Thước thủy (Levels)
筛选条件
Thước thủy có nam châm tự hít SATA chiều dài từ 250mm - 1800mm
SATAThước thủy có nam châm tự hít SATA chiều dài từ 250mm - 1800mm Magnetic Three Bubble Level _________________________________ Kích thước SATA 91643:...
查看完整细节Thước thủy có nam châm tự hít SATA chiều dài từ 100mm - 200mm
SATAThước thủy có nam châm tự hít SATA chiều dài từ 100mm - 200mm Magnetic Level/ Mini ____________________________ Kích thước SATA 91640: Chiều dài 10...
查看完整细节带磁水平尺 SATA
SATA带磁水平尺 SATA _________________________ 产品型号: SATA 91611A:300mm SATA 91612A:450mm SATA 91613A:600mm SATA 91614A:750mm SATA 91615A:900mm SATA 91616A:12...
查看完整细节Thước thủy thân nhôm SATA chiều dài từ 300mm - 1000mm
SATAThước thủy thân nhôm SATA chiều dài từ 300mm - 1000mm ________________________ Dãi sản phẩm SATA 05701: Chiều dài 300mm SATA 05702: Chiều dài 600mm...
查看完整细节重型压铸水平尺 SATA
SATA重型压铸水平尺 SATA _________________________________________ 产品型号: SATA 91623 - 24 英寸 (600 毫米) SATA 91624 - 32 英寸 (800 毫米) 产品介绍: 0.5 毫米/米高精度 常用钻孔孔设...
查看完整细节Thước thủy có nam châm SATA chiều dài từ 300mm - 1200mm
SATAThước thủy có nam châm SATA chiều dài từ 300mm - 1200mm Magnetic Level __________________________________ Kích thước SATA 91611: Dài 300mm (12 inch...
查看完整细节