跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Thước kẹp

原价 452.000 - 原价 625.000
原价 452.000
452.000 - 625.000
452.000 - 625.000
现价 452.000

Thước cặp điện tử 0-200mm TOTAL

TOTAL
有存货

Thước cặp điện tử 0-200mm TOTAL Dải sản phẩm: 0-150mm TOTAL TMT321501 0-200mm TOTAL TMT322006

原价 452.000 - 原价 625.000
原价 452.000
452.000 - 625.000
452.000 - 625.000
现价 452.000
原价 104.000 - 原价 104.000
原价 104.000
104.000
104.000 - 104.000
现价 104.000

Thước kẹp điện tử thân nhựa 0-150mm TOTAL TMT331501

TOTAL
有存货

Thước kẹp điện tử thân nhựa 0-150mm TOTAL TMT331501

原价 104.000 - 原价 104.000
原价 104.000
104.000
104.000 - 104.000
现价 104.000
原价 250.000 - 原价 334.000
原价 250.000
250.000 - 334.000
250.000 - 334.000
现价 250.000

Thước kẹp 0-200mm TOTAL

TOTAL
有存货

Thước kẹp 0-200mm TOTAL Dải sản phẩm: 0-150mm TOTAL TMT311501 0-200mm TOTAL TMT312001

原价 250.000 - 原价 334.000
原价 250.000
250.000 - 334.000
250.000 - 334.000
现价 250.000
原价 355.000 - 原价 355.000
原价 355.000
355.000
355.000 - 355.000
现价 355.000

Thước cập điện tử 0-150mm TOTAL TMT321506

TOTAL
有存货

Thước cập điện tử 0-150mm TOTAL TMT321506

原价 355.000 - 原价 355.000
原价 355.000
355.000
355.000 - 355.000
现价 355.000
原价 314.000 - 原价 314.000
原价 314.000
314.000
314.000 - 314.000
现价 314.000

Thước kẹp 150mm (6 inches) thân bằng thép không gỉ có màn hình điện tử, sai số 0.02mm Workpro WP266004

WORKPRO
有存货

Thước kẹp 150mm (6 inches) thân bằng thép không gỉ có màn hình điện tử, sai số 0.02mm Workpro WP266004 Số đo met và inch có thể cài đặt gốc tham ch...

查看完整细节
原价 314.000 - 原价 314.000
原价 314.000
314.000
314.000 - 314.000
现价 314.000
原价 162.000 - 原价 162.000
原价 162.000
162.000
162.000 - 162.000
现价 162.000

Thước kẹp thân nhựa 150mm (6 inches) có màn hình điện tử, sai số +/- 0.2mm Workpro WP266001

WORKPRO
有存货

Thước kẹp thân nhựa 150mm (6 inches) có màn hình điện tử, sai số +/- 0.2mm Workpro WP266001 Số đo hệ met và inch _____________ • Lightweight and ea...

查看完整细节
原价 162.000 - 原价 162.000
原价 162.000
162.000
162.000 - 162.000
现价 162.000
原价 508.000 - 原价 508.000
原价 508.000
508.000
508.000 - 508.000
现价 508.000

Thước kẹp điện tử hệ mét và inch Kendo 35301, kích thước 6 inch (150mm)

KENDO
有存货

Thước kẹp điện tử hệ mét và inch Kendo 35301, kích thước 6 inch (150mm) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Phạm vi đo: 0–150 mm (0 - 6 inch) ...

查看完整细节
原价 508.000 - 原价 508.000
原价 508.000
508.000
508.000 - 508.000
现价 508.000
原价 988.000 - 原价 988.000
原价 988.000
988.000
988.000 - 988.000
现价 988.000

Thước kẹp SATA 91511 màn hình điện tử, dãi đo từ 0-150mm, bước đo 0.01mm, độ chính xác +/-0.03mm

SATA
有存货

Thước kẹp SATA 91511 màn hình điện tử, dãi đo từ 0-150mm, bước đo 0.01mm, độ chính xác +/-0.03mm Chế tác từ thép không gĩ Có thể reset dữ liệu đo t...

查看完整细节
原价 988.000 - 原价 988.000
原价 988.000
988.000
988.000 - 988.000
现价 988.000
原价 287.000 - 原价 287.000
原价 287.000
287.000
287.000 - 287.000
现价 287.000

Thước kẹp đo hệ mét Kendo 35311, kích thước 150mm

KENDO
有存货

Thước kẹp đo hệ mét Kendo 35311, kích thước 150mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Độ chính xác: ±0,05 mm ‣ Độ chia độ: 0.05mm ‣ Phạm vi đo...

查看完整细节
原价 287.000 - 原价 287.000
原价 287.000
287.000
287.000 - 287.000
现价 287.000
原价 767.000 - 原价 767.000
原价 767.000
767.000
767.000 - 767.000
现价 767.000

Panme đo đường kính ngoài SATA 91533, phạm vi đo từ 50-75mm,

SATA
有存货

Panme đo đường kính ngoài SATA 91533, phạm vi đo từ 50-75mm, Outside Micrometer 50-75mm _____________________________________________________ • Phạ...

查看完整细节
原价 767.000 - 原价 767.000
原价 767.000
767.000
767.000 - 767.000
现价 767.000
原价 1.826.000 - 原价 1.826.000
原价 1.826.000
1.826.000
1.826.000 - 1.826.000
现价 1.826.000

Thước kẹp cơ khí SATA 91523 loại có mặt đồng hồ, phạm vi đo từ 0-300mm, chất liệu thép không gỉ

SATA
有存货

Thước kẹp cơ khí SATA 91523 loại có mặt đồng hồ, phạm vi đo từ 0-300mm, chất liệu thép không gỉ Dial Caplier 0-300mm ______________________________...

查看完整细节
原价 1.826.000 - 原价 1.826.000
原价 1.826.000
1.826.000
1.826.000 - 1.826.000
现价 1.826.000
原价 2.044.000 - 原价 4.105.000
原价 2.044.000
2.044.000 - 4.105.000
2.044.000 - 4.105.000
现价 2.044.000

Dụng cụ đo chiều cao SATA, mức đo từ 0 - 500mm

SATA
有存货

Dụng cụ đo chiều cao SATA, mức đo từ 0 - 500mm Vernier Height Gauge __________________________________ Dãi sản phẩm: SATA 91542 - Mức đo từ 0-200mm...

查看完整细节
原价 2.044.000 - 原价 4.105.000
原价 2.044.000
2.044.000 - 4.105.000
2.044.000 - 4.105.000
现价 2.044.000
原价 2.575.000 - 原价 2.937.000
原价 2.575.000
2.575.000 - 2.937.000
2.575.000 - 2.937.000
现价 2.575.000

Panme đo đường kính ngoài màn hình kỹ thuật số SATA, phạm vi đo từ 0-50mm, chống nước IP65

SATA
有存货

Panme đo đường kính ngoài màn hình kỹ thuật số SATA, phạm vi đo từ 0-50mm, chống nước IP65 IP65 Digital Micrometer _______________________________...

查看完整细节
原价 2.575.000 - 原价 2.937.000
原价 2.575.000
2.575.000 - 2.937.000
2.575.000 - 2.937.000
现价 2.575.000
原价 1.332.000 - 原价 1.332.000
原价 1.332.000
1.332.000
1.332.000 - 1.332.000
现价 1.332.000

Thước kẹp cơ khí SATA 91522 loại có mặt đồng hồ, phạm vi đo từ 0-200mm, chất liệu thép không gỉ

SATA
有存货

Thước kẹp cơ khí SATA 91522 loại có mặt đồng hồ, phạm vi đo từ 0-200mm, chất liệu thép không gỉ Dial Caplier 0-200mm ______________________________...

查看完整细节
原价 1.332.000 - 原价 1.332.000
原价 1.332.000
1.332.000
1.332.000 - 1.332.000
现价 1.332.000
原价 2.126.000 - 原价 2.126.000
原价 2.126.000
2.126.000
2.126.000 - 2.126.000
现价 2.126.000

Thước kẹp cơ khí màn hình kỹ thuật số SATA 91513 phạm vi đo từ 0-300mm, chất liệu thép không gỉ

SATA
有存货

Thước kẹp cơ khí màn hình kỹ thuật số SATA 91513 phạm vi đo từ 0-300mm, chất liệu thép không gỉ Digital Caliper 0-300mm ___________________________...

查看完整细节
原价 2.126.000 - 原价 2.126.000
原价 2.126.000
2.126.000
2.126.000 - 2.126.000
现价 2.126.000
原价 1.544.000 - 原价 1.544.000
原价 1.544.000
1.544.000
1.544.000 - 1.544.000
现价 1.544.000

Thước kẹp cơ khí SATA 91503 phạm vi đo từ 0-300mm, chất liệu thép không gỉ

SATA
有存货

Thước kẹp cơ khí SATA 91503 phạm vi đo từ 0-300mm, chất liệu thép không gỉ Vernier Caliper 0-300mm __________________________________ Thông số kỹ t...

查看完整细节
原价 1.544.000 - 原价 1.544.000
原价 1.544.000
1.544.000
1.544.000 - 1.544.000
现价 1.544.000
原价 1.094.000 - 原价 1.826.000
原价 1.094.000
1.094.000 - 1.826.000
1.094.000 - 1.826.000
现价 1.094.000

Thước đo độ sâu SATA

SATA
有存货

Thước đo độ sâu SATA ________________________________________________________ Dãi sản phẩm : SATA 91551 : 0-150mm SATA 91552 : 0-200mm SATA 91553 ...

查看完整细节
原价 1.094.000 - 原价 1.826.000
原价 1.094.000
1.094.000 - 1.826.000
1.094.000 - 1.826.000
现价 1.094.000
原价 618.000 - 原价 618.000
原价 618.000
618.000
618.000 - 618.000
现价 618.000

Thước panme để bàn SATA 91539

SATA
有存货

Thước panme để bàn SATA 91539

原价 618.000 - 原价 618.000
原价 618.000
618.000
618.000 - 618.000
现价 618.000
原价 732.000 - 原价 732.000
原价 732.000
732.000
732.000 - 732.000
现价 732.000

Thước panme đo ngoài 25-50mm SATA 91532

SATA
有存货

Thước panme đo ngoài 25-50mm SATA 91532 ____________________________________________________________ ● Hard alloy measuring surface, ensuring high ...

查看完整细节
原价 732.000 - 原价 732.000
原价 732.000
732.000
732.000 - 732.000
现价 732.000
原价 618.000 - 原价 618.000
原价 618.000
618.000
618.000 - 618.000
现价 618.000

Thước panme đo ngoài 0-25mm SATA 91531

SATA
有存货

Thước panme đo ngoài 0-25mm SATA 91531 ________________________________________________________________ ● Hard alloy measuring surface, ensuring hi...

查看完整细节
原价 618.000 - 原价 618.000
原价 618.000
618.000
618.000 - 618.000
现价 618.000
原价 988.000 - 原价 988.000
原价 988.000
988.000
988.000 - 988.000
现价 988.000

Thước cặp đo đường kính 0-150mm số hiển thị bằng đồng hồ SATA 91521

SATA
有存货

Thước cặp đo đường kính 0-150mm số hiển thị bằng đồng hồ SATA 91521 ______________________________________________________________ ● Được làm bằng ...

查看完整细节
原价 988.000 - 原价 988.000
原价 988.000
988.000
988.000 - 988.000
现价 988.000
原价 314.000 - 原价 314.000
原价 314.000
314.000
314.000 - 314.000
现价 314.000

Thước kẹp 150mm (6 inches) bằng thép không gỉ, sai số 0.02mm Workpro WP266003

WORKPRO
有存货

Thước kẹp 150mm (6 inches) bằng thép không gỉ, sai số 0.02mm Workpro WP266003 Số đo hệ met và inch ________________ • Stainless steel • Metric and ...

查看完整细节
原价 314.000 - 原价 314.000
原价 314.000
314.000
314.000 - 314.000
现价 314.000
原价 686.000 - 原价 686.000
原价 686.000
686.000
686.000 - 686.000
现价 686.000

Thước kẹp 150mm (6 inches), đồng hồ cơ, thân bằng thép không gỉ Workpro WP266002

WORKPRO
有存货

Thước kẹp 150mm (6 inches), đồng hồ cơ, thân bằng thép không gỉ Workpro WP266002

原价 686.000 - 原价 686.000
原价 686.000
686.000
686.000 - 686.000
现价 686.000
原价 1.455.000 - 原价 1.455.000
原价 1.455.000
1.455.000
1.455.000 - 1.455.000
现价 1.455.000

Thước kẹp SATA 91512 màn hình điện tử, dãi đo từ 0-200mm, bước chỉnh 0.01mm, độ chính xác +/- 0.03mm

SATA
有存货

Thước kẹp SATA 91512 màn hình điện tử, dãi đo từ 0-200mm, bước chỉnh 0.01mm, độ chính xác +/- 0.03mm Chế tác từ thép không gĩ Có thể reset dữ liệu ...

查看完整细节
原价 1.455.000 - 原价 1.455.000
原价 1.455.000
1.455.000
1.455.000 - 1.455.000
现价 1.455.000
原价 1.094.000 - 原价 1.094.000
原价 1.094.000
1.094.000
1.094.000 - 1.094.000
现价 1.094.000

Thước kẹp SATA 91502, dãi đo từ 0-200mm, bước đo 0.02mm, độ chính xác +/-0.02mm

SATA
有存货

Thước kẹp SATA 91502, dãi đo từ 0-200mm, bước đo 0.02mm, độ chính xác +/-0.02mm Chế tác từ thép không gĩ Dùng để đo đường kính trong, đường kính ng...

查看完整细节
原价 1.094.000 - 原价 1.094.000
原价 1.094.000
1.094.000
1.094.000 - 1.094.000
现价 1.094.000
原价 732.000 - 原价 732.000
原价 732.000
732.000
732.000 - 732.000
现价 732.000

Thước kẹp SATA 91501 dãi đo từ 0-150mm, bước đo 0.02mm, độ chính xác +/-0.02mm

SATA
有存货

Thước kẹp SATA 91501 dãi đo từ 0-150mm, bước đo 0.02mm, độ chính xác +/-0.02mm Chế tác từ thép không gĩ Dùng để đo đường kính trong, đường kính ngo...

查看完整细节
原价 732.000 - 原价 732.000
原价 732.000
732.000
732.000 - 732.000
现价 732.000
原价 1.185.000 - 原价 2.480.000
原价 1.185.000
1.185.000 - 2.480.000
1.185.000 - 2.480.000
现价 1.185.000

Thước cặp điện tử 150 - 300mm PRO STANLEY

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước cặp điện tử 150 - 300mm PRO STANLEY Thông số: 0-150mm | Mã SP: 37-150-23C 0-200mm | Mã SP: 37-200-23C 0-300mm | Mã SP: 37-300-23C

原价 1.185.000 - 原价 2.480.000
原价 1.185.000
1.185.000 - 2.480.000
1.185.000 - 2.480.000
现价 1.185.000
原价 746.000 - 原价 1.721.000
原价 746.000
746.000 - 1.721.000
746.000 - 1.721.000
现价 746.000

Thước cặp cơ 0-300mm Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước cặp cơ 0-300mm Stanley Thông số: 3615023C: 0-150mm 3620023C: 0-200mm 3630023C: 0-300mm

原价 746.000 - 原价 1.721.000
原价 746.000
746.000 - 1.721.000
746.000 - 1.721.000
现价 746.000
原价 608.000 - 原价 728.000
原价 608.000
608.000 - 728.000
608.000 - 728.000
现价 608.000

Thước panme 0-75mm STANLEY

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước panme 0-75mm STANLEY Thông số: 3613123: 0-25mm 3613223: 25-50mm 3613323: 50-75mm

原价 608.000 - 原价 728.000
原价 608.000
608.000 - 728.000
608.000 - 728.000
现价 608.000
原价 996.000 - 原价 996.000
原价 996.000
996.000
996.000 - 996.000
现价 996.000

Thước cặp điện tử 150mm Stanley 36-111-23

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước cặp điện tử 150mm Stanley 36-111-23

原价 996.000 - 原价 996.000
原价 996.000
996.000
996.000 - 996.000
现价 996.000
原价 134.000 - 原价 134.000
原价 134.000
134.000
134.000 - 134.000
现价 134.000

Thước đo độ sâu điện tử 0-25mm TOTAL TMT332501

TOTAL
有存货

Thước đo độ sâu điện tử 0-25mm TOTAL TMT332501

原价 134.000 - 原价 134.000
原价 134.000
134.000
134.000 - 134.000
现价 134.000
原价 419.000 - 原价 419.000
原价 419.000
419.000
419.000 - 419.000
现价 419.000

Thước do Micrometer 0 - 25mm TOLSEN 35055

TOLSEN
有存货

Thước do Micrometer 0 - 25mm TOLSEN 35055 _________________________________ - Độ chính xác: 0,01mm - Mặt đo Cacbua - Khung mạ Crom - Cần hãm

原价 419.000 - 原价 419.000
原价 419.000
419.000
419.000 - 419.000
现价 419.000
原价 729.000 - 原价 729.000
原价 729.000
729.000
729.000 - 729.000
现价 729.000

Thước kẹp nhựa trắng màn hình số hệ mét/inch, thép không gỉ 150mm/6 inch TOLSEN 35053, độ chính xác 0.01mm, đo 4 chiều

TOLSEN
有存货

Thước kẹp nhựa trắng màn hình số hệ mét/inch, thép không gỉ 150mm/6 inch TOLSEN 35053, độ chính xác 0.01mm, đo 4 chiều

原价 729.000 - 原价 729.000
原价 729.000
729.000
729.000 - 729.000
现价 729.000
原价 286.000 - 原价 286.000
原价 286.000
286.000
286.000 - 286.000
现价 286.000

Thước kẹp nhựa đen màn hình số hệ mét/inch, thép không gỉ 150mm/6 inch TOLSEN 35052, độ chính xác 0.01mm, đo 4 chiều

TOLSEN
有存货

Thước kẹp nhựa đen màn hình số hệ mét/inch, thép không gỉ 150mm/6 inch TOLSEN 35052, độ chính xác 0.01mm, đo 4 chiều

原价 286.000 - 原价 286.000
原价 286.000
286.000
286.000 - 286.000
现价 286.000
原价 881.000 - 原价 881.000
原价 881.000
881.000
881.000 - 881.000
现价 881.000

Thước kẹp màn hình cơ 150mm TOLSEN 35050, độ chính xác 0.02mm, thép không gỉ, đo lường bốn chiều

TOLSEN
有存货

Thước kẹp màn hình cơ 150mm TOLSEN 35050, độ chính xác 0.02mm, thép không gỉ, đo lường bốn chiều

原价 881.000 - 原价 881.000
原价 881.000
881.000
881.000 - 881.000
现价 881.000
原价 563.000 - 原价 563.000
原价 563.000
563.000
563.000 - 563.000
现价 563.000

Thước kẹp cơ công nghiệp hệ mét/inch, thép Carbon mạ Cr 150mm TOLSEN 35049, độ chính xác 0.05mm/(1/128 inch), đo 4 chiều

TOLSEN
有存货

Thước kẹp cơ công nghiệp hệ mét/inch, thép Carbon mạ Cr 150mm TOLSEN 35049, độ chính xác 0.05mm/(1/128 inch), đo 4 chiều

原价 563.000 - 原价 563.000
原价 563.000
563.000
563.000 - 563.000
现价 563.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.