Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Dũa vuông răng trung SATA Square Second Cut File ______________________________ Dãi sản phẩm SATA 03955: Chiều dài 262mm SATA 03956: Chiều dài 315m...
查看完整细节SATA 64201 充磁及退磁器_____________________________________________使用方法磁化:将螺丝刀头插入标有 (+) 的插槽消磁:将螺丝刀头插入标有 (-) 的插槽_________________________________________...
查看完整细节Dụng cụ nhặt ốc vít rơi bằng nam châm, thân dẻo SATA Flexible Magnetic Pickup Tool _______________________________ Dãi sản phẩm SATA 64101: Đầu nam...
查看完整细节Dụng cụ tách khớp cầu SATA Ball Joint Separator ________________________________ Dải sản phẩm SATA 90665: Kích thước 12 inch (305mm) SATA 90666: Kí...
查看完整细节便携式轻量级扭矩倍增器 96498/96499 SATA________________________________________________ 产品型号:SATA 96498:1/2 inch 输入轴,扭矩 215Nm;1 inch 输出轴,扭矩 2800NmSATA 96499:3...
查看完整细节超轻型扭力倍增器 96496/96497 SATA________________________________________________ 产品系列SATA 96496:输入 1/2 inch 80Nm,输出 3/4 inch 1000NmSATA 96497:输入 1/2 ...
查看完整细节Dụng cụ tháo tapi cửa SATA Trim Pad Remover _____________________________ Dãi sản phẩm SATA AE5953: 9mm x 222mm SATA AE5954: 6mm x 205mm __________...
查看完整细节Dụng cụ uốn ống 3 trong 1 SATA 97326 đường kính ống từ 6mm - 10mm, góc uốn 90° 3-in-1 Tube Bender 90° ____________________________ Thông số kỹ thu...
查看完整细节Dụng cụ uốn ống 3 trong 1 SATA 97327 đường kính ống từ 6mm - 10mm, góc uốn 180° 3-in-1 Tube Bender 180° ______________________________ Thông số kỹ ...
查看完整细节Dụng cụ uốn ống Inox SATA Stainless Tube Bender ______________________________ Dãi sản phẩm SATA 97341: Uốn ống đường kính ngoài 6mm (thành ống <...
查看完整细节Dụng cụ uống ống kim loại SATA khả năng uống từ 6mm - 16mm Tube Bender __________________________________ Dải sản phẩm SATA 97321: Uốn ống Ø6 mm SA...
查看完整细节Ê tô bàn xoay SATA kích thước từ 4 inch - 8 inch Heavy Duty Bench Vise ________________________________ Dãi sản phẩm SATA 70841: Kích thước 4 inch ...
查看完整细节Ê tô để bàn SATA kích thước từ 4 inch - 8 inch Heavy-Duty Ductile Iron Bench Vice ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 70851: Kích thước ...
查看完整细节Găng tay bảo hộ bằng da SATA Economic Half Leather Gloves _____________________________ Kích thước SATA FS0101: Size L SATA FS0102: Size XL _______...
查看完整细节Găng tay bảo hộ chống cắt SATA FS0103 chất liệu da bò Full Leather Gloves _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 23cm ‣ Chiều rộn...
查看完整细节Găng tay bảo hộ hàn SATA FS0105 chất liệu da bò Welding Gloves ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước: 340mm Khối lượng: 360g C...
查看完整细节Găng tay bảo hộ hàn SATA FS0107 chất liệu da bò Welding Gloves ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Da bò kết hợp với sợi N...
查看完整细节Găng tay bảo hộ hàn SATA FS0109 chất liệu da cừu Tig Welding Gloves _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại sản phẩm: Găng tay hàn TIG ‣...
查看完整细节Găng tay bảo hộ phủ Nitrile SATA Nitrile Plam Coated Gloves ___________________________ Kích thước SATA FS0401: Chiều dài 177mm (7 inch) SATA FS040...
查看完整细节Găng tay bảo hộ phủ PU SATA FS0724 chiều dài 215mm PU Palm Coated Protective Gloves _______________________________________ Thông số kỹ thuật Loại ...
查看完整细节Găng tay bảo hộ SATA FS0301A chiều dài 230mm Latex Embossed Gloves _______________________________ Thông số kỹ thuật Loại sản phẩm: Găng tay bảo hộ...
查看完整细节Găng tay bảo hộ đa dụng SATA FS0705 chiều dài 170mm PU Palm Coted Nylon Gloves ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu găng: Vải...
查看完整细节Găng tay cao su bảo hộ, cách điện 12kV SATA AE3611 chiều dài 360mm Insulating Gloves for High-Voltage Work _______________________________ Thông số...
查看完整细节