跳至内容

MAKITA

原价 256.000 - 原价 256.000
原价 256.000
256.000
256.000 - 256.000
现价 256.000

LƯỠI CƯA KIẾM 300MM TPI 6 MAKITA 723074-A3

Makita
有存货

LƯỠI CƯA KIẾM 300MM TPI 6 MAKITA 723074-A3

原价 73.000 - 原价 73.000
原价 73.000
73.000
73.000 - 73.000
现价 73.000

LƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 150mm

Makita
有存货

LƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 150mm _______________________ D-80298: Dài 150mm. 14 TPI D-80313: Dài 150mm. 18 TPI D-80335: Dài 150mm. ...

查看完整细节
原价 99.000 - 原价 100.000
原价 99.000
99.000 - 100.000
99.000 - 100.000
现价 99.000

LƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 225mm

Makita
有存货

LƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 225mm D-80329: Dài 225mm. 18 TPI D-8034: Dài 225mm. 24 TPI

原价 189.000 - 原价 189.000
原价 189.000
189.000
189.000 - 189.000
现价 189.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-10609 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 3 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-10609 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 3 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng ) ____________...

查看完整细节
原价 385.000 - 原价 385.000
原价 385.000
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23248 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩn đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23248 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩn đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng ) ____________...

查看完整细节
原价 385.000 - 原价 385.000
原价 385.000
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23254 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23254 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng ) ___________...

查看完整细节
原价 355.000 - 原价 355.000
原价 355.000
355.000
355.000 - 355.000
现价 355.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-30564 dùng cưa đá lạnh và thực phẩm đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 228mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-30564 dùng cưa đá lạnh và thực phẩm đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 228mm ( Cấp chuyên dụng ) ________________...

查看完整细节
原价 355.000 - 原价 355.000
原价 355.000
355.000
355.000 - 355.000
现价 355.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-30570 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 228mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-30570 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 228mm ( Cấp chuyên dụng ) ___________...

查看完整细节
原价 332.000 - 原价 332.000
原价 332.000
332.000
332.000 - 332.000
现价 332.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-52043 dùng cho đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-52043 dùng cho đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp chuyên dụng ) ____________...

查看完整细节
原价 217.000 - 原价 217.000
原价 217.000
217.000
217.000 - 217.000
现价 217.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57386 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57386 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Th...

查看完整细节
原价 239.000 - 原价 239.000
原价 239.000
239.000
239.000 - 239.000
现价 239.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Th...

查看完整细节
原价 139.000 - 原价 139.000
原价 139.000
139.000
139.000 - 139.000
现价 139.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56580 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56580 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao ) ________________________________ Thô...

查看完整细节
原价 147.000 - 原价 147.000
原价 147.000
147.000
147.000 - 147.000
现价 147.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56596 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56596 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thông s...

查看完整细节
原价 816.000 - 原价 1.116.000
原价 816.000
816.000 - 1.116.000
816.000 - 1.116.000
现价 816.000

Lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cho bê tông khí, gạch mềm, số răng 2 TPI, chiều dài từ 305mm-455mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cho bê tông khí, gạch mềm, số răng 2 TPI, chiều dài từ 305mm-455mm ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Dãi sả...

查看完整细节
原价 317.000 - 原价 558.000
原价 317.000
317.000 - 558.000
317.000 - 558.000
现价 317.000

Lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cưa đa vật liệu, số răng 6-8 TPI, chiều dài từ 152mm-305mm ( Cấp 4 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cưa đa vật liệu, số răng 6-8 TPI, chiều dài từ 152mm-305mm ( Cấp 4 sao ) ________________________ Dãi sản phẩm B-49...

查看完整细节
原价 128.000 - 原价 128.000
原价 128.000
128.000
128.000 - 128.000
现价 128.000

Lưỡi cưa kim cương 125mm kiểu răng phân đoạn Makita D-52766 dùng cho bê tông, đá cẩm thạch, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô, đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 1 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kim cương 125mm kiểu răng phân đoạn Makita D-52766 dùng cho bê tông, đá cẩm thạch, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô, đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 1...

查看完整细节
原价 252.000 - 原价 252.000
原价 252.000
252.000
252.000 - 252.000
现价 252.000

Lưỡi cưa kim cương 180mm Makita D-52772 dùng cho bê tông, đá cẩm thạch, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô, đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 1 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kim cương 180mm Makita D-52772 dùng cho bê tông, đá cẩm thạch, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô, đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 1 sao ) ____________...

查看完整细节
原价 291.000 - 原价 291.000
原价 291.000
291.000
291.000 - 291.000
现价 291.000

Lưỡi cưa kim cương 230mm kiểu răng phân đoạn Makita D-52788 dùng cho bê tông, đá cẩm thạch, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô, đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 1 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kim cương 230mm kiểu răng phân đoạn Makita D-52788 dùng cho bê tông, đá cẩm thạch, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô, đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp ...

查看完整细节
原价 1.112.000 - 原价 1.112.000
原价 1.112.000
1.112.000
1.112.000 - 1.112.000
现价 1.112.000

Lưỡi cưa kim loại 185mm, cốt 20mm MAKITA (dùng cho máy cắt kim loại)(cấp 3 sao) ( Mã thay thế B-23357 )

Makita
缺货

Lưỡi cưa kim loại 185mm, cốt 20mm MAKITA (dùng cho máy cắt kim loại)(cấp 3 sao) ( Mã thay thế B-23357 )

原价 1.010.000 - 原价 1.010.000
原价 1.010.000
1.010.000
1.010.000 - 1.010.000
现价 1.010.000

LƯỠI CƯA KIM LOẠI 185X15.88X36T MAKITA A-93815

Makita
有存货

LƯỠI CƯA KIM LOẠI 185X15.88X36T MAKITA A-93815

原价 390.000 - 原价 390.000
原价 390.000
390.000
390.000 - 390.000
现价 390.000

LƯỠI CƯA KIM LOẠI 190-52T MAKITA A-42787

Makita
有存货

LƯỠI CƯA KIM LOẠI 190-52T MAKITA A-42787

原价 1.178.000 - 原价 1.178.000
原价 1.178.000
1.178.000
1.178.000 - 1.178.000
现价 1.178.000

Lưỡi cưa kim loại mỏng TCT Makita A-86446 đường kính 185mm, 70 răng kiểu FTG, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kim loại mỏng TCT Makita A-86446 đường kính 185mm, 70 răng kiểu FTG, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

原价 786.000 - 原价 786.000
原价 786.000
786.000
786.000 - 786.000
现价 786.000

Lưỡi cưa kim loại mỏng TCT Makita B-47008 đường kính 150mm, 52 răng kiểu ATB, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kim loại mỏng TCT Makita B-47008 đường kính 150mm, 52 răng kiểu ATB, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

原价 650.000 - 原价 650.000
原价 650.000
650.000
650.000 - 650.000
现价 650.000

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita B-46296 đường kính 150mm, 32 răng kiểu MTCG lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita B-46296 đường kính 150mm, 32 răng kiểu MTCG lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao ) ___________________________...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....