000
现价 1.491.000

Kệ tủ đựng dụng cụ Stanley STST1-70355

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Kệ tủ đựng dụng cụ Stanley STST1-70355

原价 1.491.000 - 原价 1.491.000
原价 1.491.000
1.491.000
1.491.000 - 1.491.000
现价 1.491.000
原价 1.449.000 - 原价 1.449.000
原价 1.449.000
1.465.000
1.465.000 - 1.465.000
现价 1.465.000

Hộp dụng cụ (nhựa) 18 inch (457x236x310mm) Stanley FMST1-71219

STANLEY
有存货

Hộp dụng cụ (nhựa) 18 inch (457x236x310mm) Stanley FMST1-71219

原价 1.449.000 - 原价 1.449.000
原价 1.449.000
1.465.000
1.465.000 - 1.465.000
现价 1.465.000
原价 1.278.000 - 原价 1.278.000
原价 1.278.000
1.278.000
1.278.000 - 1.278.000
现价 1.278.000

Hộp dụng cụ (nhựa) 24 inch Stanley 1-97-514

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Hộp dụng cụ (nhựa) 24 inch Stanley 1-97-514

原价 1.278.000 - 原价 1.278.000
原价 1.278.000
1.278.000
1.278.000 - 1.278.000
现价 1.278.000
原价 892.000 - 原价 892.000
原价 892.000
892.000
892.000 - 892.000
现价 892.000

Hộp dụng cụ (nhựa) Stanley 1-97-512

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Hộp dụng cụ (nhựa) Stanley 1-97-512

原价 892.000 - 原价 892.000
原价 892.000
892.000
892.000 - 892.000
现价 892.000
原价 999.000 - 原价 999.000
原价 999.000
999.000
999.000 - 999.000
现价 999.000

Hộp dụng cụ (nhựa) 23 inch chống nước Stanley 1-94-749

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Hộp dụng cụ (nhựa) 23 inch chống nước Stanley 1-94-749

原价 999.000 - 原价 999.000
原价 999.000
999.000
999.000 - 999.000
现价 999.000
原价 528.000 - 原价 528.000
原价 528.000
528.000
528.000 - 528.000
现价 528.000

Hộp dụng cụ (nhựa) 19 inch Stanley 1-93-285

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Hộp dụng cụ (nhựa) 19 inch Stanley 1-93-285

原价 528.000 - 原价 528.000
原价 528.000
528.000
528.000 - 528.000
现价 528.000
原价 1.919.000 - 原价 1.919.000
原价 1.919.000
1.919.000
1.919.000 - 1.919.000
现价 1.919.000

Hộp dụng cụ (nhựa) có bánh xe 61x42x38cm Stanley 1-92-904

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Hộp dụng cụ (nhựa) có bánh xe 61x42x38cm Stanley 1-92-904

原价 1.919.000 - 原价 1.919.000
原价 1.919.000
1.919.000
1.919.000 - 1.919.000
现价 1.919.000
原价 313.000 - 原价 313.000
原价 313.000
313.000
313.000 - 313.000
现价 313.000

Hộp dụng cụ (nhựa) khóa sắt 12.5 inch Stanley 1-92-064

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Hộp dụng cụ (nhựa) khóa sắt 12.5 inch Stanley 1-92-064

原价 313.000 - 原价 313.000
原价 313.000
313.000
313.000 - 313.000
现价 313.000
原价 385.000 - 原价 385.000
原价 385.000
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000

THÙNG MÁY BẰNG NHỰA/HR2601 MAKITA 824913-9

Makita
有存货

THÙNG MÁY BẰNG NHỰA/HR2601 MAKITA 824913-9

原价 385.000 - 原价 385.000
原价 385.000
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000
原价 295.000 - 原价 295.000
原价 295.000
295.000
295.000 - 295.000
现价 295.000

THÙNG MÁY BẰNG NHỰA/HR2810 MAKITA 824789-4

Makita
有存货

THÙNG MÁY BẰNG NHỰA/HR2810 MAKITA 824789-4

原价 295.000 - 原价 295.000
原价 295.000
295.000
295.000 - 295.000
现价 295.000
原价 720.000 - 原价 720.000
原价 720.000
720.000
720.000 - 720.000
现价 720.000

THÙNG MÁY/DVP181/ CARRY CASE/DVP181 MAKITA 821822-3

Makita
有存货

THÙNG MÁY/DVP181/ CARRY CASE/DVP181 MAKITA 821822-3

原价 720.000 - 原价 720.000
原价 720.000
720.000
720.000 - 720.000
现价 720.000
原价 516.000 - 原价 516.000
原价 516.000
516.000
516.000 - 516.000
现价 516.000

THÙNG MÁY/GA403D MAKITA 821817-6

Makita
有存货

THÙNG MÁY/GA403D MAKITA 821817-6

原价 516.000 - 原价 516.000
原价 516.000
516.000
516.000 - 516.000
现价 516.000
原价 786.000 - 原价 786.000
原价 786.000
786.000
786.000 - 786.000
现价 786.000

THÙNG MÁY BẰNG NHỰA/DHR400 MAKITA 821746-3

Makita
有存货

THÙNG MÁY BẰNG NHỰA/DHR400 MAKITA 821746-3

原价 786.000 - 原价 786.000
原价 786.000
786.000
786.000 - 786.000
现价 786.000
原价 324.000 - 原价 324.000
原价 324.000
324.000
324.000 - 324.000
现价 324.000

THÙNG MÁY/DA333D MAKITA 821723-5

Makita
有存货

THÙNG MÁY/DA333D MAKITA 821723-5

原价 324.000 - 原价 324.000
原价 324.000
324.000
324.000 - 324.000
现价 324.000
原价 416.000 - 原价 416.000
原价 416.000
416.000
416.000 - 416.000
现价 416.000

HỘP ĐỰNG MÁY/DFS251 MAKITA 821645-9

Makita
有存货

HỘP ĐỰNG MÁY/DFS251 MAKITA 821645-9

原价 416.000 - 原价 416.000
原价 416.000
416.000
416.000 - 416.000
现价 416.000
原价 1.940.000 - 原价 1.940.000
原价 1.940.000
1.940.000
1.940.000 - 1.940.000
现价 1.940.000

THÙNG MÁY/1804N MAKITA 821080-1

Makita
有存货

THÙNG MÁY/1804N MAKITA 821080-1

原价 1.940.000 - 原价 1.940.000
原价 1.940.000
1.940.000
1.940.000 - 1.940.000
现价 1.940.000
原价 564.000 - 原价 564.000
原价 564.000
564.000
564.000 - 564.000
现价 564.000

HỘP NHỰA BẢO VỆ MAKITA 143603-8

Makita
有存货

HỘP NHỰA BẢO VỆ MAKITA 143603-8

原价 564.000 - 原价 564.000
原价 564.000
564.000
564.000 - 564.000
现价 564.000
原价 339.000 - 原价 339.000
原价 339.000
339.000
339.000 - 339.000
现价 339.000

THÙNG MÁY/DF456D MAKITA 141856-3

Makita
有存货

THÙNG MÁY/DF456D MAKITA 141856-3

原价 339.000 - 原价 339.000
原价 339.000
339.000
339.000 - 339.000
现价 339.000
原价 409.000 - 原价 409.000
原价 409.000
409.000
409.000 - 409.000
现价 409.000

HỘP NHỰA/HR2611F MAKITA 140401-1

Makita
有存货

HỘP NHỰA/HR2611F MAKITA 140401-1

原价 409.000 - 原价 409.000
原价 409.000
409.000
409.000 - 409.000
现价 409.000
原价 2.062.000 - 原价 2.062.000
原价 2.062.000
2.062.000
2.062.000 - 2.062.000
现价 2.062.000

THÙNG MÁY/PC5000C MAKITA 140073-2

Makita
有存货

THÙNG MÁY/PC5000C MAKITA 140073-2

原价 2.062.000 - 原价 2.062.000
原价 2.062.000
2.062.000
2.062.000 - 2.062.000
现价 2.062.000
原价 625.000 - 原价 625.000
原价 625.000
625.000
625.000 - 625.000
现价 625.000

Bộ 3 hộp nhựa đựng công cụ khóa kim loại TOTAL TPBXK0032

TOTAL
有存货

Bộ 3 hộp nhựa đựng công cụ khóa kim loại TOTAL TPBXK0032

原价 625.000 - 原价 625.000
原价 625.000
625.000
625.000 - 625.000
现价 625.000
原价 1.107.000 - 原价 1.107.000
原价 1.107.000
1.107.000
1.107.000 - 1.107.000
现价 1.107.000

Tủ trưng bày Mũi khoan TOTAL TAKD2608M

TOTAL
有存货

Tủ trưng bày Mũi khoan TOTAL TAKD2608M

原价 1.107.000 - 原价 1.107.000
原价 1.107.000
1.107.000
1.107.000 - 1.107.000
现价 1.107.000
原价 127.000 - 原价 127.000
原价 127.000
127.000
127.000 - 127.000
现价 127.000

Hộp nhựa đựng công cụ (khóa kim loại) 14 inch INGCO PBX1402

INGCO
有存货

Hộp nhựa đựng công cụ (khóa kim loại) 14 inch INGCO PBX1402

原价 127.000 - 原价 127.000
原价 127.000
127.000
127.000 - 127.000
现价 127.000
原价 804.000 - 原价 804.000
原价 804.000
804.000
804.000 - 804.000
现价 804.000

Thùng đựng đồ nghề Bosch L-BOXX 238 vật liệu nhựa ABS mã số 1600A012G2

Bosch
有存货

Thùng đựng đồ nghề Bosch L-BOXX 238 vật liệu nhựa ABS mã số 1600A012G2 ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Khả năng chịu tải: 25kg ‣ Độ bền ...

查看完整细节
原价 804.000 - 原价 804.000
原价 804.000
804.000
804.000 - 804.000
现价 804.000
原价 784.000 - 原价 784.000
原价 784.000
784.000
784.000 - 784.000
现价 784.000

Thùng đựng đồ nghề Bosch L-BOXX 136 vật liệu nhựa ABS mã số 1600A012G0

Bosch
有存货

Thùng đựng đồ nghề Bosch L-BOXX 136 vật liệu nhựa ABS mã số 1600A012G0 ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Khả năng chịu tải cao nhất: 100 kg...

查看完整细节
原价 784.000 - 原价 784.000
原价 784.000
784.000
784.000 - 784.000
现价 784.000
原价 2.377.000 - 原价 2.377.000
原价 2.377.000
2.377.000
2.377.000 - 2.377.000
现价 2.377.000

Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83395-1

DEWALT
有存货

原价 2.377.000 - 原价 2.377.000
原价 2.377.000
2.377.000
2.377.000 - 2.377.000
现价 2.377.000
原价 1.115.000 - 原价 1.115.000
原价 1.115.000
1.115.000
1.115.000 - 1.115.000
现价 1.115.000

Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST1-70706

DEWALT
缺货

Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST1-70706

原价 1.115.000 - 原价 1.115.000
原价 1.115.000
1.115.000
1.115.000 - 1.115.000
现价 1.115.000
售罄
原价 1.026.000 - 原价 1.026.000
原价 1.026.000
1.026.000
1.026.000 - 1.026.000
现价 1.026.000

Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST1-70705

DEWALT
有存货

Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST1-70705 _____________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Kích thước: 440x176x314mm

原价 1.026.000 - 原价 1.026.000
原价 1.026.000
1.026.000
1.026.000 - 1.026.000
现价 1.026.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.