跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Ampe kìm đo dòng rò AC Hioki CM4001 True RMS, dãi đo từ 60mA - 600A

库存量单位
来自 HIOKI
原价 10.564.000 - 原价 10.564.000
原价 10.564.000
10.564.000
10.564.000 - 10.564.000
现价 10.564.000

Mức thuế Suất GTGT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Chi tiết sản Phẩm

Ampe kìm đo dòng rò AC Hioki CM4001 True RMS, dãi đo từ 60mA - 600A
Ac Leakage Clamp Meter Hioki CM4001
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Cấp đo lường CAT III 300 Voltage
‣ Đo dòng AC 60.00 mA/ 600.0 mA/ 6.000 A/ 60.00 A/ 600.0 A, 5 dải (40 Hz to 1 kHz, True RMS), độ chính xác (45Hz - 66 Hz) ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 mA - 6.000 A), ±2.5% rdg ±5 dgt (60.00 A - 600.0 A), độ chính xác bảo đảm 0.60 mA - 600.0A
‣ Dải tần số 40.0 Hz - 999.9 Hz
‣ Hệ số đỉnh 4.5 (4000 lần đếm hoặc thấp hơn), 3 (hơn 4000 lần đếm, 6000 lần đếm hoặc thấp hơn)
‣ Chức năng chọn lọc tần số cắt 180 Hz ±30 Hz khi chọn "ON" (-3 dB)
‣ Chức năng khác chức năng so sánh, ghi lại giá trị Max/Min/Avg , bật đèn nền, giữ giá trị, tự động tắt nguồn , AC inrush
‣ Tốc độ làm mới màn hình 5 lần/giây
‣ Nguồn điện Pin kiềm LR03 × 1, thời gian hoạt động liên tục: 32 giờ
‣ Đường kính lõi hàm φ 24 mm (0.94 in)
‣ Kích thước và khối lượng 37mm (1,46 in) × 160mm (6,30 in) × 27mm (1,06 in), 115g (4,1 oz.)
‣ Bao gồm hộp đựng, dây đeo, hướng dẫn sử dụng, biện pháp phòng ngừa khi vận hành, Pin kiềm LR03
___________________
Basic specifications
‣ AC Current range 60.00 mA/ 600.0 mA/ 6.000 A/ 60.00 A/ 600.0 A, 5 ranges (40 Hz to 1 kHz, True RMS) Basic accuracy (45-66 Hz): ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 mA to 6.000 A), ±2.5% rdg ±5 dgt (60.00 A to 600.0 A), Guaranteed accuracy: from 0.60 mA to 600.0A
‣ Frequency range 40.0 Hz to 999.9 Hz
‣ Crest factor 4.5 (4000 counts or less) 3 (more than 4000 counts, 6000 counts or less)
‣ Filter function Cut off frequency: 180 Hz ±30 Hz at filter ON (-3 dB)
‣ Other functions Comparator function, record Max/Min/Avg value, backlight, data hold, auto power off, AC inrush function
‣ Display Display refresh rate: 5 times/s
‣ Power supply LR03 alkaline battery × 1; 32 hours of continuous use
‣ Core jaw diameter φ 24 mm (0.94 in)
‣ Dimensions and mass 37 mm (1.46 in) W × 160 mm (6.30 in) H × 27 mm (1.06 in) D, 115 g (4.1 oz.)
‣ Included accessories Carrying case ×1, Strap ×1, Instruction manual ×1, Operating Precautions ×1, LR03 alkaline battery ×1

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。