跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EX, dung tích 600ml

库存量单位 PE-600EX
来自 UNIKA
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

📂 Tải file giới thiệu sản phẩm

Chi tiết sản Phẩm

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EX, dung tích 600ml
Pure Epoxy RESIN
___________________
Thông tin sản phẩm
‣ Dung tích: 600ml
‣ 2 ống thành phần bơm hóa chất theo tỷ lệ 1:1
‣ Công thức chuyển hóa từ Epoxy nguyên chất với cường độ kết dính cao, được phát triển để liên kết thanh ren và thanh sắt vào trong bê tông, được phát triển để liên kết thanh ren và thanh sắt vào trong bê tông. Dùng trong các cấu kiện chịu lực cao khi mà khả năng chiu tải là quan trọng
‣ Đặc tính:
 ‣ Phù hợp Sử dụng trong các thành tố có đường kính lớn và chiều sâu chôn sâu.
 ‣ Thời gian ngưng kết lâu hơn, giúp Sử dụng phù hợp với các lỗ khoan lớn và môi trường làm việc có nhiệt độ cao.
 ‣ Keo không co rút, giúp lắp đặt tốt trong các đường kính lớn.
 ‣ Dùng trong môi trường ướt, ngập nước, hoặc nằm dưới nước.
 ‣ Độ bền cao, kháng lại các hóa chất khác.
 ‣ Dùng cho lỗ khoan mũi kim cương.
 ‣ Nhựa epoxy không dung môi.
 ‣ Dùng cho Bê tông, gỗ, hoặc các vật liệu cường độ cao khác.
‣ Tính chất vật lý:
 ‣ Trộn màu - Xám
 ‣ Tỷ trọng - 1.43kg/m²
 ‣ Cường độ nén - 88 N/mm² (EN ISO 604)
‣ Thời gian ngưng kết:
 ‣ Nhiệt độ vật liệu: | 5°C | 15°C | 25°C | 35°C | 40°C |
 ‣ Thời gian làm việc (phút): | 100' | 60' | 40' | 25' | 20' |
 ‣ Thời gian đông cứng bê tông khô: | 40 giờ | 24 giờ | 11 giờ | 9 giờ | 8 giờ |
 ‣ Thời gian đông cứng bê tông ướt: | x2 | x2 | x2 | x2 | x2 | (x2 = đông cứng lâu gấp 2 lần so với thông thường)
‣ Quy trình lắp đặt:
 ‣ (1) Khoan tạo lỗ
 ‣ (2) Vệ sinh lỗ khoan
 ‣ (3) Thổi bụi
 ‣ (4) Mở nắp tuýp keo
 ‣ (5) Gắn vòi trộn tĩnh
 ‣ (6) Gắn vào súng bắn keo
 ‣ (7) Bỏ phần keo đầu tiên
 ‣ (8) Bơm keo vào lỗ khoan
 ‣ (9) Ấn thanh sắt vào và xoay
 ‣ (10) Lắp đặt
___________________
Chứng chỉ/Chứng nhận
★ 18/1157 ETA TR023 Post Installed Rebar Installations.
★ 19/0705 ETA Option 1 Concrete
★ C1 and C2 Seismic Approval
★ 100 Years Anchor Service Life
★ CE Certified 1404-CPR-3135 / 3267 ZAG
★ WRAS Approved for use with Potable drinking water*
★ LEED tested 2009 EQ c4.1 SCAQMD rule 1168 (2005.)
★ VOC A+ Rating (Volatile Organic Content)

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。