跳至内容

chint

原价 55.000 - 原价 69.000
原价 55.000
55.000 - 69.000
55.000 - 69.000
现价 55.000

Relay kiếng chân dẹp lớn Chint JQX-13F Series. Tải danh định 10A. Dãi điện áp cuộn coil từ 6V~380V AC/DC. Kiểu ghim chân đế. Tiêu chuẩn CE, UL

CHINT
有存货

Relay kiếng chân dẹp lớn Chint JQX-13F Series, Tải danh định 10A. Kiểu ghim chân đế, Tiêu chuẩn CE, UL JQX-13F Miniature Power Relay Tải danh định ...

查看完整细节
原价 55.000 - 原价 69.000
原价 55.000
55.000 - 69.000
55.000 - 69.000
现价 55.000
原价 171.000 - 原价 3.092.000
原价 171.000
171.000 - 3.092.000
171.000 - 3.092.000
现价 171.000

Relay nhiệt bảo vệ Chint NXR Series lắp cho khởi động từ NXC series, dãy bảo vệ từ 0.1A ~ 630A

CHINT
有存货

Relay nhiệt bảo vệ Chint NXR Series lắp cho khởi động từ NXC series, dãy bảo vệ từ 0.1A ~ 630A Rơ le nhiệt NXR Series thích hợp để bảo vệ quá tải ...

查看完整细节
原价 171.000 - 原价 3.092.000
原价 171.000
171.000 - 3.092.000
171.000 - 3.092.000
现价 171.000
原价 218.000 - 原价 218.000
原价 218.000
218.000
218.000 - 218.000
现价 218.000

Rờ le bảo vệ mất pha, mất thứ tự pha và mất cân bằng pha Chint XJ3-G đã bao gồm đế 8 chân tròn

CHINT
有存货

Rờ le bảo vệ mất pha, mất thứ tự pha và mất cân bằng pha Chint XJ3-G đã bao gồm đế 8 chân trònThông tin sản phẩm:  Rờ le bảo vệ mất pha, mất thứ tự...

查看完整细节
原价 218.000 - 原价 218.000
原价 218.000
218.000
218.000 - 218.000
现价 218.000
原价 555.000 - 原价 555.000
原价 555.000
555.000
555.000 - 555.000
现价 555.000

Rờ le bảo vệ mực nước Chint NJYW1 điện áp AC 220V

CHINT
有存货

Rờ le bảo vệ mực nước Chint NJYW1Liquid Control Relays Chint NJYW1 Dải sản phẩm:  NJYW1_BL1_AC220V Chiều dài dây dẫn 1km NJYW1_BL2_AC220V Chiều dài...

查看完整细节
原价 555.000 - 原价 555.000
原价 555.000
555.000
555.000 - 555.000
现价 555.000
原价 431.000 - 原价 431.000
原价 431.000
431.000
431.000 - 431.000
现价 431.000

Rờ le bảo vệ quá/thấp áp, mất pha và mất thứ tự pha Chint XJ3-D

CHINT
有存货

Rờ le bảo vệ quá/thấp áp, mất pha và mất thứ tự pha Chint XJ3-D Thông tin sản phẩm:  Rờ le bảo vệ quá/thấp áp, mất pha và mất thứ tự pha Chint X...

查看完整细节
原价 431.000 - 原价 431.000
原价 431.000
431.000
431.000 - 431.000
现价 431.000
原价 47.000 - 原价 55.000
原价 47.000
47.000 - 55.000
47.000 - 55.000
现价 47.000

Rờ le kiếng chân dẹp Chint NXJ series. kiểu ghim vào chân đế. Có đèn báo tín hiệu. Tiêu chuẩn CE

CHINT
有存货

Rờ le kiếng chân dẹp nhỏ Chint NXJ series. Có đèn báo tín hiệu. Tiêu chuẩn CE NXJ Plug-in Relay/ Miniature Electromagnetic Relay Ưu điểm:  ★ Dùng ...

查看完整细节
原价 47.000 - 原价 55.000
原价 47.000
47.000 - 55.000
47.000 - 55.000
现价 47.000
原价 49.000 - 原价 64.000
原价 49.000
49.000 - 64.000
49.000 - 64.000
现价 49.000

Rờ le kiếng chân dẹp nhỏ Chint JZX-22F Series. Kiểu ghim chân đế. Tải danh định 5A, Điện áp cuộn coil dãi rộng 24V ~ 380V AC/DC. Tiêu chuẩn CE, UL

CHINT
有存货

Rờ le kiếng chân dẹp nhỏ Chint JZX-22F Series. Kiểu ghim chân đế. Điện áp cuộn coil dãi rộng 24V ~ 380V AC/DC. Tiêu chuẩn CE, UL JZX-22F Miniature...

查看完整细节
原价 49.000 - 原价 64.000
原价 49.000
49.000 - 64.000
49.000 - 64.000
现价 49.000
原价 79.000 - 原价 92.000
原价 79.000
79.000 - 92.000
79.000 - 92.000
现价 79.000

Rờ le kiếng chân tròn Chint JQX-10F Series. Kiểu ghim chân đế. Tải danh định 10A, Điện áp cuộn coil dãi rộng 6V ~ 380V AC/DC. Tiêu chuẩn CE, UL

CHINT
有存货

Rờ le kiếng chân tròn Chint JQX-10F Series. Kiểu ghim chân đế. Tải danh định 10A, Điện áp cuộn coil dãi rộng 6V ~ 380V AC/DC. Tiêu chuẩn CE, UL JQ...

查看完整细节
原价 79.000 - 原价 92.000
原价 79.000
79.000 - 92.000
79.000 - 92.000
现价 79.000
原价 8.000 - 原价 296.000
原价 8.000
8.000 - 296.000
8.000 - 296.000
现价 8.000

Ruột cầu chì sứ tròn Chint RT-28 dòng điện định mức từ 32A ~ 63A, dòng cắt ICU từ 2A ~ 63A

CHINT
有存货

Ruột cầu chì sứ tròn Chint RT-28 dòng điện định mức từ 32A ~ 63A, dòng cắt ICU từ 2A ~ 63A _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng điện đị...

查看完整细节
原价 8.000 - 原价 296.000
原价 8.000
8.000 - 296.000
8.000 - 296.000
现价 8.000
原价 918.000 - 原价 1.110.000
原价 918.000
918.000 - 1.110.000
918.000 - 1.110.000
现价 918.000

Tay xoay mở rộng dùng cho MCCB Chint NM8N series

CHINT
有存货

Tay xoay mở rộng dùng cho MCCB Chint NM8N series Extended Rotary Handle Chint NM8N series Dải sản phẩm  ERH21_M8T: Frame size 125A - T (Thermal m...

查看完整细节
原价 918.000 - 原价 1.110.000
原价 918.000
918.000 - 1.110.000
918.000 - 1.110.000
现价 918.000
原价 538.000 - 原价 1.291.000
原价 538.000
538.000 - 1.291.000
538.000 - 1.291.000
现价 538.000

Tay xoay mở rộng dùng cho MCCB Chint NXM Series

CHINT
有存货

Tay xoay mở rộng dùng cho MCCB Chint NXM Series Extended Rotary Handle Chint

原价 538.000 - 原价 1.291.000
原价 538.000
538.000 - 1.291.000
538.000 - 1.291.000
现价 538.000
原价 221.000 - 原价 2.707.000
原价 221.000
221.000 - 2.707.000
221.000 - 2.707.000
现价 221.000

Thiết bị chống sét lan truyền Chint NU6-II G series. Tiêu chuẩn CE, RoHS và CB

CHINT
有存货

Thiết bị chống sét lan truyền điện áp thấp Chint NU6-II G series, loại tiếp điểm từ 1P ~ 4P, điện áp Uc từ 275V ~ 440V, dòng điện Imax từ 40kA ~ 10...

查看完整细节
原价 221.000 - 原价 2.707.000
原价 221.000
221.000 - 2.707.000
221.000 - 2.707.000
现价 221.000
原价 2.238.000 - 原价 2.464.000
原价 2.238.000
2.238.000 - 2.464.000
2.238.000 - 2.464.000
现价 2.238.000

Thiết bị phụ trợ MCB Chint NB3LE/NB4LE bảo vệ ngắn mạch, quá tải, chống giật, chống dòng rò và phát hiện sự cố hồ quang. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Thiết bị phụ trợ MCB Chint NB3LE/NB4LE bảo vệ ngắn mạch, quá tải, chống giật, chống dòng rò và phát hiện sự cố hồ quang. Tiêu chuẩn quốc tế Residua...

查看完整细节
原价 2.238.000 - 原价 2.464.000
原价 2.238.000
2.238.000 - 2.464.000
2.238.000 - 2.464.000
现价 2.238.000
原价 103.000 - 原价 103.000
原价 103.000
103.000
103.000 - 103.000
现价 103.000

Tiếp điểm báo sự cố Chint AL-X1 dùng cho các dòng MCB, RCBO

CHINT
有存货

Tiếp điểm báo sự cố Chint AL-X1 dùng cho các dòng MCB, RCBO Alarm Auxiliary Contact Chint AL-X1 Thông số kỹ thuật  Được thiết kế để báo tín hiệu ...

查看完整细节
原价 103.000 - 原价 103.000
原价 103.000
103.000
103.000 - 103.000
现价 103.000
原价 157.000 - 原价 157.000
原价 157.000
157.000
157.000 - 157.000
现价 157.000

Tiếp điểm báo sự cố Chint AL-X3 dùng cho các MCB, RCBO

CHINT
有存货

Tiếp điểm báo sự cố Chint AL-X3 dùng cho các MCB, RCBO Alarm Auxiliary Contact Chint AL-X3 Thông số kỹ thuật  Được thiết kế để báo tín hiệu ở kho...

查看完整细节
原价 157.000 - 原价 157.000
原价 157.000
157.000
157.000 - 157.000
现价 157.000
原价 240.000 - 原价 240.000
原价 240.000
240.000
240.000 - 240.000
现价 240.000

Tiếp điểm báo sự cố Chint AL21-M8 dùng cho MCCB NM8N series. Tiêu chuẩn CE

CHINT
有存货

Tiếp điểm báo sự cố Chint AL21-M8 dùng cho MCCB NM8N series. Tiêu chuẩn CE Alarm Contact Chint AL21-M8 Thông tin sản phẩm  Tiếp điểm báo sự cố là ...

查看完整细节
原价 240.000 - 原价 240.000
原价 240.000
240.000
240.000 - 240.000
现价 240.000
原价 123.000 - 原价 273.000
原价 123.000
123.000 - 273.000
123.000 - 273.000
现价 123.000

Tiếp điểm báo sự cố dùng cho cầu dao MCCB Chint NXM Series

CHINT
有存货

Tiếp điểm báo sự cố dùng cho cầu dao MCCB Chint NXM Series Alarm Auxiliary Contact Chint Thông số kỹ thuật  Được thiết kế để báo tín hiệu ở khoảng...

查看完整细节
原价 123.000 - 原价 273.000
原价 123.000
123.000 - 273.000
123.000 - 273.000
现价 123.000
原价 103.000 - 原价 103.000
原价 103.000
103.000
103.000 - 103.000
现价 103.000

Tiếp điểm phụ Chint AX-X1 dùng cho các MCB, RCBO

CHINT
有存货

Tiếp điểm phụ Chint AX-X1 dùng cho các dòng MCB, RCBO Auxiliary Contact Chint AX-X1 Thông số kỹ thuật  Được thiết kế để báo tín hiệu từ xa của tr...

查看完整细节
原价 103.000 - 原价 103.000
原价 103.000
103.000
103.000 - 103.000
现价 103.000
原价 157.000 - 原价 157.000
原价 157.000
157.000
157.000 - 157.000
现价 157.000

Tiếp điểm phụ Chint AX-X3 dùng cho các MCB, RCBO

CHINT
有存货

Tiếp điểm phụ Chint AX-X3 dùng cho các MCB, RCBO Auxiliary Contact Chint AX-X3 Thông số kỹ thuật  Được thiết kế để báo tín hiệu từ xa của trạng t...

查看完整细节
原价 157.000 - 原价 157.000
原价 157.000
157.000
157.000 - 157.000
现价 157.000
原价 256.000 - 原价 256.000
原价 256.000
256.000
256.000 - 256.000
现价 256.000

Tiếp điểm phụ Chint AX21-M8 dùng cho MCCB NM8N series. Tiêu chuẩn CE

CHINT
有存货

Tiếp điểm phụ Chint AX21-M8 dùng cho MCCB NM8N series. Tiêu chuẩn CE Auxiliary Contact Chint AX21-M8 Thông tin sản phẩm  Tiếp điểm phụ dùng để bá...

查看完整细节
原价 256.000 - 原价 256.000
原价 256.000
256.000
256.000 - 256.000
现价 256.000
原价 133.000 - 原价 273.000
原价 133.000
133.000 - 273.000
133.000 - 273.000
现价 133.000

Tiếp điểm phụ dùng cho MCCB Chint NXM Series

CHINT
有存货

Tiếp điểm phụ dùng cho MCCB Chint NXM Series Auxiliary Contact Chint Thông tin sản phẩm  Được thiết kế để báo tín hiệu từ xa của trạng thái đóng h...

查看完整细节
原价 133.000 - 原价 273.000
原价 133.000
133.000 - 273.000
133.000 - 273.000
现价 133.000
原价 74.000 - 原价 74.000
原价 74.000
74.000
74.000 - 74.000
现价 74.000

Tiếp điểm phụ lắp bên cạnh khởi động từ NXC series Chint AX-3C

CHINT
有存货

Tiếp điểm phụ lắp bên cạnh khởi động từ NXC series Chint AX-3C Side Mounting Auxiliary Contact Assembly Chint AX-3C

原价 74.000 - 原价 74.000
原价 74.000
74.000
74.000 - 74.000
现价 74.000
原价 40.000 - 原价 68.000
原价 40.000
40.000 - 68.000
40.000 - 68.000
现价 40.000

Tiếp điểm phụ lắp phía trên mặt khởi động từ Chint AX-3X dùng cho khởi động từ NXC series

CHINT
有存货

Tiếp điểm phụ lắp phía trên mặt khởi động từ Chint AX-3X dùng cho khởi động từ NXC series Top Mounting Auxiliary Contact Assembly Chint AX-3X

原价 40.000 - 原价 68.000
原价 40.000
40.000 - 68.000
40.000 - 68.000
现价 40.000
原价 361.000 - 原价 361.000
原价 361.000
361.000
361.000 - 361.000
现价 361.000

Tiếp điểm thời gian On/Off Chint F5 dùng cho khởi động từ NXC series

CHINT
有存货

Tiếp điểm thời gian On/Off Chint F5 dùng cho khởi động từ NXC series Power-on/off Delay Assembly Chint F5 Thông tin sản phẩm  Thời gian trì hoãn...

查看完整细节
原价 361.000 - 原价 361.000
原价 361.000
361.000
361.000 - 361.000
现价 361.000
原价 224.000 - 原价 224.000
原价 224.000
224.000
224.000 - 224.000
现价 224.000

Timer hẹn giờ Chint JSZ3A loại ON DELAY. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Timer hẹn giờ Chint JSZ3A loại ON DELAY. Tiêu chuẩn quốc tếTime Delay Relay Chint JSZ3A

原价 224.000 - 原价 224.000
原价 224.000
224.000
224.000 - 224.000
现价 224.000
原价 290.000 - 原价 290.000
原价 290.000
290.000
290.000 - 290.000
现价 290.000

Timer hẹn giờ Chint JSZ3F loại OFF DELAY. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Timer hẹn giờ Chint JSZ3F loại OFF DELAY. Tiêu chuẩn quốc tếTime Delay Relay Chint JSZ3F

原价 290.000 - 原价 290.000
原价 290.000
290.000
290.000 - 290.000
现价 290.000
原价 232.000 - 原价 232.000
原价 232.000
232.000
232.000 - 232.000
现价 232.000

Timer hẹn giờ Chint JSZ3Y dùng cho mạch sao - tam giác. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Timer hẹn giờ Chint JSZ3Y dùng cho mạch sao - tam giác. Tiêu chuẩn quốc tế Time Delay Relay Chint JSZ3Y

原价 232.000 - 原价 232.000
原价 232.000
232.000
232.000 - 232.000
现价 232.000
原价 553.000 - 原价 606.000
原价 553.000
553.000 - 606.000
553.000 - 606.000
现价 553.000

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Chint JSS48A loại ON DELAY

CHINT
有存货

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Chint JSS48A loại On delay Time Delay Relay Chint JSS48A

原价 553.000 - 原价 606.000
原价 553.000
553.000 - 606.000
553.000 - 606.000
现价 553.000
原价 313.000 - 原价 313.000
原价 313.000
313.000
313.000 - 313.000
现价 313.000

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Chint KG316T cài đặt 24h/7, điện áp AC 220V

CHINT
有存货

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Chint KG316T cài đặt 24h/7, điện áp AC 220V Time Switch Chint KG316T Thông tin kỹ thuật:  Điện áp ngõ vào: AC220V  Tần...

查看完整细节
原价 313.000 - 原价 313.000
原价 313.000
313.000
313.000 - 313.000
现价 313.000
原价 508.000 - 原价 510.000
原价 508.000
508.000 - 510.000
508.000 - 510.000
现价 508.000

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Chint NKG3 cài đặt 24h, điện áp AC 220V

CHINT
有存货

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Chint NKG3 cài đặt 24h, điện áp AC 220VTime Switch Chint NKG3 Dải sản phẩm:  NKG3: Cài đặt 24h NKG3_M: Cài đặt 24h/7 Thôn...

查看完整细节
原价 508.000 - 原价 510.000
原价 508.000
508.000 - 510.000
508.000 - 510.000
现价 508.000
原价 70.000 - 原价 934.000
原价 70.000
70.000 - 934.000
70.000 - 934.000
现价 70.000

Tủ điện âm tường mặt nhựa có đèn báo Chint NX8 lắp được từ 5 ~ 24 đường (5~24 module). Tiêu chuẩn CE

CHINT
有存货

Tủ điện âm tường mặt nhựa có đèn báo Chint NX8 lắp được từ 5 ~ 24 đường (5~24 module). Tiêu chuẩn CE Consumer Unit (Body) Chint NX Thông tin kỹ t...

查看完整细节
原价 70.000 - 原价 934.000
原价 70.000
70.000 - 934.000
70.000 - 934.000
现价 70.000
原价 197.000 - 原价 1.557.000
原价 197.000
197.000 - 1.557.000
197.000 - 1.557.000
现价 197.000

Tủ điện kim loại âm tường Chint NX30 lắp được từ 4 ~ 45 đường (4~45 module). Tiêu chuẩn CCC

CHINT
有存货

Tủ điện kim loại âm tường Chint NX30 lắp được từ 4 ~ 45 đường (4~45 module). Tiêu chuẩn CCC Series Flush Mounting Distribution Box Chint NX30 Thô...

查看完整细节
原价 197.000 - 原价 1.557.000
原价 197.000
197.000 - 1.557.000
197.000 - 1.557.000
现价 197.000
原价 33.000 - 原价 935.000
原价 33.000
33.000 - 935.000
33.000 - 935.000
现价 33.000

Đế cầu chì sứ lắp thanh ray Chint RT-28 series, 1P/ 2P/ 3P, dòng cắt Icu 32A ~ 63A

CHINT
有存货

Đế cầu chì sứ Chint RT-28 series, 1P/ 2P/ 3P, dòng cắt Icu 32A ~ 63A _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng cắt Icu 32A ~ 63A ‣ Module 1P...

查看完整细节
原价 33.000 - 原价 935.000
原价 33.000
33.000 - 935.000
33.000 - 935.000
现价 33.000
原价 15.000 - 原价 21.000
原价 15.000
15.000 - 21.000
15.000 - 21.000
现价 15.000

Đế relay kính chân tròn Chint CZF, tương thích với Relay JQX-10F Series

CHINT
有存货

Đế relay kính chân tròn Chint CZF, tương thích với Relay JQX-10F Series 8 chân tròn - Tiếp điểm 2Z - CZF08A VCODE-288993 8 chân tròn - CZF08A-E VCO...

查看完整细节
原价 15.000 - 原价 21.000
原价 15.000
15.000 - 21.000
15.000 - 21.000
现价 15.000
原价 266.000 - 原价 266.000
原价 266.000
266.000
266.000 - 266.000
现价 266.000

Đồng hồ Analog đo ampe Chint NP96-A gắn mặt cửa tủ điện, kích thước 96mm x 96mm

CHINT
有存货

Đồng hồ Analog đo ampe Chint NP96-A gắn mặt cửa tủ điện, kích thước 96mm x 96mm Thông tin kỹ thuật  Đo dòng điện:   DC 50µA-20A   AC 0.1 A~50A  K...

查看完整细节
原价 266.000 - 原价 266.000
原价 266.000
266.000
266.000 - 266.000
现价 266.000
原价 1.326.000 - 原价 1.326.000
原价 1.326.000
1.326.000
1.326.000 - 1.326.000
现价 1.326.000

Đồng hồ Analog đo công suất Chint NP96-KW gắn mặt cửa tủ điện, kích thước 96mm x 96mm

CHINT
有存货

Đồng hồ Analog đo công suất Chint NP96-KW gắn mặt cửa tủ điện, kích thước 96mm x 96mm Thông tin kỹ thuật  Kết nối: Qua biến dòng CT /5A  Class: 2.5

原价 1.326.000 - 原价 1.326.000
原价 1.326.000
1.326.000
1.326.000 - 1.326.000
现价 1.326.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.