Thước kẹp
筛选条件
Thước cặp điện tử 0-200mm TOTAL
TOTALThước cặp điện tử 0-200mm TOTAL Dải sản phẩm: 0-150mm TOTAL TMT321501 0-200mm TOTAL TMT322006
Thước kẹp điện tử thân nhựa 0-150mm TOTAL TMT331501
TOTALThước kẹp điện tử thân nhựa 0-150mm TOTAL TMT331501
Thước kẹp 0-200mm TOTAL
TOTALThước kẹp 0-200mm TOTAL Dải sản phẩm: 0-150mm TOTAL TMT311501 0-200mm TOTAL TMT312001
Thước cập điện tử 0-150mm TOTAL TMT321506
TOTALThước cập điện tử 0-150mm TOTAL TMT321506
Thước kẹp 150mm (6 inches) thân bằng thép không gỉ có màn hình điện tử, sai số 0.02mm Workpro WP266004
WORKPROThước kẹp 150mm (6 inches) thân bằng thép không gỉ có màn hình điện tử, sai số 0.02mm Workpro WP266004 Số đo met và inch có thể cài đặt gốc tham ch...
查看完整细节数字游标卡尺 0-150MM SATA 91511
SATA数字游标卡尺 0-150MM SATA 91511__________________________________________________ 产品介绍: 四键式测量方式,不锈钢材质,测量精度高,读数精准 包含电源开关、任意位置归零按钮、任意位置公制/英制单位转换按钮以及相对值/绝对值...
查看完整细节Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn
MitutoyoThước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn Mitutoyo Vernier Caliper Series 530 là dòng thước kẹp cơ tiêu chuẩn — biểu tượng của sự bền bỉ và ...
查看完整细节Thước kẹp thân nhựa 150mm (6 inches) có màn hình điện tử, sai số +/- 0.2mm Workpro WP266001
WORKPROThước kẹp thân nhựa 150mm (6 inches) có màn hình điện tử, sai số +/- 0.2mm Workpro WP266001 Số đo hệ met và inch _____________ • Lightweight and ea...
查看完整细节Thước kẹp điện tử hệ mét và inch Kendo 35301, kích thước 6 inch (150mm)
KENDOThước kẹp điện tử hệ mét và inch Kendo 35301, kích thước 6 inch (150mm) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Phạm vi đo: 0–150 mm (0 - 6 inch) ...
查看完整细节千分尺底座 SATA 91539
SATA千分尺底座 SATA 91539 ____________________________ 产品亮点: 该夹持式底座可在测量过程中牢固固定千分尺或卡尺,从而减少因手部震动或操作不稳造成的测量误差。 测量多个零件或需要一致测量的零件时,与手持测量仪器相比,使用该夹持式底座可实现更快、更...
查看完整细节表盘式游标卡尺 0-150MM SATA 91521
SATA表盘式游标卡尺 0-150MM SATA 91521 _______________________________________ 产品介绍 采用不锈钢材质,读数简便直观 指示器核心升级为双向防震设计 配备外圈锁定装置 包装升级为全新高品质ABS塑料盒 测量范围:0~150mm;分...
查看完整细节数显式游标卡尺0-200MM SATA 91512
SATA数显式游标卡尺0-200MM SATA 91512__________________________________________ 简介: 四键测量模式,不锈钢材质,确保高测量精度和准确读数。 配备电源键、任意位置复位键、任意位置公制/英制单位转换键和相对值/绝对值转换键。 配备...
查看完整细节Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 533, Nib style and Standard Jaws Caliper
MitutoyoThước kẹp cơ Mitutoyo Series 533, Nib style and Standard Jaws Caliper ______________________ ‣ Các vạch chia được khắc laser tinh xảo trên nền mạ ...
查看完整细节Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573 - ABSOLUTE Digimatic Offset Caliper, Hàm kẹp so le
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573 - ABSOLUTE Digimatic Offset Caliper, Hàm kẹp so le Mitutoyo Series 573 - Offset Caliper là một biến thể chuyê...
查看完整细节Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Point Jaw, Chuyên đo lòng trong, hàm có mũi nhọn
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Point Jaw Type , Chuyên đo lòng trong, hàm có mũi nhọn Dòng thước kẹp Mi...
查看完整细节Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Tube Thickness Caliper, chuyên đo độ dày thành ống
MitutoyoThước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Tube Thickness Caliper, chuyên đo độ dày thành ống Thước được thiết kế chuyên biệt để giải quyết bài toán đo độ dà...
查看完整细节Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Swivel Vernier Caliper, Hàm kẹp xoay
MitutoyoThước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Swivel Vernier Caliper, Hàm kẹp xoay Dòng thước kẹp Mitutoyo Swivel Vernier Caliper (Series 536) là một thiết bị đ...
查看完整细节Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Point Jaw, mũi nhọn
MitutoyoThước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Point Jaw, mũi nhọn Thước kẹp Neck Caliper (thước kẹp cổ chai) là dòng thước chuyên ...
查看完整细节Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Neck Jaw, mũi vuông
MitutoyoThước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Neck Jaw, mũi vuông Thước kẹp Neck Caliper (thước kẹp cổ chai) là dòng thước chuyên ...
查看完整细节Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Hook Type Vernier Caliper
MitutoyoThước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Hook Type Vernier Caliper Dòng thước kẹp Mitutoyo Hook Type Vernier Caliper Series 536 là một loại thước kẹp cơ kh...
查看完整细节Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Tube Thickness Caliper, chuyên đo độ dày thành ống
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Tube Thickness Caliper, chuyên đo độ dày thành ống Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Digim...
查看完整细节Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Snap Caliper
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Snap Caliper. Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Digimatic Snap Caliper (Series 573) là một...
查看完整细节Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Point Jaw, mũi nhọn
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Point Jaw, mũi nhọn Thước kẹp Neck Caliper (thước kẹp cổ ch...
查看完整细节Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Low Force Caliper, Hàm kẹp nhạy lực, chuyên đo độ vật liệu mềm dễ biến dạng
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Low Force Caliper, Hàm kẹp nhạy lực, chuyên đo độ vật liệu mềm dễ biến dạng Dòng thước kẹ...
查看完整细节