csps
筛选条件
Lò nướng BBQ Inox 304 CSPS VNBI3BXSAX1 dùng gas, công suất đốt 40,500 BTU, loại 03 đầu đốt
CSPSLò nướng BBQ Inox 304 CSPS VNBI3BXSAX1 dùng gas, công suất đốt 40,500 BTU, loại 03 đầu đốt Outdoor Grill _________________________ Thông số kỹ thuậ...
查看完整细节Lò nướng BBQ Inox 304 CSPS VNBI4BXSAX1 dùng gas, công suất đốt 54,000 BTU, loại 04 đầu đốt
CSPSLò nướng BBQ Inox 304 CSPS VNBI4BXSAX1 dùng gas, công suất đốt 54,000 BTU, loại 04 đầu đốt Outdoor Grill _________________________ Thông số kỹ thuậ...
查看完整细节Miếng đệm chân kê tủ dụng cụ CSPS
CSPSMiếng đệm chân kê tủ dụng cụ CSPS ___________________________ Kiểu dáng CSPS VNSV000DLBB3: Đệm chữ L CSPS VNSV000DTBB3: Đệm chữ T _________________...
查看完整细节Ngăn kéo bàn nâng hạ CSPS VNDET02001BT1
CSPSNgăn kéo bàn nâng hạ CSPS VNDET02001BT1 ______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép cao cấp, sơn tĩnh điện chống gỉ Thanh trượ...
查看完整细节Ngăn kéo tủ dụng cụ ray bi trượt CSPS bề ngang 67cm
CSPSNgăn kéo tủ dụng cụ ray bi trượt CSPS bề ngang 67cm Drawer ___________________________ Màu sắc CSPS VNDTC02001BB1: Màu đen (dùng cho tủ đứng CSPS V...
查看完整细节Ngăn kéo xe đẩy dụng cụ 71cm CSPS bề ngang 67cm, tải trọng tối đa 45kg
CSPSNgăn kéo xe đẩy dụng cụ 71cm CSPS bề ngang 67cm, tải trọng tối đa 45kg Tool Cart Drawer ___________________________ Màu sắc CSPS VNDUQ02001BB1: Màu...
查看完整细节Thanh kệ chữ L CSPS chiều dài 90cm
CSPSThanh kệ chữ L CSPS chiều dài 90cm __________________________ Màu sắc CSPS VNSV090TLBB3: Màu đen CSPS VNSV090TLBT3: Màu trắng CSPS VNSV090TLBL3: Mà...
查看完整细节Thanh kệ chữ T CSPS chiều dài 90cm
CSPSThanh kệ chữ T CSPS chiều dài 90cm __________________________ Màu sắc CSPS VNSV090TTBB3: Màu đen CSPS VNSV090TTBT3: Màu trắng CSPS VNSV090TTBL3: Mà...
查看完整细节Thanh nẹp gia cố kệ dụng cụ chữ N CSPS chiều dài từ 254mm - 1829mm
CSPSThanh nẹp gia cố kệ dụng cụ chữ N CSPS chiều dài từ 254mm - 1829mm ___________________________ ❗ Vui lòng chọn chiều dài và màu sắc ________...
查看完整细节Tủ dụng cụ 01 ngăn kéo, màu xanh dương CSPS bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg
CSPSTủ dụng cụ 01 ngăn kéo, màu xanh dương CSPS bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg Tool Cabinet ______________________________ ❗ Vui lòng chọ...
查看完整细节Tủ dụng cụ 04 ngăn kéo, màu xanh dương CSPS bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg
CSPSTủ dụng cụ 04 ngăn kéo, màu xanh dương CSPS bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg Tool Cabinet ______________________________ ❗ Vui lòng chọ...
查看完整细节Tủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg
CSPSTủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg Tool Cabinet with 1 drawer _______________________________ ❗ Vui lòng chọn ...
查看完整细节Tủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS màu đỏ, bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg, có ngăn chia tầng
CSPSTủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS màu đỏ, bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg, có ngăn chia tầng Tool Cabinet _____________________________ ❗ Vui...
查看完整细节Tủ dụng cụ 10 ngăn kéo CSPS bề ngang 104cm, tải trọng tối đa 680kg
CSPSTủ dụng cụ 10 ngăn kéo CSPS bề ngang 104cm, tải trọng tối đa 680kg Tool Cabinet ____________________________ Phiên bản CSPS VNTC10416B12D: Không có...
查看完整细节Tủ dụng cụ 10 ngăn kéo CSPS bề ngang 132cm, tải trọng tối đa 680kg
CSPSTủ dụng cụ 10 ngăn kéo CSPS bề ngang 132cm, tải trọng tối đa 680kg Tool Cabinet ______________________________ Phiên bản CSPS VNTC13210BB3M: Tay ké...
查看完整细节
节省0
节省0
Tủ dụng cụ 10 ngăn kéo CSPS VNTC15510BB1M bề ngang 155cm, cao 103cm, tải trọng tối đa 1814kg
Tủ dụng cụ 10 ngăn kéo CSPS VNTC15510BB1M bề ngang 155cm, cao 103cm, tải trọng tối đa 1814kg
CSPSTủ dụng cụ 10 ngăn kéo CSPS VNTC15510BB1M bề ngang 155cm, cao 103cm, tải trọng tối đa 1814kg Tool Cabinet ________________________ Thông số kỹ thuậ...
查看完整细节Tủ dụng cụ 10 ngăn kéo, tích hợp mặt bàn nâng hạ bằng điện CSPS bề ngang 142cm, tải trọng tối đa 680kg
CSPSTủ dụng cụ 10 ngăn kéo, tích hợp mặt bàn nâng hạ bằng điện CSPS bề ngang 142cm, tải trọng tối đa 680kg 10 Drawer Tool Cabinet with Adjustable Weigh...
查看完整细节Tủ dụng cụ 14 ngăn kéo CSPS bề ngang 183cm, cao 95cm, tải trọng tối đa 1720kg
CSPSTủ dụng cụ 14 ngăn kéo CSPS bề ngang 183cm, cao 95cm, tải trọng tối đa 1720kg Tool Cabinet __________________________ Màu sắc CSPS VNTC18314BB1M: M...
查看完整细节Tủ dụng cụ 16 ngăn kéo, 1 ngăn cố định CSPS VNTC10416B12S bề ngang 104cm, cao 164cm, tải trọng tối đa 540kg
CSPSTủ dụng cụ 16 ngăn kéo, 1 ngăn cố định CSPS VNTC10416B12S bề ngang 104cm, cao 164cm, tải trọng tối đa 540kg Rolling Tool Cabinet __________________...
查看完整细节Tủ dụng cụ 2 ngăn kéo, màu đen CSPS bề ngang 91cm, cao 75cm, tải trọng tối đa 168kg
CSPSTủ dụng cụ 2 ngăn kéo, màu đen CSPS bề ngang 91cm, cao 75cm, tải trọng tối đa 168kg Tool Cabinet ____________________________ ❗ Vui lòng chọ...
查看完整细节Tủ dụng cụ 2 ngăn kéo, màu đỏ CSPS VNGS3661BC12 bề ngang 91cm, cao 75cm, tải trọng tối đa 181kg
CSPSTủ dụng cụ 2 ngăn kéo, màu đỏ CSPS VNGS3661BC12 bề ngang 91cm, cao 75cm, tải trọng tối đa 181kg Low Cabinet ___________________________ Thông số kỹ...
查看完整细节Tủ dụng cụ 4 ngăn kéo CSPS bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg
CSPSTủ dụng cụ 4 ngăn kéo CSPS bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg Tool Cabinet with 4 drawer ______________________________ ❗ Vui lòng chọn k...
查看完整细节Tủ dụng cụ 4 ngăn kéo CSPS bề ngang 84cm, tải trọng tối đa 320kg
CSPSTủ dụng cụ 4 ngăn kéo CSPS bề ngang 84cm, tải trọng tối đa 320kg Tool Cabinet _______________________________ Màu sắc CSPS VNUC8404BB3: Tủ màu đen....
查看完整细节Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo CSPS bề ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg
CSPSTủ dụng cụ 5 ngăn kéo CSPS bề ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg 5 Drawer Tool Cabinet _________________________ Màu sắc CSPS VNTC07605BB...
查看完整细节