跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Bosch

筛选条件

原价 2.142.000 - 原价 2.142.000
原价 2.142.000
2.142.000
2.142.000 - 2.142.000
现价 2.142.000

Hộp 10 mũi đục dẹt SDS MAX Bosch 2608690233 chiều dài 400mm, đuôi gài, xuất xứ Italy

Bosch
有存货

Hộp 10 mũi đục dẹt SDS MAX Bosch 2608690233 chiều dài 400mm, đuôi gài, xuất xứ Italy

原价 2.142.000 - 原价 2.142.000
原价 2.142.000
2.142.000
2.142.000 - 2.142.000
现价 2.142.000
原价 3.344.000 - 原价 3.344.000
原价 3.344.000
3.344.000
3.344.000 - 3.344.000
现价 3.344.000

Hộp 10 mũi đục nhọn R-Tec SDS MAX Bosch 2608690168 chiều dài 400mm, đuôi gài, xuất xứ Italy

Bosch
有存货

Hộp 10 mũi đục nhọn R-Tec SDS MAX Bosch 2608690168 chiều dài 400mm, đuôi gài, xuất xứ Italy

原价 3.344.000 - 原价 3.344.000
原价 3.344.000
3.344.000
3.344.000 - 3.344.000
现价 3.344.000
原价 3.110.000 - 原价 3.110.000
原价 3.110.000
3.110.000
3.110.000 - 3.110.000
现价 3.110.000

Hộp 10 mũi đục nhọn SDS MAX 5C Bosch 2608690561 dài 400mm, đuôi gài

Bosch
有存货

Hộp 10 mũi đục nhọn SDS MAX 5C Bosch 2608690561 dài 400mm, đuôi gài

原价 3.110.000 - 原价 3.110.000
原价 3.110.000
3.110.000
3.110.000 - 3.110.000
现价 3.110.000
原价 2.189.000 - 原价 2.189.000
原价 2.189.000
2.189.000
2.189.000 - 2.189.000
现价 2.189.000

Hộp 10 mũi đục nhọn SDS MAX Bosch 2608690231 chiều dài 400mm, đuôi gài, xuất xứ Italy

Bosch
有存货

Hộp 10 mũi đục nhọn SDS MAX Bosch 2608690231 chiều dài 400mm, đuôi gài, xuất xứ Italy

原价 2.189.000 - 原价 2.189.000
原价 2.189.000
2.189.000
2.189.000 - 2.189.000
现价 2.189.000
原价 2.189.000 - 原价 2.189.000
原价 2.189.000
2.189.000
2.189.000 - 2.189.000
现价 2.189.000

Hộp 10 mũi đục nhọn SDS-MAX Bosch 2608690142 đường kính 25mm, dài 400mm, đuôi gài

Bosch
有存货

Hộp 10 mũi đục nhọn SDS-MAX Bosch 2608690142 đường kính 25mm, dài 400mm, đuôi gài

原价 2.189.000 - 原价 2.189.000
原价 2.189.000
2.189.000
2.189.000 - 2.189.000
现价 2.189.000
原价 852.000 - 原价 852.000
原价 852.000
852.000
852.000 - 852.000
现价 852.000

Hộp 18 mũi khoan Inox HSS-Co Bosch 2607017047 đường kính từ 1.5mm - 10mm, đuôi trơn

Bosch
有存货

Hộp 18 mũi khoan Inox HSS-Co Bosch 2607017047 đường kính từ 1.5mm - 10mm, đuôi trơn ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ 1 mũi khoan ...

查看完整细节
原价 852.000 - 原价 852.000
原价 852.000
852.000
852.000 - 852.000
现价 852.000
原价 69.000 - 原价 69.000
原价 69.000
69.000
69.000 - 69.000
现价 69.000

Hộp 3 miếng nhám Foam chà gỗ Expert Bosch 2608901175 kích thước 98mm x 69mm x 26mm

Bosch
有存货

Hộp 3 miếng nhám Foam chà gỗ Expert Bosch 2608901175 kích thước 98mm x 69mm x 26mm ______________________________________ Tính năng: ★ Độ bền cao:...

查看完整细节
原价 69.000 - 原价 69.000
原价 69.000
69.000
69.000 - 69.000
现价 69.000
原价 933.000 - 原价 933.000
原价 933.000
933.000
933.000 - 933.000
现价 933.000

Hộp 4 mũi khoan sắt HSS-G Bosch 2608585593 đường kính 14mm, chiều dài 160mm, đuôi trơn (Tiêu chuẩn DIN 338)

Bosch
有存货

Hộp 4 mũi khoan sắt HSS-G Bosch 2608585593 đường kính 14mm, chiều dài 160mm, đuôi trơn (Tiêu chuẩn DIN 338) ______________________________________ ...

查看完整细节
原价 933.000 - 原价 933.000
原价 933.000
933.000
933.000 - 933.000
现价 933.000
原价 1.093.000 - 原价 1.093.000
原价 1.093.000
1.093.000
1.093.000 - 1.093.000
现价 1.093.000

Hộp 4 mũi khoan sắt HSS-G Bosch 2608585594 đường kính 15mm, chiều dài 169mm, đuôi trơn (Tiêu chuẩn DIN 338)

Bosch
有存货

Hộp 4 mũi khoan sắt HSS-G Bosch 2608585594 đường kính 15mm, chiều dài 169mm, đuôi trơn (Tiêu chuẩn DIN 338) ______________________________________ ...

查看完整细节
原价 1.093.000 - 原价 1.093.000
原价 1.093.000
1.093.000
1.093.000 - 1.093.000
现价 1.093.000
原价 1.211.000 - 原价 1.211.000
原价 1.211.000
1.211.000
1.211.000 - 1.211.000
现价 1.211.000

Hộp 4 mũi khoan sắt HSS-G Bosch 2608585595 đường kính 16mm, chiều dài 178mm, đuôi trơn (Tiêu chuẩn DIN 338)

Bosch
有存货

Hộp 4 mũi khoan sắt HSS-G Bosch 2608585595 đường kính 16mm, chiều dài 178mm, đuôi trơn (Tiêu chuẩn DIN 338) ______________________________________ ...

查看完整细节
原价 1.211.000 - 原价 1.211.000
原价 1.211.000
1.211.000
1.211.000 - 1.211.000
现价 1.211.000
原价 454.000 - 原价 1.395.000
原价 454.000
454.000 - 1.395.000
454.000 - 1.395.000
现价 454.000

Hộp 5 mũi khoan Inox HSS-Co Bosch đường kính mũi từ 8mm - 13mm, đuôi trơn (Tiêu chuẩn DIN 338)

Bosch
有存货

Hộp 5 mũi khoan Inox HSS-Co Bosch đường kính mũi từ 8mm - 13mm, đuôi trơn (Tiêu chuẩn DIN 338) ______________________________________ Dải sản phẩm ...

查看完整细节
原价 454.000 - 原价 1.395.000
原价 454.000
454.000 - 1.395.000
454.000 - 1.395.000
现价 454.000
原价 243.000 - 原价 763.000
原价 243.000
243.000 - 763.000
243.000 - 763.000
现价 243.000

Hộp 5 mũi khoan sắt HSS-G Bosch đường kính mũi từ 8mm - 13mm, đuôi trơn (Tiêu chuẩn DIN 338)

Bosch
有存货

Hộp 5 mũi khoan sắt HSS-G Bosch đường kính mũi từ 8mm - 13mm, đuôi trơn (Tiêu chuẩn DIN 338) ______________________________________ Dải sản phẩm ‣ ...

查看完整细节
原价 243.000 - 原价 763.000
原价 243.000
243.000 - 763.000
243.000 - 763.000
现价 243.000
原价 2.175.000 - 原价 2.175.000
原价 2.175.000
2.175.000
2.175.000 - 2.175.000
现价 2.175.000

Kéo cắt cành Bosch EasyPrune dùng Pin sạc 3.6V, khả năng cắt tối đa 25mm mã số 06008B2100

Bosch
有存货

Kéo cắt cành Bosch EasyPrune dùng Pin sạc 3.6V, khả năng cắt tối đa 25mm mã số 06008B2100 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Hệ Pin: P...

查看完整细节
原价 2.175.000 - 原价 2.175.000
原价 2.175.000
2.175.000
2.175.000 - 2.175.000
现价 2.175.000
原价 60.000 - 原价 60.000
原价 60.000
60.000
60.000 - 60.000
现价 60.000

Khóa đầu khoan Bosch 1607950045 đường kính 6mm, dài 110mm, chất liệu thép S2

Bosch
有存货

Khóa đầu khoan Bosch 1607950045 đường kính 6mm, dài 110mm, chất liệu thép S2 ____________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài tay cầm 110mm ‣ Chi...

查看完整细节
原价 60.000 - 原价 60.000
原价 60.000
60.000
60.000 - 60.000
现价 60.000
原价 146.000 - 原价 146.000
原价 146.000
146.000
146.000 - 146.000
现价 146.000

Khớp nối chuôi gài lục giác Hex Bosch 2609390588 dài 81mm (dùng cho mũi khoét lỗ đường kính từ 14mm - 30mm)

Bosch
有存货

Khớp nối chuôi gài lục giác Hex Bosch 2609390588 dài 81mm (dùng cho mũi khoét lỗ đường kính từ 14mm - 30mm)

原价 146.000 - 原价 146.000
原价 146.000
146.000
146.000 - 146.000
现价 146.000
原价 215.000 - 原价 215.000
原价 215.000
215.000
215.000 - 215.000
现价 215.000

Khớp nối chuôi gài SDS 81mm Bosch 2609390035 (dùng cho mũi khoét lỗ đường kính từ 14mm - 30mm)

Bosch
有存货

Khớp nối chuôi gài SDS 81mm Bosch 2609390035 (dùng cho mũi khoét lỗ đường kính từ 14mm - 30mm)

原价 215.000 - 原价 215.000
原价 215.000
215.000
215.000 - 215.000
现价 215.000
原价 303.000 - 原价 303.000
原价 303.000
303.000
303.000 - 303.000
现价 303.000

Khớp nối chuôi gài SDS Bosch 2609390036 dài 81mm (dùng cho mũi khoét lỗ đường kính từ 32mm - 152mm)

Bosch
有存货

Khớp nối chuôi gài SDS dài 81mm Bosch 2609390036 (dùng cho mũi khoét lỗ đường kính từ 32mm - 152mm)

原价 303.000 - 原价 303.000
原价 303.000
303.000
303.000 - 303.000
现价 303.000
原价 242.000 - 原价 242.000
原价 242.000
242.000
242.000 - 242.000
现价 242.000

Khớp nối chuôi lục giác Hex Bosch 2609390034 dài 102mm (dùng cho mũi khoét lỗ đường kính từ 32mm - 152mm)

Bosch
有存货

Khớp nối chuôi lục giác Hex Bosch 2609390034 dài 102mm (dùng cho mũi khoét lỗ đường kính từ 32mm - 152mm)

原价 242.000 - 原价 242.000
原价 242.000
242.000
242.000 - 242.000
现价 242.000
原价 458.000 - 原价 458.000
原价 458.000
458.000
458.000 - 458.000
现价 458.000

Kìm bấm cos Bosch 1600A02NE6 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 180mm, vật liệu thép Cr-V, cỡ dây 0.25mm - 16mm

Bosch
有存货

Kìm bấm cos Bosch 1600A02NE6 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 180mm, vật liệu thép Cr-V, cỡ dây 0.25mm - 16mm _______________________ Thông tin sản ph...

查看完整细节
原价 458.000 - 原价 458.000
原价 458.000
458.000
458.000 - 458.000
现价 458.000
原价 302.000 - 原价 302.000
原价 302.000
302.000
302.000 - 302.000
现价 302.000

Kìm cắt Bosch 1600A01TH9 dài 160mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V

Bosch
有存货

Kìm cắt Bosch 1600A01TH9 dài 160mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V ___________________________________ Thông tin sản phẩm ★ Độ bền ca...

查看完整细节
原价 302.000 - 原价 302.000
原价 302.000
302.000
302.000 - 302.000
现价 302.000
原价 333.000 - 原价 333.000
原价 333.000
333.000
333.000 - 333.000
现价 333.000

Kìm cắt Bosch 1600A02ND9 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 160mm, vật liệu thép Cr-V

Bosch
有存货

Kìm cắt Bosch 1600A02ND9 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 160mm, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ★ An toàn tuyệt đối với t...

查看完整细节
原价 333.000 - 原价 333.000
原价 333.000
333.000
333.000 - 333.000
现价 333.000
原价 458.000 - 原价 458.000
原价 458.000
458.000
458.000 - 458.000
现价 458.000

Kìm cắt cáp chuyên nghiệp Bosch 1600A02NF4 cách điện 1000V chuẩn VDE, dài 200mm, vật liệu thép Cr-V

Bosch
有存货

Kìm cắt cáp chuyên nghiệp Bosch 1600A02NF4 cách điện 1000V chuẩn VDE, dài 200mm, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ★ An to...

查看完整细节
原价 458.000 - 原价 458.000
原价 458.000
458.000
458.000 - 458.000
现价 458.000
原价 427.000 - 原价 427.000
原价 427.000
427.000
427.000 - 427.000
现价 427.000

Kìm cắt mũi dài Bosch 1600A02NE2 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 200mm, vật liệu thép Cr-V

Bosch
有存货

Kìm cắt mũi dài Bosch 1600A02NE2 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 200mm, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ★ Được sản xuất từ...

查看完整细节
原价 427.000 - 原价 427.000
原价 427.000
427.000
427.000 - 427.000
现价 427.000
原价 511.000 - 原价 511.000
原价 511.000
511.000
511.000 - 511.000
现价 511.000

Kìm mỏ quạ Bosch 1600A02NE5 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 250mm, vật liệu thép Cr-V, độ mở ngàm đến 46mm

Bosch
有存货

Kìm mỏ quạ Bosch 1600A02NE5 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 250mm, vật liệu thép Cr-V, độ mở ngàm đến 46mm _______________________ Thông tin sản phẩm...

查看完整细节
原价 511.000 - 原价 511.000
原价 511.000
511.000
511.000 - 511.000
现价 511.000
原价 835.000 - 原价 835.000
原价 835.000
835.000
835.000 - 835.000
现价 835.000

Kìm mỏ quạ góc 45 độ tự động khoá Bosch 1600A02W3T dài 250mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V, độ mở ngàm đến 60mm

Bosch
有存货

Kìm mỏ quạ góc 45 độ tự động khoá Bosch 1600A02W3T dài 250mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V, độ mở ngàm đến 60mm _____________________...

查看完整细节
原价 835.000 - 原价 835.000
原价 835.000
835.000
835.000 - 835.000
现价 835.000
原价 824.000 - 原价 824.000
原价 824.000
824.000
824.000 - 824.000
现价 824.000

Kìm mỏ quạ góc 90 độ tự động khoá Bosch 1600A02W3V dài 420mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V, độ mở ngàm đến 60mm

Bosch
有存货

Kìm mỏ quạ góc 90 độ tự động khoá Bosch 1600A02W3V dài 420mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V, độ mở ngàm đến 60mm _____________________...

查看完整细节
原价 824.000 - 原价 824.000
原价 824.000
824.000
824.000 - 824.000
现价 824.000
原价 500.000 - 原价 500.000
原价 500.000
500.000
500.000 - 500.000
现价 500.000

Kìm mỏ quạ tự động khoá Bosch 1600A02W3N dài 250mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V, độ mở ngàm đến 46mm

Bosch
有存货

Kìm mỏ quạ Bosch 1600A02W3N dài 250mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V, độ mở ngàm đến 46mm ____________________________ Thông tin sản ...

查看完整细节
原价 500.000 - 原价 500.000
原价 500.000
500.000
500.000 - 500.000
现价 500.000
原价 762.000 - 原价 762.000
原价 762.000
762.000
762.000 - 762.000
现价 762.000

Kìm mỏ quạ tự động khoá Bosch 1600A02W3R dài 250mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V, độ mở ngàm đến 48mm

Bosch
有存货

Kìm mỏ quạ tự động khoá Bosch 1600A02W3R dài 250mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V, độ mở ngàm đến 48mm ____________________________ Th...

查看完整细节
原价 762.000 - 原价 762.000
原价 762.000
762.000
762.000 - 762.000
现价 762.000
原价 323.000 - 原价 323.000
原价 323.000
323.000
323.000 - 323.000
现价 323.000

Kìm mũi nhọn Bosch 1600A01TH8 dài 200mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V

Bosch
有存货

Kìm mũi nhọn Bosch 1600A01TH8 dài 200mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V ___________________________________ Thông tin sản phẩm ★ Được...

查看完整细节
原价 323.000 - 原价 323.000
原价 323.000
323.000
323.000 - 323.000
现价 323.000
原价 375.000 - 原价 375.000
原价 375.000
375.000
375.000 - 375.000
现价 375.000

Kìm nhọn mũi cong Bosch 1600A02NE4 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 200mm, vật liệu thép Cr-V

Bosch
有存货

Kìm nhọn mũi cong Bosch 1600A02NE4 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 200mm, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ★ Được sản xuất ...

查看完整细节
原价 375.000 - 原价 375.000
原价 375.000
375.000
375.000 - 375.000
现价 375.000
原价 354.000 - 原价 354.000
原价 354.000
354.000
354.000 - 354.000
现价 354.000

Kìm nhọn mũi thẳng Bosch 1600A02NE3 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 200mm, vật liệu thép Cr-V

Bosch
有存货

Kìm nhọn mũi thẳng Bosch 1600A02NE3 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 200mm, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ★ Được sản xuất...

查看完整细节
原价 354.000 - 原价 354.000
原价 354.000
354.000
354.000 - 354.000
现价 354.000
原价 354.000 - 原价 354.000
原价 354.000
354.000
354.000 - 354.000
现价 354.000

Kìm răng đầu bằng Bosch 1600A01TH7 dài 180mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V

Bosch
有存货

Kìm răng đầu bằng Bosch 1600A01TH7 dài 180mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V ___________________________________ Thông tin sản phẩm ★...

查看完整细节
原价 354.000 - 原价 354.000
原价 354.000
354.000
354.000 - 354.000
现价 354.000
原价 385.000 - 原价 385.000
原价 385.000
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000

Kìm răng đầu bằng Bosch 1600A02NE1 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 180mm, vật liệu thép Cr-V

Bosch
有存货

Kìm răng đầu bằng Bosch 1600A02NE1 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 180mm, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ★ Đảm bảo an to...

查看完整细节
原价 385.000 - 原价 385.000
原价 385.000
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000
原价 333.000 - 原价 333.000
原价 333.000
333.000
333.000 - 333.000
现价 333.000

Kìm tuốt dây Bosch 1600A02NE7 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 160mm, vật liệu thép Cr-V, cỡ dây 0 - 10mm

Bosch
有存货

Kìm tuốt dây Bosch 1600A02NE7 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 160mm, vật liệu thép Cr-V, cỡ dây 0 - 10mm _______________________ Thông tin sản phẩm ...

查看完整细节
原价 333.000 - 原价 333.000
原价 333.000
333.000
333.000 - 333.000
现价 333.000
原价 323.000 - 原价 323.000
原价 323.000
323.000
323.000 - 323.000
现价 323.000

Kìm tuốt dây điện Bosch 1600A01V03 dài 160mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V

Bosch
有存货

Kìm tuốt dây điện Bosch 1600A01V03 dài 160mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V ________________________________ Thông tin sản phẩm ★ Tiế...

查看完整细节
原价 323.000 - 原价 323.000
原价 323.000
323.000
323.000 - 323.000
现价 323.000
原价 646.000 - 原价 646.000
原价 646.000
646.000
646.000 - 646.000
现价 646.000

Lưỡi cắt cỏ 3 răng Bosch đường kính 230mm, lỗ cốt 25.4mm tương thích với máy GRT 18V-33, GFR 18V-23 mã số F016800629

Bosch
有存货

Lưỡi cắt cỏ 3 răng Bosch đường kính 230mm, lỗ cốt 25.4mm tương thích với máy GRT 18V-33, GFR 18V-23 mã số F016800629 _______________________ Thông ...

查看完整细节
原价 646.000 - 原价 646.000
原价 646.000
646.000
646.000 - 646.000
现价 646.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.