跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Total Series - Phụ kiện máy điện (Power tools accessories)

原价 33.000 - 原价 33.000
原价 33.000
33.000
33.000 - 33.000
现价 33.000

Bộ 5 lưỡi cưa lọng gỗ 10 răng TOTAL TAC51101B

TOTAL
有存货

Dùng để cắt gỗ. Chiều dài răng cưa: 74mm, 10TPI HCS. 5 cái/Bộ. Đóng gói bằng thẻ vỉ. 250/T

原价 33.000 - 原价 33.000
原价 33.000
33.000
33.000 - 33.000
现价 33.000
原价 23.000 - 原价 23.000
原价 23.000
23.000
23.000 - 23.000
现价 23.000

Bộ 5 lưỡi cưa lọng gỗ 6 răng TOTAL TAC51144D

TOTAL
有存货

Cắt gỗ nhanh. Chiều dài răng cưa: 74mm, 6 răng cưa/1 inch HCS,. 5 cái/Bộ. Đóng gói bằng thẻ vỉ. 250/T

原价 23.000 - 原价 23.000
原价 23.000
23.000
23.000 - 23.000
现价 23.000
原价 29.000 - 原价 29.000
原价 29.000
29.000
29.000 - 29.000
现价 29.000

Bộ 5 lưỡi cưa lọng gỗ 6 răng TOTAL TJSBT101D

TOTAL
有存货

Bộ 5 lưỡi cưa lọng gỗ 6 răng TOTAL TJSBT101D ________________________ Dùng cưa gỗ Chiều dài răng cưa: 74mm 6TPI Lưỡi thép HCS 5 cái/Bộ Đóng gói t...

查看完整细节
原价 29.000 - 原价 29.000
原价 29.000
29.000
29.000 - 29.000
现价 29.000
原价 21.000 - 原价 21.000
原价 21.000
21.000
21.000 - 21.000
现价 21.000

Bộ 5 lưỡi cưa lọng gỗ 8 răng TOTAL TJSBT111C

TOTAL
有存货

Dùng để cưa gỗ. Chiều dài răng cưa: 74mm, 8 răng/1 inch chất liệu HCS, 5 cái/Bộ. Dùng để cưa gỗ mềm (4-50mm), ván dăm, ván ép lõi gỗ, ván sợi. Đóng...

查看完整细节
原价 21.000 - 原价 21.000
原价 21.000
21.000
21.000 - 21.000
现价 21.000
原价 46.000 - 原价 46.000
原价 46.000
46.000
46.000 - 46.000
现价 46.000

Bộ 5 lưỡi cưa lọng kim loại 12 răng TOTAL TJSBT118B

TOTAL
有存货

Dùng để cưa kim loại. Chiều dài răng cưa: 50mm 12TPI, HSS, răng cưa kiểu lượn sóng. 5 cái/Bộ Cưa đc Tấm kim loại có độ dày trung bình (2,5-6 mm) Đó...

查看完整细节
原价 46.000 - 原价 46.000
原价 46.000
46.000
46.000 - 46.000
现价 46.000
原价 48.000 - 原价 48.000
原价 48.000
48.000
48.000 - 48.000
现价 48.000

Bộ 5 lưỡi cưa lọng kim loại 21 răng TOTAL TAC51118A

TOTAL
有存货

Dùng cưa kim loại. Chiều dài răng cưa: 50mm, 21TPI HSS, răng cưa kiểu lượn sóng. 5 cái/Bộ Đóng gói bằng thẻ vỉ. 250/T

原价 48.000 - 原价 48.000
原价 48.000
48.000
48.000 - 48.000
现价 48.000
原价 46.000 - 原价 46.000
原价 46.000
46.000
46.000 - 46.000
现价 46.000

Bộ 5 lưỡi cưa lọng TOTAL TAC51051

TOTAL
有存货

Bộ 5 lưỡi cưa lọng TOTAL TAC51051

原价 46.000 - 原价 46.000
原价 46.000
46.000
46.000 - 46.000
现价 46.000
原价 44.000 - 原价 44.000
原价 44.000
44.000
44.000 - 44.000
现价 44.000

Bộ 5 Mũi khoan bê tông TOTAL TACSD5055

TOTAL
有存货

Bộ 5 Mũi khoan bê tông TOTAL TACSD5055

原价 44.000 - 原价 44.000
原价 44.000
44.000
44.000 - 44.000
现价 44.000
原价 106.000 - 原价 106.000
原价 106.000
106.000
106.000 - 106.000
现价 106.000

Bộ 5 Mũi khoan bê tông đuôi gài TOTAL TAC190501

TOTAL
有存货

Bộ 5 Mũi khoan bê tông đuôi gài TOTAL TAC190501 Kích thước:  • 6x110mm  • 8x110mm  • 10x110mm  • 10x160mm  • 12x160mm

原价 106.000 - 原价 106.000
原价 106.000
106.000
106.000 - 106.000
现价 106.000
原价 96.000 - 原价 96.000
原价 96.000
96.000
96.000 - 96.000
现价 96.000

Bộ 5 Mũi khoan bê tông đuôi trơn TOTAL TACSD5051

TOTAL
有存货

Bộ 5 Mũi khoan bê tông đuôi trơn TOTAL TACSD5051

原价 96.000 - 原价 96.000
原价 96.000
96.000
96.000 - 96.000
现价 96.000
原价 33.000 - 原价 33.000
原价 33.000
33.000
33.000 - 33.000
现价 33.000

Bộ 5 Mũi khoan gỗ TOTAL TACSD7055

TOTAL
有存货

Bộ 5 Mũi khoan gỗ TOTAL TACSD7055

原价 33.000 - 原价 33.000
原价 33.000
33.000
33.000 - 33.000
现价 33.000
原价 52.000 - 原价 52.000
原价 52.000
52.000
52.000 - 52.000
现价 52.000

Bộ 5 Mũi khoan gỗ TOTAL TACSD7056

TOTAL
有存货

Bộ 5 Mũi khoan gỗ TOTAL TACSD7056

原价 52.000 - 原价 52.000
原价 52.000
52.000
52.000 - 52.000
现价 52.000
原价 205.000 - 原价 205.000
原价 205.000
205.000
205.000 - 205.000
现价 205.000

Bộ 5 Mũi khoan kính TOTAL TACSD7256

TOTAL
有存货

Bộ 5 Mũi khoan kính TOTAL TACSD7256

原价 205.000 - 原价 205.000
原价 205.000
205.000
205.000 - 205.000
现价 205.000
原价 163.000 - 原价 163.000
原价 163.000
163.000
163.000 - 163.000
现价 163.000

Bộ 5 Mũi khoan đa năng TOTAL TACSD7156

TOTAL
有存货

Bộ 5 Mũi khoan đa năng TOTAL TACSD7156

原价 163.000 - 原价 163.000
原价 163.000
163.000
163.000 - 163.000
现价 163.000
原价 40.000 - 原价 40.000
原价 40.000
40.000
40.000 - 40.000
现价 40.000

Bộ 6 Mũi khoan kim loại HSS TOTAL TACSD0605

TOTAL
有存货

Bộ 6 Mũi khoan kim loại HSS TOTAL TACSD0605

原价 40.000 - 原价 40.000
原价 40.000
40.000
40.000 - 40.000
现价 40.000
原价 55.000 - 原价 55.000
原价 55.000
55.000
55.000 - 55.000
现价 55.000

Bộ 6 Mũi khoan kim loại TOTAL TACSD0065

TOTAL
有存货

Bộ 6 Mũi khoan kim loại TOTAL TACSD0065

原价 55.000 - 原价 55.000
原价 55.000
55.000
55.000 - 55.000
现价 55.000
原价 120.000 - 原价 120.000
原价 120.000
120.000
120.000 - 120.000
现价 120.000

Bộ 7 bánh cước và chổi cước TOTAL TAC310071

TOTAL
有存货

Bộ 7 bánh cước và chổi cước TOTAL TAC310071

原价 120.000 - 原价 120.000
原价 120.000
120.000
120.000 - 120.000
现价 120.000
原价 45.000 - 原价 45.000
原价 45.000
45.000
45.000 - 45.000
现价 45.000

Bộ 7 Mũi khoan kim loại HSS TOTAL TACSD0075

TOTAL
有存货

Bộ 7 Mũi khoan kim loại HSS TOTAL TACSD0075

原价 45.000 - 原价 45.000
原价 45.000
45.000
45.000 - 45.000
现价 45.000
原价 590.000 - 原价 590.000
原价 590.000
590.000
590.000 - 590.000
现价 590.000

Bộ 7 Mũi khoét lỗ (cacbua) TOTAL TACSH2071

TOTAL
有存货

Bộ 7 Mũi khoét lỗ (cacbua) TOTAL TACSH2071

原价 590.000 - 原价 590.000
原价 590.000
590.000
590.000 - 590.000
现价 590.000
原价 73.000 - 原价 73.000
原价 73.000
73.000
73.000 - 73.000
现价 73.000

Bộ 8 lưỡi cưa lọng nhôm, gỗ và kim loại TOTAL TACSD7386

TOTAL
有存货

Gồm 1 lưỡi 127D cắt nhôm 1 lưỡi cưa TAC51101D cắt gỗ (bề mặt sạch) 2 lưỡi cưa TAC51118B cắt kim loại 4 lưỡi cưa TAC51111C cắt gỗ (cắt nhanh) Đóng g...

查看完整细节
原价 73.000 - 原价 73.000
原价 73.000
73.000
73.000 - 73.000
现价 73.000
原价 34.000 - 原价 34.000
原价 34.000
34.000
34.000 - 34.000
现价 34.000

Bộ 8 Mũi khoan kim loại HSS TOTAL TACSD0801

TOTAL
有存货

Bộ 8 Mũi khoan kim loại HSS TOTAL TACSD0801

原价 34.000 - 原价 34.000
原价 34.000
34.000
34.000 - 34.000
现价 34.000
原价 132.000 - 原价 132.000
原价 132.000
132.000
132.000 - 132.000
现价 132.000

Bộ 8 Mũi khoan kim loại TOTAL TACSD0085

TOTAL
有存货

Sixe: 3mm,4mm,5mm,6mm,7mm,8mm,9mm,10mm Bộ 8 Mũi khoan xoắn HSS Đóng gói trong hộp nhựa

原价 132.000 - 原价 132.000
原价 132.000
132.000
132.000 - 132.000
现价 132.000
原价 340.000 - 原价 340.000
原价 340.000
340.000
340.000 - 340.000
现价 340.000

Bộ 9 Mũi khoan gài TOTAL TACSDL30901

TOTAL
有存货

Bộ 9 Mũi khoan gài TOTAL TACSDL30901

原价 340.000 - 原价 340.000
原价 340.000
340.000
340.000 - 340.000
现价 340.000
原价 107.000 - 原价 107.000
原价 107.000
107.000
107.000 - 107.000
现价 107.000

Bộ 9 Mũi khoan kim loại HSS TOTAL TACSD0095

TOTAL
有存货

Bộ 9 Mũi khoan kim loại HSS TOTAL TACSD0095

原价 107.000 - 原价 107.000
原价 107.000
107.000
107.000 - 107.000
现价 107.000
原价 25.000 - 原价 25.000
原价 25.000
25.000
25.000 - 25.000
现价 25.000

Bộ lưỡi cưa kiếm (cưa gỗ) TOTAL TAC52644D

TOTAL
有存货

Bộ lưỡi cưa kiếm (cưa gỗ) TOTAL TAC52644D

原价 25.000 - 原价 25.000
原价 25.000
25.000
25.000 - 25.000
现价 25.000
原价 56.000 - 原价 56.000
原价 56.000
56.000
56.000 - 56.000
现价 56.000

Bộ lưỡi cưa kiếm (cưa kim loại) TOTAL TAC52922EF

TOTAL
有存货

Bộ lưỡi cưa kiếm (cưa kim loại) TOTAL TAC52922EF

原价 56.000 - 原价 56.000
原价 56.000
56.000
56.000 - 56.000
现价 56.000
原价 78.000 - 原价 78.000
原价 78.000
78.000
78.000 - 78.000
现价 78.000

Bộ mũi khoan kim loại đuôi lục giác TOTAL TACSD4041

TOTAL
有存货

Bộ mũi khoan kim loại đuôi lục giác TOTAL TACSD4041 Thông tin sản phẩm‣ Gồm size: 1.5mm, 2.5mm, 3.5mm, 4.0mm‣ Đuôi lục giác 1/4 inch ‣ Thép M2 HSS ...

查看完整细节
原价 78.000 - 原价 78.000
原价 78.000
78.000
78.000 - 78.000
现价 78.000
原价 35.000 - 原价 61.000
原价 35.000
35.000 - 61.000
35.000 - 61.000
现价 35.000

Chén cước nylon 50-100mm TOTAL

TOTAL
有存货

Chén cước nylon 50-100mm TOTAL Dải sản phẩm: 50mm TOTAL TAC33025 75mm TOTAL TAC33035 75mm TOTAL TAC34035 100mm TOTAL TAC34045

原价 35.000 - 原价 61.000
原价 35.000
35.000 - 61.000
35.000 - 61.000
现价 35.000
原价 18.000 - 原价 22.000
原价 18.000
18.000 - 22.000
18.000 - 22.000
现价 18.000

Chén cước thau có cán 50-75mm TOTAL

TOTAL
有存货

Chén cước thau có cán 50-75mm TOTAL ______________ Dải sản phẩm: ‣ 50mm TOTAL TAC33021 ‣ 75mm TOTAL TAC33031

原价 18.000 - 原价 22.000
原价 18.000
18.000 - 22.000
18.000 - 22.000
现价 18.000
原价 36.000 - 原价 70.000
原价 36.000
36.000 - 70.000
36.000 - 70.000
现价 36.000

Chén cước thau thẳng kích thước 75mm - 125mm Total

TOTAL
有存货

Chén cước thau thẳng kích thước 75mm - 125mm Total ______________________ Dải sản phẩm: ‣ 75 mm | TAC31031.2 (TAC31031) ‣ 100mm | TAC31041 ‣ 100mm...

查看完整细节
原价 36.000 - 原价 70.000
原价 36.000
36.000 - 70.000
36.000 - 70.000
现价 36.000
原价 40.000 - 原价 40.000
原价 40.000
40.000
40.000 - 40.000
现价 40.000

Chén cước thau thẳng đường kính 75mm TOTAL TAC31031.2

TOTAL
有存货

Kích thước: 75 mm; Đường kính dây cước: 0.3mm, cốt M10 x 1.5 - 80/T

原价 40.000 - 原价 40.000
原价 40.000
40.000
40.000 - 40.000
现价 40.000
原价 43.000 - 原价 100.000
原价 43.000
43.000 - 100.000
43.000 - 100.000
现价 43.000

Chén cước thép xoắn 75-125mm TOTAL

TOTAL
有存货

Chén cước thép xoắn 75-125mm TOTAL Dải sản phẩm: 75 mm TOTAL TAC32031.2 (TAC3203) inch 100mm TOTAL TAC32041 (cốt M14x20) 100mm TOTAL TAC32042 (cố...

查看完整细节
原价 43.000 - 原价 100.000
原价 43.000
43.000 - 100.000
43.000 - 100.000
现价 43.000
原价 47.000 - 原价 47.000
原价 47.000
47.000
47.000 - 47.000
现价 47.000

Chén cước thép xoắn đường kính 75mm TOTAL TAC320312

TOTAL
有存货

Kích thước: 75 mm; Đường kính dây cước: 0.5 mm, cốt M10 x 1.5 - 80/T

原价 47.000 - 原价 47.000
原价 47.000
47.000
47.000 - 47.000
现价 47.000
原价 203.000 - 原价 357.000
原价 203.000
203.000 - 357.000
203.000 - 357.000
现价 203.000

Chén mài đá/bê tông 100-150mm lỗ cốt 22.22mm TOTAL

TOTAL
有存货

Chén mài đá/bê tông 100-150mm lỗ cốt 22.22mm TOTAL Dải sản phẩm: 100mm TOTAL TAC2411001 125mm TOTAL TAC2411251 150mm TOTAL TAC2411501

原价 203.000 - 原价 357.000
原价 203.000
203.000 - 357.000
203.000 - 357.000
现价 203.000
原价 165.000 - 原价 917.000
原价 165.000
165.000 - 917.000
165.000 - 917.000
现价 165.000

Chén mài đá/bê tông TOTAL đường kính 100-230mm, lỗ cốt 22.22mm

TOTAL
有存货

Chén mài đá/bê tông TOTAL đường kính 100-230mm, lỗ cốt 22.22mm Dải sản phẩm: 100mm | TOTAL TAC2421001 125mm | TOTAL TAC2421251 150mm | TOTAL TAC24...

查看完整细节
原价 165.000 - 原价 917.000
原价 165.000
165.000 - 917.000
165.000 - 917.000
现价 165.000
原价 18.000 - 原价 21.000
原价 18.000
18.000 - 21.000
18.000 - 21.000
现价 18.000

Chổi cước vàng TOTAL

TOTAL
有存货

Đường kính: 19mm, 3/4 inch . Cán lục giác,: 1/4 inch Đường kính dây cước: 0,3mm. Chiều dài dây cước: 28mm Tốc độ: 4500 vòng/phút. Đóng gói trong vỉ...

查看完整细节
原价 18.000 - 原价 21.000
原价 18.000
18.000 - 21.000
18.000 - 21.000
现价 18.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.