跳至内容

mitutoyo

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø10 mm (loại đồng trục) dài 120mm (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 12AAF669

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø10 mm (loại đồng trục) dài 120mm (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 12AAF669

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø10 mm (loại đồng trục) dài 82 mm (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 12AAF668

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø10 mm (loại đồng trục) dài 82 mm (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 12AAF668

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø1mm (loại đồng trục) (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 12AAF666

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø1mm (loại đồng trục) (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 12AAF666

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø2mm (loại đồng trục) (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 957261

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø2mm (loại đồng trục) (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 957261

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø2mm (loại đồng trục) Bi hồng ngọc (Ruby ball probe - coaxial type) Mitutoyo 12AAF667

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø2mm (loại đồng trục) Bi hồng ngọc (Ruby ball probe - coaxial type) Mitutoyo 12AAF667

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø3 mm (loại đồng trục) (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 957262

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø3 mm (loại đồng trục) (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 957262

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø4 mm (loại đồng trục) (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 957263

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø4 mm (loại đồng trục) (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 957263

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng côn ø20mm (Tapered probe) Mitutoyo 12AAC073

Mitutoyo
有存货

Đầu đo dạng côn ø20mm (Tapered probe) Mitutoyo 12AAC073

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng đĩa ø10mm (disk probe) Mitutoyo 12AAF671

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng đĩa ø10mm (disk probe) Mitutoyo 12AAF671

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng đĩa ø14mm (disk probe) Mitutoyo 957264

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng đĩa ø14mm (disk probe) Mitutoyo 957264

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng đĩa ø20mm (disk probe) Mitutoyo 957265

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng đĩa ø20mm (disk probe) Mitutoyo 957265

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng đĩa ø5mm (disk probe) Mitutoyo 12AAF670

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng đĩa ø5mm (disk probe) Mitutoyo 12AAF670

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện đầu đo phân bậc ø5mm (phụ kiện tiêu chuẩn) (stepped probe) Mitutoyo 12AAY343

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện đầu đo phân bậc ø5mm (phụ kiện tiêu chuẩn) (stepped probe) Mitutoyo 12AAY343

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo độ sâu (Depth probe) Mitutoyo 12AAC072

Mitutoyo
有存货

Đầu đo độ sâu (Depth probe) Mitutoyo 12AAC072

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện đế lắp máy in nhiệt Mitutoyo 12AAY485

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện đế lắp máy in nhiệt Mitutoyo 12AAY485

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện đế nâng mở rộng dãi đo Mitutoyo | Khối nâng chuẩn - Riser Blocks - SERIES 515

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện đế nâng mở rộng dãi đo Mitutoyo | Khối nâng chuẩn - Riser Blocks - SERIES 515 Mục đích cốt lõi của Riser Blocks là mở rộng dải đo (measuri...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện đo lỗ dùng cho thước đo cao Mitutoyo | Auxiliary Block Kit - SERIES 515

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện đo lỗ dùng cho thước đo cao Mitutoyo | Auxiliary Block Kit - SERIES 515 Đây là một bộ phụ kiện chuyên dụng được thiết kế riêng để kết hợp ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện đuôi bánh cóc có mã màu dùng cho Panme Mitutoyo (Color Coded Ratchet)

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện đuôi bánh cóc có mã màu dùng cho Panme Mitutoyo Các phiên bản:  ‣ Mã 04GZA239 Dãy đo Dành cho Panme cơ có dãy đo từ 0 - 300 mm Màu Gray | ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Pin SR44 Mitutoyo - Mã số: 938882 (SR44SW)

Mitutoyo
有存货

Pin SR44 Mitutoyo - Mã số: 938882 (SR44SW) Điện áp: 1.55V

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thanh nối dài đầu đo (Probe extension holder) Mitutoyo 12AAA793

Mitutoyo
有存货

Thanh nối dài đầu đo (Probe extension holder) Mitutoyo 12AAA793

原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thấu kính căn mẫu quang học Mitutoyo (Optical Parallels) kiểm tra độ phẳng và song song của Panme điện tử

Mitutoyo
有存货

Thấu kính căn mẫu quang học Mitutoyo (Optical Parallels) kiểm tra độ phẳng và song song của Panme điện tử Nếu bạn muốn tự mình kiểm tra xem chiếc P...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thấu kính căn mẫu quang học độ chính xác cao Mitutoyo (Optical Flatness) - Series 158, kiểm tra độ phẳng

Mitutoyo
有存货

Thấu kính căn mẫu quang học độ chính xác cao Mitutoyo (Optical Flatness) - Series 158, kiểm tra độ phẳng Optical Flats SERIES 158 (Căn mẫu thủy tin...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thiết bị kiểm tra độ vuông góc Mitutoyo Square Master - SERIES 311

Mitutoyo
有存货

Thiết bị kiểm tra độ vuông góc Mitutoyo Square Master - SERIES 311 Thiết bị này cho phép kỹ thuật viên thực hiện các phép đo kiểm độ vuông góc và đ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0 - 2.053.000
0 - 2.053.000
现价 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn Mitutoyo Vernier Caliper Series 530 là dòng thước kẹp cơ tiêu chuẩn — biểu tượng của sự bền bỉ và ...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....