跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Ampe kìm đo công suất AC 1000V Kyoritsu Kew 2062 True RMS

库存量单位
来自 KYORITSU
原价 15.349.000 - 原价 15.349.000
原价 15.349.000
15.349.000
15.349.000 - 15.349.000
现价 15.349.000

Chi tiết sản Phẩm

Ampe kìm đo công suất AC 1000V Kyoritsu Kew 2062 True RMS
Clamp Power Meters Kyoritsu Kew 2062
_____________________________
Thông tin kỹ thuật:
‣ Cấp đo lường CAT Ⅳ 600V / CAT Ⅲ 1000V
‣ Kết nối mạch đo: 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
‣ Thông số đo được
• Điện áp, dòng điện, tần số, công suất tác dụng, công suất phản kháng, công suất biểu kiến
• Hệ số công suất (cos φ), góc pha, tổng méo hài (THD-R / THD-F), thứ tự pha (Phase rotation)
‣ Đo điện áp AC (ACV)
• Dải đo: 1000V
• Độ chính xác: ±0.7%rdg ±3dgt (40.0 đến 70.0Hz)/ ±3.0%rdg ±5dgt (70.1Hz đến 1kHz)
• Hệ số đỉnh (Crest factor): ≤1.7
‣ Đo dòng AC (ACA)
• Dải đo: 40.00 / 400.0 / 1000A (tự động chuyển thang)
• Độ chính xác: ±1.0%rdg ±3dgt (40.0 đến 70.0Hz)/ ±2.0%rdg ±5dgt (70.1Hz đến 1kHz)
• Hệ số đỉnh (Crest factor): ≤3 (hoặc ≤1500A đỉnh ở thang 1000A)
‣ Tần số
• Dải hiển thị: 40.0 – 999.9Hz
• Độ chính xác: ±0.3%rdg ±3dgt
‣ Công suất tác dụng (Active Power)
• Dải đo: 40.00 / 400.0 / 1000kW
• Độ chính xác: ±1.7%rdg ±5dgt (PF1, sóng sine, 45–65Hz)
‣ Công suất biểu kiến (Apparent Power)
• Dải đo: 40.00 / 400.0 / 1000kVA
• Độ chính xác: ±1dgt so với từng giá trị tính toán, 3P3W: ±2dgt, 3P4W: ±3dgt
‣ Công suất phản kháng (Reactive Power)
• Dải đo: 40.00 / 400.0 / 1000kVar
• Độ chính xác: tương tự như công suất biểu kiến
‣ Hệ số công suất (Power Factor)
• Dải hiển thị: -1.000 đến 0.000 đến +1.000
• Độ chính xác: ±1dgt mỗi giá trị tính toán
‣ Góc pha (Phase Angle) (chỉ 1P2W)
• Dải hiển thị: -180.0 đến 0.0 đến +179.9
• Độ chính xác: ±3.0°
‣ Hàm lượng sóng hài (Harmonics RMS – phần trăm)
• Thứ tự phân tích: Bậc 1 đến bậc 30
• Độ chính xác: Bậc 1–10: ±5.0%rdg ±10dgt/ Bậc 11–20: ±10%rdg ±10dgt/ Bậc 21–30: ±20%rdg ±10dgt
‣ Tổng độ méo hài (THD-R / THD-F)
• Dải hiển thị: 0.0 – 100.0%
• Độ chính xác: ±1 so với kết quả đo mỗi kênh
‣ Dải đo pha (Phase Rotation): 80 – 1100V AC (45–65Hz)
‣ Chức năng khác
• Hiển thị MAX / MIN / AVG / PEAK
• Giữ dữ liệu (Data Hold)
• Đèn nền
• Tự động tắt nguồn
‣ Nguồn cấp: Pin LR6 (AA) 1.5V × 2
‣ Thời gian đo liên tục: Khoảng 58 giờ
‣ Kích thước dây dẫn đo được: Φ55mm
‣ Kích thước & trọng lượng: 2062: 247(L) × 105(W) × 50(D) mm / khoảng 490g
‣ Tiêu chuẩn an toàn:
• IEC 61010-1
• IEC 61010-2-032
• IEC 61326-1,2-2 (Class B)
‣ Phụ kiện đi kèm: Dây đo điện áp (7290), Túi đựng (9198), Pin, sách hướng dẫn sử dụng

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。