跳至内容

fujiya

原价 432.000 - 原价 432.000
原价 432.000
432.000
432.000 - 432.000
现价 432.000

Kìm mở phe trong 185mm (7 inch) Fujiya FCS-180. Có lò xo trợ lực. Có thể thay đầu mũi phe. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm mở phe trong 185mm (7 inch) Fujiya FCS-180. Có lò xo trợ lực. Có thể thay đầu mũi phe. Xuất xứ Nhật bản Snap ring pliers internal close (straig...

查看完整细节
原价 432.000 - 原价 432.000
原价 432.000
432.000
432.000 - 432.000
现价 432.000
原价 470.000 - 原价 470.000
原价 470.000
470.000
470.000 - 470.000
现价 470.000

Kìm mỏ quạ 250mm (10 inch) Fujiya 110-250S,mở tối đa 47mm, chất liệu thép cao cấp. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm mỏ quạ 250mm (10 inch) Fujiya 110-250S, mở tối đa 47mm, chất liệu thép cao cấp. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều ...

查看完整细节
原价 470.000 - 原价 470.000
原价 470.000
470.000
470.000 - 470.000
现价 470.000
原价 527.000 - 原价 527.000
原价 527.000
527.000
527.000 - 527.000
现价 527.000

Kìm mỏ quạ 250mm (10 inch) Fujiya 110-250SD có chức năng tuốt nơ vít, mở tối đa 47mm, chất liệu thép cao cấp

FUJIYA
有存货

Kìm mỏ quạ 250mm (10 inch) Fujiya 110-250SD có chức năng tuốt nơ vít, mở tối đa 47mm, chất liệu thép cao cấp ___________________ Thông số kỹ thuật ...

查看完整细节
原价 527.000 - 原价 527.000
原价 527.000
527.000
527.000 - 527.000
现价 527.000
原价 613.000 - 原价 700.000
原价 613.000
613.000 - 700.000
613.000 - 700.000
现价 613.000

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, kích thước 255mm, có lò xo trợ lực và tích hợp đầu tua vít dẹt. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, kích thước 255mm, có lò xo trợ lực và tích hợp đầu tua vít dẹt. Tiêu chuẩn RoHS Water Pump Pliers _______________...

查看完整细节
原价 613.000 - 原价 700.000
原价 613.000
613.000 - 700.000
613.000 - 700.000
现价 613.000
原价 729.000 - 原价 801.000
原价 729.000
729.000 - 801.000
729.000 - 801.000
现价 729.000

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, thiết kế nhỏ gọn (Lightweight), kích thước từ 202mm - 251mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, thiết kế nhỏ gọn (Lightweight), kích thước từ 202mm - 251mm. Tiêu chuẩn RoHS LightWeight Water Pump Pliers _____...

查看完整细节
原价 729.000 - 原价 801.000
原价 729.000
729.000 - 801.000
729.000 - 801.000
现价 729.000
原价 338.000 - 原价 338.000
原价 338.000
338.000
338.000 - 338.000
现价 338.000

Kìm mũi nhọn 170mm (6.7 inch) Fujiya 380-170. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn 170mm (6.7 inch) Fujiya 380-170. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Long Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài ...

查看完整细节
原价 338.000 - 原价 338.000
原价 338.000
338.000
338.000 - 338.000
现价 338.000
原价 846.000 - 原价 846.000
原价 846.000
846.000
846.000 - 846.000
现价 846.000

Kìm mũi nhọn chuyên dụng 150mm (6 inch) Fujiya 350H-150, vật liệu thép không gỉ cao cấp. TIêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn chuyên dụng 150mm (6 inch) Fujiya 350H-150, vật liệu thép không gỉ cao cấp. TIêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Stainless Long Nose Plie...

查看完整细节
原价 846.000 - 原价 846.000
原价 846.000
846.000
846.000 - 846.000
现价 846.000
原价 338.000 - 原价 481.000
原价 338.000
338.000 - 481.000
338.000 - 481.000
现价 338.000

Kìm mũi nhọn Fujiya 350S-125/150 Series kích thước từ 125mm - 150mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn Fujiya 350S-125/150 Series kích thước từ 125mm - 150mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 350S...

查看完整细节
原价 338.000 - 原价 481.000
原价 338.000
338.000 - 481.000
338.000 - 481.000
现价 338.000
原价 317.000 - 原价 317.000
原价 317.000
317.000
317.000 - 317.000
现价 317.000

Kìm mũi nhọn kỹ thuật mini 150mm (6 inch) Fujiya MP7-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn kỹ thuật mini 150mm (6 inch) Fujiya MP7-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Tweezer Long Nose Pliers ____________...

查看完整细节
原价 317.000 - 原价 317.000
原价 317.000
317.000
317.000 - 317.000
现价 317.000
原价 393.000 - 原价 393.000
原价 393.000
393.000
393.000 - 393.000
现价 393.000

Kìm mũi nhọn kỹ thuật mini mỏ cong 150mm (6 inch) Fujiya MP8-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn kỹ thuật mini mỏ cong 150mm (6 inch) Fujiya MP8-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Bent Type Tweezer Long Nose P...

查看完整细节
原价 393.000 - 原价 393.000
原价 393.000
393.000
393.000 - 393.000
现价 393.000
原价 517.000 - 原价 517.000
原价 517.000
517.000
517.000 - 517.000
现价 517.000

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 150mm...

查看完整细节
原价 517.000 - 原价 517.000
原价 517.000
517.000
517.000 - 517.000
现价 517.000
原价 135.000 - 原价 135.000
原价 135.000
135.000
135.000 - 135.000
现价 135.000

Kìm nhọn đa năng Fujiya AR-150BG, kích thước 150mm (6 inch) có lỗ tuốt dây điện

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn đa năng Fujiya AR-150BG, kích thước 150mm (6 inch) có lỗ tuốt dây điện

原价 135.000 - 原价 135.000
原价 135.000
135.000
135.000 - 135.000
现价 135.000
原价 115.000 - 原价 115.000
原价 115.000
115.000
115.000 - 115.000
现价 115.000

Kìm nhọn Fujiya AR-150G, kích thước 150mm (6 inch)

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn Fujiya AR-150G, kích thước 150mm (6 inch)

原价 115.000 - 原价 115.000
原价 115.000
115.000
115.000 - 115.000
现价 115.000
原价 415.000 - 原价 415.000
原价 415.000
415.000
415.000 - 415.000
现价 415.000

Kìm nhọn mini mũi ngắn 110m (4.5 inch) Fujiya MP9A-110, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
缺货

Kìm nhọn mini mũi ngắn 110m (4.5 inch) Fujiya MP9A-110, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Short Nose Pliers ___________________ T...

查看完整细节
原价 415.000 - 原价 415.000
原价 415.000
415.000
415.000 - 415.000
现价 415.000
售罄
原价 393.000 - 原价 393.000
原价 393.000
393.000
393.000 - 393.000
现价 393.000

Kìm nhọn mini mũi ngắn 110mm (4.5 inch) Fujiya MP9-110, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn mini mũi ngắn 110mm (4.5 inch) Fujiya MP9-110, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Short Nose Pliers ___________________ T...

查看完整细节
原价 393.000 - 原价 393.000
原价 393.000
393.000
393.000 - 393.000
现价 393.000
原价 167.000 - 原价 167.000
原价 167.000
167.000
167.000 - 167.000
现价 167.000

Kìm nhọn mini đầu ngắn Fujiya AR-110S, kích thước 110mm (4.5 inch) có lò xo trợ lực.

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn mini đầu ngắn Fujiya AR-110S, kích thước 110mm (4.5 inch) có lò xo trợ lực. Minitec short nose pliers ____________________ Size(mm) ...

查看完整细节
原价 167.000 - 原价 167.000
原价 167.000
167.000
167.000 - 167.000
现价 167.000
原价 431.000 - 原价 431.000
原价 431.000
431.000
431.000 - 431.000
现价 431.000

Kìm nhọn mũi cong (Không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150, kích thước 147mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn mũi cong (Không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150, kích thước 147mm. Tiêu chuẩn RoHS TWEEZER LONG NOSE PLIERS without Blade Type _________________...

查看完整细节
原价 431.000 - 原价 431.000
原价 431.000
431.000
431.000 - 431.000
现价 431.000
原价 217.000 - 原价 217.000
原价 217.000
217.000
217.000 - 217.000
现价 217.000

Kìm nhọn mũi cong chuyên dùng trong việc hàn 150mm (6 inch) Fujiya AWB-150S

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn mũi cong chuyên dùng trong việc hàn 150mm (6 inch) Fujiya AWB-150S Long nose pliers for welding work - Bent _____________ AWS-150S Khả năn...

查看完整细节
原价 217.000 - 原价 217.000
原价 217.000
217.000
217.000 - 217.000
现价 217.000
原价 528.000 - 原价 528.000
原价 528.000
528.000
528.000 - 528.000
现价 528.000

Kìm nhọn mũi cong Fujiya 350T-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn mũi cong Fujiya 350T-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Bent Long Nose Plliers ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 150...

查看完整细节
原价 528.000 - 原价 528.000
原价 528.000
528.000
528.000 - 528.000
现价 528.000
原价 242.000 - 原价 242.000
原价 242.000
242.000
242.000 - 242.000
现价 242.000

Kìm nhọn mũi dài 150mm (6 inch) Fujiya GR-150S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn mũi dài 150mm (6 inch) Fujiya GR-150S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Long nose pliers ___________________ Thông số k...

查看完整细节
原价 242.000 - 原价 242.000
原价 242.000
242.000
242.000 - 242.000
现价 242.000
原价 445.000 - 原价 577.000
原价 445.000
445.000 - 577.000
445.000 - 577.000
现价 445.000

Kìm nhọn mũi dài Fujiya 350-125/150/200 Series. kích thước từ 125mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn mũi dài Fujiya 350-125/150/200 Series. kích thước từ 125mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS Long Nose Pliers ___________________ Dải sản phẩm Fuji...

查看完整细节
原价 445.000 - 原价 577.000
原价 445.000
445.000 - 577.000
445.000 - 577.000
现价 445.000
原价 393.000 - 原价 393.000
原价 393.000
393.000
393.000 - 393.000
现价 393.000

Kìm nhọn mũi dài mini có lò xo trợ lực Fujiya MP6-150 kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn mũi dài mini có lò xo trợ lực Fujiya MP6-150 kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Minitech Super Micro Long Nose Pliers ___________________ T...

查看完整细节
原价 393.000 - 原价 393.000
原价 393.000
393.000
393.000 - 393.000
现价 393.000
原价 431.000 - 原价 431.000
原价 431.000
431.000
431.000 - 431.000
现价 431.000

Kìm nhọn mũi thẳng (Không lưỡi cắt) Fujiya 303-150, kích thước 151mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn mũi thẳng (Không lưỡi cắt) Fujiya 303-150, kích thước 151mm. Tiêu chuẩn RoHS TWEEZER LONG NOSE PLIERS without Blade Type _________________...

查看完整细节
原价 431.000 - 原价 431.000
原价 431.000
431.000
431.000 - 431.000
现价 431.000
原价 181.000 - 原价 184.000
原价 181.000
181.000 - 184.000
181.000 - 184.000
现价 181.000

Kìm nhọn phổ thông kích thước 125mm-150mm Fujiya AR-125S/AR150S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn phổ thông kích thước 125mm-150mm Fujiya AR-125S/AR150S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS Có lỗ treo dây an toàn Long nose pliers Các phiê...

查看完整细节
原价 181.000 - 原价 184.000
原价 181.000
181.000 - 184.000
181.000 - 184.000
现价 181.000
原价 203.000 - 原价 203.000
原价 203.000
203.000
203.000 - 203.000
现价 203.000

Kìm nhọn đa năng 150mm (6 inch) Fujiya AMR-150S (QMR-150S), có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn đa năng 150mm (6 inch) Fujiya AMR-150S (QMR-150S), có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS Multi-purpose long nose pliers _____________________ ...

查看完整细节
原价 203.000 - 原价 203.000
原价 203.000
203.000
203.000 - 203.000
现价 203.000
原价 256.000 - 原价 256.000
原价 256.000
256.000
256.000 - 256.000
现价 256.000

Kìm nhọn đa năng 150mm (6 inch) Fujiya GMR-150S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn đa năng 150mm (6 inch) Fujiya GMR-150S. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Multi-Purepose Long Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ ...

查看完整细节
原价 256.000 - 原价 256.000
原价 256.000
256.000
256.000 - 256.000
现价 256.000
原价 1.226.000 - 原价 1.226.000
原价 1.226.000
1.226.000
1.226.000 - 1.226.000
现价 1.226.000

Kìm nhọn đa năng cổ cong 200mm (8 inch) Fujiya 330E-200, tước dây điện và bấm đầu cose. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn đa năng cổ cong 200mm (8 inch) Fujiya 330E-200, tước dây điện và bấm đầu cose. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Mechanic plier ergo grip....

查看完整细节
原价 1.226.000 - 原价 1.226.000
原价 1.226.000
1.226.000
1.226.000 - 1.226.000
现价 1.226.000
原价 916.000 - 原价 916.000
原价 916.000
916.000
916.000 - 916.000
现价 916.000

Kìm nhọn đa năng mũi thẳng Fujiya 330-200, kích thước 215mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn đa năng mũi thẳng Fujiya 330-200, kích thước 215mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 215mm  Trọng lượng...

查看完整细节
原价 916.000 - 原价 916.000
原价 916.000
916.000
916.000 - 916.000
现价 916.000
原价 210.000 - 原价 210.000
原价 210.000
210.000
210.000 - 210.000
现价 210.000

Kìm nhọn đầu thẳng chuyên dùng trong việc hàn 150mm (6 inch) Fujiya AWS-150S

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn đầu thẳng chuyên dùng trong việc hàn 150mm (6 inch) Fujiya AWS-150S Long nose pliers for welding work - straight _____________ AWS-150S Kh...

查看完整细节
原价 210.000 - 原价 210.000
原价 210.000
210.000
210.000 - 210.000
现价 210.000
原价 0 - 原价 581.000
原价 0
0 - 581.000
0 - 581.000
现价 0

Kìm răng đa năng Fujiya 1050-150/175/200 Series, kích thước từ 150mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm răng đa năng Fujiya 1050-150/175/200 Series, kích thước từ 150mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS Side Cutting Pliers ___________________ Dải sản phẩm ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 581.000
原价 0
0 - 581.000
0 - 581.000
现价 0
原价 515.000 - 原价 515.000
原价 515.000
515.000
515.000 - 515.000
现价 515.000

Kìm tuốt dây 165mm (6.5 inch) Fujiya PP323A-165, Type A. Có lò xo trợ lực. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm tuốt dây 165mm (6.5 inch) Fujiya PP323A-165, Type A. Có lò xo trợ lực. Xuất xứ Nhật bản Wire Stripper A Type 165mm ____________________ Size(mm...

查看完整细节
原价 515.000 - 原价 515.000
原价 515.000
515.000
515.000 - 515.000
现价 515.000
原价 568.000 - 原价 568.000
原价 568.000
568.000
568.000 - 568.000
现价 568.000

Kìm tuốt dây 165mm (6.5 inch) Fujiya PP323B-165, Type B. Có lò xo trợ lực. Xuất xứ Taiwan

FUJIYA
有存货

Kìm tuốt dây 165mm (6.5 inch) Fujiya PP323B-165, Type B. Có lò xo trợ lực. Xuất xứ Taiwan Wire Stripper A Type 165mm ____________________ Size(mm) ...

查看完整细节
原价 568.000 - 原价 568.000
原价 568.000
568.000
568.000 - 568.000
现价 568.000
原价 1.537.000 - 原价 1.537.000
原价 1.537.000
1.537.000
1.537.000 - 1.537.000
现价 1.537.000

Kìm tuốt dây 180mm (7 inch) có lưỡi cắt cáp và lò xo trợ lực Fujiya PP404-180A. Có thể thay bộ lưỡi tuốt. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
有存货

Kìm tuốt dây 180mm (7 inch) có lưỡi cắt cáp và lò xo trợ lực Fujiya PP404-180A. Có thể thay bộ lưỡi tuốt. Xuất xứ Nhật bản. Wire stripper _________...

查看完整细节
原价 1.537.000 - 原价 1.537.000
原价 1.537.000
1.537.000
1.537.000 - 1.537.000
现价 1.537.000
原价 768.000 - 原价 768.000
原价 768.000
768.000
768.000 - 768.000
现价 768.000

Kìm tuốt dây tự động đa năng (Cắt, tuôt và bấm đầu cose) Fujiya PP707A-200, kích thước 200mm (8 inch) tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
有存货

Kìm tuốt dây tự động200mm (8 inch) Fujiya PP707A-200, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản. Auto-Multi Stripper Size(mm) 200mm Weight(g/w) ...

查看完整细节
原价 768.000 - 原价 768.000
原价 768.000
768.000
768.000 - 768.000
现价 768.000
原价 481.000 - 原价 549.000
原价 481.000
481.000 - 549.000
481.000 - 549.000
现价 481.000

Kìm tuốt dây và bấm đầu cose đa năng Fujiya FA101/102/103 Series, kích thước 225mm tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài loan

FUJIYA
有存货

Kìm tuốt dây và bấm đầu cose đa năng Fujiya FA101/102/103 Series, kích thước 225mm tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài loan Crimping & stripping Plier...

查看完整细节
原价 481.000 - 原价 549.000
原价 481.000
481.000 - 549.000
481.000 - 549.000
现价 481.000
原价 255.000 - 原价 544.000
原价 255.000
255.000 - 544.000
255.000 - 544.000
现价 255.000

Kìm tuốt dây và bấm đầu cose đa năng Fujiya FA104/105/106 Series, kích thước 240mm tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài loan

FUJIYA
有存货

Kìm tuốt dây và bấm đầu cose đa năng Fujiya FA104/105/106 Series, kích thước 240mm tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài loan Crimping & stripping Plier...

查看完整细节
原价 255.000 - 原价 544.000
原价 255.000
255.000 - 544.000
255.000 - 544.000
现价 255.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.