跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3289, True RMS, dãi đo 42A - 1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng

库存量单位
来自 HIOKI
原价 2.298.000 - 原价 2.298.000
原价 2.298.000
2.298.000
2.298.000 - 2.298.000
现价 2.298.000

Mức thuế Suất GTGT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Chi tiết sản Phẩm

Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3289, True RMS, dãi đo 42A - 1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng
True RMS AC Clamp Meter Hioki CM3289
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Cấp đo lường CAT III 300V Voltage / CAT III 600V Current / CAT IV 30V Current
‣ Đo dòng AC từ 42A - 1000A, 3 dãi đo (40Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác ±1.5 % rdg ±5 dgt
‣ Đo điện thế AC từ 4.2V - 600V, 4 dãi đo (40Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác ±1.8 % rdg ±7 dgt
‣ Đo điện thế DC từ 420mV - 600V, 5 dãi đo, độ chính xác ±1.0 % rdg ±3 dgt
‣ Đo điện trở 420Ω - 42MΩ, 6 dãi đo, độ chính xác ±2 % rdg ±4 dgt
‣ Chức năng khác Đo thông mạch, data hold, chức năng tiết kiệm điện
‣ Nguồn cung cấp 1 Pin CR2032, sử dụng liên tục 70 giờ
‣ Kích thước 57mm × 175mm × 16mm
‣ Độ dày kìm 9,5 mm (0,37 inch)
‣ Đường kính vòng kìm đo φ33 mm (1.30 inch)
‣ Khối lượng 100g
‣ Màn hình LCD, tốc độ làm mới màn hình 400ms
‣ Bao gồm túi đựng 9398, đầu đo L9208, pin CR2032, sách hướng dẫn
_____________________
Basic specifications
‣ AC Current range 42.00 to 1000 A, 3 ranges (40 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy ±1.5 % rdg ±5 dgt
‣ DC Voltage range 420.0 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy ±1.0 % rdg ±3 dgt
‣ AC Voltage range 4.200 V to 600 V, 4 ranges (45 to 500 Hz, True RMS), Basic accuracy ±1.8 % rdg ±7 dgt
‣ Resistance range 420.0 Ω to 42.00 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy ±2 % rdg ±4 dgt
‣ Other functions Continuity Buzzer sounds at 50 Ω ±40 Ω or less, Data hold, Auto power save, Drop-proof from height of 1 meter
‣ Display LCD, max. 4199 dgt, Display refresh rate 400 ms
‣ Power supply Coin type lithium battery (CR2032)×1, Continuous use 70 hours
‣ Core jaw dia. φ 33 mm (1.30 in)
‣ Dimensions and mass 57 mm (2.24 in) W × 181 mm (7.13 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 100 g (3.5 oz)
‣ Included accessories CARRYING CASE 9398 × 1, TEST LEAD L9208 × 1, Coin type lithium battery (CR2032) × 1, Instruction manual × 1

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。