跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Thước kéo thép, thước cuốn thép

原价 80.000 - 原价 80.000
原价 80.000
80.000
80.000 - 80.000
现价 80.000

Thước 3m TOUGH CASE Stanley STHT30504-8

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước 3m TOUGH CASE Stanley STHT30504-8

原价 80.000 - 原价 80.000
原价 80.000
80.000
80.000 - 80.000
现价 80.000
原价 152.000 - 原价 152.000
原价 152.000
152.000
152.000 - 152.000
现价 152.000

Thước cuộn 8M Stanley STHT30456-8

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước cuộn 8M Stanley STHT30456-8

原价 152.000 - 原价 152.000
原价 152.000
152.000
152.000 - 152.000
现价 152.000
原价 46.000 - 原价 46.000
原价 46.000
46.000
46.000 - 46.000
现价 46.000

Thước cuộn 3m Stanley STHT30204-840

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước cuộn 3m Stanley STHT30204-840

原价 46.000 - 原价 46.000
原价 46.000
46.000
46.000 - 46.000
现价 46.000
原价 217.000 - 原价 217.000
原价 217.000
217.000
217.000 - 217.000
现价 217.000

Thước cuộn 8M/26'-25MM Stanley STHT30176-8

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước cuộn 8M/26'-25MM Stanley STHT30176-8

原价 217.000 - 原价 217.000
原价 217.000
217.000
217.000 - 217.000
现价 217.000
原价 70.000 - 原价 70.000
原价 70.000
70.000
70.000 - 70.000
现价 70.000

Thước cuộn 3.5m STANLEY 30-611L

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước cuộn 3.5m STANLEY 30-611L

原价 70.000 - 原价 70.000
原价 70.000
70.000
70.000 - 70.000
现价 70.000
原价 4.498.000 - 原价 4.498.000
原价 4.498.000
4.498.000
4.498.000 - 4.498.000
现价 4.498.000

Thước đo đường điện tử Stanley 1-77-176

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước đo đường điện tử Stanley 1-77-176

原价 4.498.000 - 原价 4.498.000
原价 4.498.000
4.498.000
4.498.000 - 4.498.000
现价 4.498.000
原价 1.743.000 - 原价 1.743.000
原价 1.743.000
1.743.000
1.743.000 - 1.743.000
现价 1.743.000

Thước đo đường cơ 5 số (D=318mm) Stanley 1-77-174

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước đo đường cơ 5 số (D=318mm) Stanley 1-77-174

原价 1.743.000 - 原价 1.743.000
原价 1.743.000
1.743.000
1.743.000 - 1.743.000
现价 1.743.000
原价 557.000 - 原价 557.000
原价 557.000
557.000
557.000 - 557.000
现价 557.000

Thước cuộn thép 20m FAT MAX Stanley 0-34-133

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước cuộn thép 20m FAT MAX Stanley 0-34-133

原价 557.000 - 原价 557.000
原价 557.000
557.000
557.000 - 557.000
现价 557.000
原价 786.000 - 原价 786.000
原价 786.000
786.000
786.000 - 786.000
现价 786.000

Thước cuộn thép bọc cao su, có móc đeo hông chống rơi rớt Makita B-57174 chiều dài 7.5m

Makita
有存货

Thước cuộn thép bọc cao su, có móc đeo hông chống rơi rớt Makita B-57174 chiều dài 7.5m

原价 786.000 - 原价 786.000
原价 786.000
786.000
786.000 - 786.000
现价 786.000
原价 209.000 - 原价 209.000
原价 209.000
209.000
209.000 - 209.000
现价 209.000

Thước dây sợi thủy tinh : 50 m x 12.5 mm TOTAL TMTF12506

TOTAL
有存货

Thước dây sợi thủy tinh : 50 m x 12.5 mm TOTAL TMTF12506

原价 209.000 - 原价 209.000
原价 209.000
209.000
209.000 - 209.000
现价 209.000
原价 104.000 - 原价 129.000
原价 104.000
104.000 - 129.000
104.000 - 129.000
现价 104.000

Thước dây sợi thủy tinh 20m-30m TOTAL

TOTAL
有存货

Thước dây sợi thủy tinh 20m-30m TOTAL Dải sản phẩm: 20m x 12.5mm TOTAL TMTF12206 30m x 12.5mm TOTAL TMTF12306

原价 104.000 - 原价 129.000
原价 104.000
104.000 - 129.000
104.000 - 129.000
现价 104.000
原价 527.000 - 原价 527.000
原价 527.000
527.000
527.000 - 527.000
现价 527.000

Bánh xe thước đo TOTAL TMT19945

TOTAL
有存货

Bánh xe thước đo TOTAL TMT19945

原价 527.000 - 原价 527.000
原价 527.000
527.000
527.000 - 527.000
现价 527.000
原价 864.000 - 原价 864.000
原价 864.000
864.000
864.000 - 864.000
现价 864.000

Bánh xe thước đo có kỹ thuật số TOTAL TMT19923

TOTAL
有存货

Bánh xe thước đo có kỹ thuật số TOTAL TMT19923

原价 864.000 - 原价 864.000
原价 864.000
864.000
864.000 - 864.000
现价 864.000
原价 31.000 - 原价 79.000
原价 31.000
31.000 - 79.000
31.000 - 79.000
现价 31.000

Thước cuộn hệ mét 3 - 7.5m, vỏ nhựa ABS có nút khóa và dây treo TOLSEN

TOLSEN
有存货

Thước cuộn hệ mét 3 - 7.5m, vỏ nhựa ABS có nút khóa và dây treo TOLSEN _____________________________ - Độ chính xác: MIDⅡ - Lưỡi thước có vạch chi...

查看完整细节
原价 31.000 - 原价 79.000
原价 31.000
31.000 - 79.000
31.000 - 79.000
现价 31.000
原价 1.503.000 - 原价 1.503.000
原价 1.503.000
1.503.000
1.503.000 - 1.503.000
现价 1.503.000

Thước bánh xe đo lường điện tử 0 - 99999.9m/ft TOLSEN 35192

TOLSEN
有存货

Thước bánh xe đo lường điện tử 0 - 99999.9m/ft TOLSEN 35192 _________________________________ - Dải đo: 0 - 99999.9m/ft - Đường kính bánh xe: 318m...

查看完整细节
原价 1.503.000 - 原价 1.503.000
原价 1.503.000
1.503.000
1.503.000 - 1.503.000
现价 1.503.000
原价 203.000 - 原价 377.000
原价 203.000
203.000 - 377.000
203.000 - 377.000
现价 203.000

Thước dây nhựa công nghiệp hệ mét 20 - 50m TOLSEN, vỏ nhựa ABS phủ TPR, số liệu đo cả 2 mặt thước

TOLSEN
有存货

Thước dây nhựa công nghiệp hệ mét 20 - 50m TOLSEN, vỏ nhựa ABS phủ TPR, số liệu đo cả 2 mặt thước __________________________________ - Cảm giác cầ...

查看完整细节
原价 203.000 - 原价 377.000
原价 203.000
203.000 - 377.000
203.000 - 377.000
现价 203.000
原价 376.000 - 原价 479.000
原价 376.000
376.000 - 479.000
376.000 - 479.000
现价 376.000

Thước cuộn công nghiệp hệ mét/inch 30 - 50m TOLSEN, vỏ nhựa ABS

TOLSEN
有存货

Thước cuộn công nghiệp hệ mét/inch 30 - 50m TOLSEN, vỏ nhựa ABS ______________________________ - Với lưỡi thước thép hệ mét và hệ inch - Tỉ số tru...

查看完整细节
原价 376.000 - 原价 479.000
原价 376.000
376.000 - 479.000
376.000 - 479.000
现价 376.000
原价 42.000 - 原价 109.000
原价 42.000
42.000 - 109.000
42.000 - 109.000
现价 42.000

Thước cuộn 3 - 8m TOLSEN, lưỡi hệ mét và hệ inch, vỏ nhựa PVC mềm

TOLSEN
有存货

Thước cuộn 3 - 8m TOLSEN, lưỡi hệ mét và hệ inch, vỏ nhựa PVC mềm Dải sản phẩm: 3m x 16mm | Mã SP: 35002 5m x 19mm | Mã SP: 35003 8m x 25mm | Mã S...

查看完整细节
原价 42.000 - 原价 109.000
原价 42.000
42.000 - 109.000
42.000 - 109.000
现价 42.000
原价 543.000 - 原价 543.000
原价 543.000
543.000
543.000 - 543.000
现价 543.000

Thước kéo (cuộn) Dewalt DWHT36926-30 kích thước 8m (26 inch)

DEWALT
有存货

Thước kéo (cuộn) Dewalt DWHT36926-30 kích thước 8m (26 inch)

原价 543.000 - 原价 543.000
原价 543.000
543.000
543.000 - 543.000
现价 543.000
原价 438.000 - 原价 438.000
原价 438.000
438.000
438.000 - 438.000
现价 438.000

Thước kéo (cuộn) Dewalt DWHT36915-30 kích thước 5m (16 inch)

DEWALT
有存货

Thước kéo (cuộn) Dewalt DWHT36915-30 kích thước 5m (16 inch)

原价 438.000 - 原价 438.000
原价 438.000
438.000
438.000 - 438.000
现价 438.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.