跳至内容

Thước kẹp

原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper Series 551 hàm kẹp kiểu mỏ chim + hàm tiêu chuẩn, chống nước, kháng dầu.

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper Series 551 hàm kẹp kiểu mỏ chim + hàm tiêu chuẩn, chống nước, kháng dầu. Dòng thước kẹp Mitut...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper Series 550 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, chống nước, kháng dầu.

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper Series 550 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, chống nước, kháng dầu. Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 531 có khóa lò xo

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 531 có khóa lò xo Dòng thước kẹp Mitutoyo Vernier Caliper Series 531 là một biến thể đặc biệt trong dòng thước cơ tiêu...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 532 có vòng tinh chỉnh

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 532 có vòng tinh chỉnh Dòng thước kẹp Mitutoyo Vernier Caliper Series 532 là phiên bản nâng cấp từ dòng 530 tiêu chuẩn...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Long Caliper 500 Series, loại thân dài

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Long Caliper 500 Series, loại thân dài Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác với các dòng thư...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0 - 2.660.000
0 - 2.660.000
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper 500 Series, hệ Inch/mét

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper 500 Series, hệ Inch/mét Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác với các dòng thước điện...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0 - 6.249.000
0 - 6.249.000
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Coolant Proof 500 Series hệ mét, chống nước, kháng dầu

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Coolant Proof 500 Series, hệ mét, chống nước, kháng dầu Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác với các d...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Coolant Proof 500 Series, hệ Inch/met, chống nước, kháng dầu

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Coolant Proof 500 Series, hệ Inch/met, chống nước, kháng dầu  ★ Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác v...

查看完整细节
原价 1.885.000 - 原价 1.885.000
原价 1.885.000
1.885.000
1.885.000 - 1.885.000
现价 1.885.000

表盘式游标卡尺 0-300MM SATA 91523

SATA
有存货

表盘式游标卡尺 0-300MM SATA 91523 ______________________________________ 产品介绍 采用不锈钢材质,读数简便直观 配备外圈锁定装置 指示器核心升级为双向防震设计 包装升级为全新高品质ABS塑料盒 测量范围:0-300毫米 精度...

查看完整细节
原价 1.376.000 - 原价 1.376.000
原价 1.376.000
1.376.000
1.376.000 - 1.376.000
现价 1.376.000

表盘式游标卡尺0-200MM SATA 91522

SATA
有存货

表盘式游标卡尺0-200MM SATA 91522  ______________________________________ 产品介绍: 采用不锈钢材质,读数简便直观 指示器核心升级为双向防震 配备外圈锁定装置 包装升级为全新高品质ABS塑料盒 测量范围:0-200毫...

查看完整细节
原价 2.195.000 - 原价 2.195.000
原价 2.195.000
2.195.000
2.195.000 - 2.195.000
现价 2.195.000

Thước kẹp cơ khí màn hình kỹ thuật số SATA 91513 phạm vi đo từ 0-300mm, chất liệu thép không gỉ

SATA
有存货

Thước kẹp cơ khí màn hình kỹ thuật số SATA 91513 phạm vi đo từ 0-300mm, chất liệu thép không gỉ Digital Caliper 0-300mm ___________________________...

查看完整细节
原价 1.594.000 - 原价 1.594.000
原价 1.594.000
1.594.000
1.594.000 - 1.594.000
现价 1.594.000

机械式游标卡尺0-300MM SATA 91503

SATA
有存货

机械式游标卡尺0-300MM SATA 91503__________________________________ 简介: 采用不锈钢材质,确保测量精度高 用于测量内孔、外圆和深度 包装升级为全新优质ABS塑料盒 _________________________________...

查看完整细节
原价 1.130.000 - 原价 1.885.000
原价 1.130.000
1.130.000 - 1.885.000
1.130.000 - 1.885.000
现价 1.130.000

数显深度尺 SATA

SATA
有存货

数显深度尺 SATA ______________________________________产品型号: SATA 91551:0-150mm SATA 91552:0-200mm SATA 91553:0-300mm 产品介绍: 高性能数字芯片,测量精度高 一键公制/英制单位转...

查看完整细节
原价 314.000 - 原价 314.000
原价 314.000
314.000
314.000 - 314.000
现价 314.000

Thước kẹp 150mm (6 inches) bằng thép không gỉ, sai số 0.02mm Workpro WP266003

WORKPRO
有存货

Thước kẹp 150mm (6 inches) bằng thép không gỉ, sai số 0.02mm Workpro WP266003 Số đo hệ met và inch ________________ • Stainless steel • Metric and ...

查看完整细节
原价 686.000 - 原价 686.000
原价 686.000
686.000
686.000 - 686.000
现价 686.000

Thước kẹp 150mm (6 inches), đồng hồ cơ, thân bằng thép không gỉ Workpro WP266002

WORKPRO
有存货

Thước kẹp 150mm (6 inches), đồng hồ cơ, thân bằng thép không gỉ Workpro WP266002

原价 1.130.000 - 原价 1.130.000
原价 1.130.000
1.130.000
1.130.000 - 1.130.000
现价 1.130.000

游标卡尺 0-200MM SATA 91502

SATA
有存货

游标卡尺 0-200MM SATA 91502____________________________ 简介: 采用不锈钢材质,确保测量精度高 用于测量内孔、外圆和深度 包装升级为全新优质ABS塑料盒 包装:6支/盒 / 36支/箱 重量:17克 _______________________...

查看完整细节
原价 756.000 - 原价 756.000
原价 756.000
756.000
756.000 - 756.000
现价 756.000

机械式游标卡尺0 - 150MM SATA 91501

SATA
有存货

机械式游标卡尺0 - 150MM SATA 91501_________________________________________ 简介: 采用不锈钢材质,确保测量精度高 用于测量内孔、外圆和深度 包装升级为全新优质ABS塑料盒 包装:6支/盒 / 36支/箱 重量:12.2克 ____...

查看完整细节
原价 1.185.000 - 原价 2.480.000
原价 1.185.000
1.185.000 - 2.480.000
1.185.000 - 2.480.000
现价 1.185.000

Thước cặp điện tử 150 - 300mm PRO STANLEY

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước cặp điện tử 150 - 300mm PRO STANLEY Thông số: 0-150mm | Mã SP: 37-150-23C 0-200mm | Mã SP: 37-200-23C 0-300mm | Mã SP: 37-300-23C

原价 746.000 - 原价 1.721.000
原价 746.000
746.000 - 1.721.000
746.000 - 1.721.000
现价 746.000

Thước cặp cơ 0-300mm Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước cặp cơ 0-300mm Stanley Thông số: 3615023C: 0-150mm 3620023C: 0-200mm 3630023C: 0-300mm

原价 608.000 - 原价 728.000
原价 608.000
608.000 - 728.000
608.000 - 728.000
现价 608.000

Thước panme 0-75mm STANLEY

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước panme 0-75mm STANLEY Thông số: 3613123: 0-25mm 3613223: 25-50mm 3613323: 50-75mm

原价 996.000 - 原价 996.000
原价 996.000
996.000
996.000 - 996.000
现价 996.000

Thước cặp điện tử 150mm Stanley 36-111-23

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Thước cặp điện tử 150mm Stanley 36-111-23

原价 134.000 - 原价 134.000
原价 134.000
134.000
134.000 - 134.000
现价 134.000

Thước đo độ sâu điện tử 0-25mm TOTAL TMT332501

TOTAL
有存货

Thước đo độ sâu điện tử 0-25mm TOTAL TMT332501

原价 459.000 - 原价 459.000
原价 459.000
459.000
459.000 - 459.000
现价 459.000

Thước do Micrometer 0 - 25mm TOLSEN 35055

TOLSEN
有存货

Thước do Micrometer 0 - 25mm TOLSEN 35055 _________________________________ - Độ chính xác: 0,01mm - Mặt đo Cacbua - Khung mạ Crom - Cần hãm

原价 807.000 - 原价 807.000
原价 807.000
807.000
807.000 - 807.000
现价 807.000

Thước kẹp nhựa trắng màn hình số hệ mét/inch, thép không gỉ 150mm/6 inch TOLSEN 35053, độ chính xác 0.01mm, đo 4 chiều

TOLSEN
有存货

Thước kẹp nhựa trắng màn hình số hệ mét/inch, thép không gỉ 150mm/6 inch TOLSEN 35053, độ chính xác 0.01mm, đo 4 chiều

No important note data found for this set. awating for data feed....