SATA
筛选条件
- Bảng lỗ máng linh kiện (8)
- Bình bơm mỡ cầm tay (8)
- Bộ cờ lê nhiều cây (16)
- Bộ combo tủ đồ nghề có sẵn dụng cụ (6)
- Bộ dụng cụ nhiều món (42)
- Bộ mũi vít tổng hợp (13)
- Bộ sạc pin cho máy Power Tools (6)
- Bộ tua vít nhiều cây (7)
- Bộ đầu tuýp và cần siết nhiều chi tiết (9)
- Bộ đồ nghề cách điện nhiều chi tiết (9)
- Bộ đồ nghề gồm máy và dụng cụ (9)
- Búa gò cơ khí (6)
- Búa sừng dê nhổ đinh (5)
- Búa đầu tròn (4)
- Bút thử điện (9)
- Các loại dụng cụ cách điện chưa phân loại (9)
- Các loại dụng cụ chống tia lửa điện chưa phân loại (6)
- Cảo lấy vòng bi (9)
- Cảo mở lọc dầu (6)
- Cờ lê - mỏ lết chống tia lửa điện (10)
- Cờ lê lực tự động (15)
- Cờ lê mỏ lết cách điện (9)
- Cưa sắt cầm tay (6)
- Dao cắt ống đồng (6)
- Dao cưa kéo cách điện (7)
- Dao rọc giấy (6)
- Dao đa năng (5)
- Dũa sắt (4)
- Dụng cụ bảo vệ tai (5)
- Dụng cụ cơ khí ô tô (15)
- Dụng cụ tiện ích chưa phân loại (14)
- Găng tay bảo hộ (12)
- Kéo cắt phổ thông (6)
- Kìm cách điện (23)
- Kìm cắt (9)
- Kìm chưa phân loại (5)
- Kìm mở phe (5)
- Lục giác Thẳng (14)
- Lục giác đầu sao (6)
- Máy chà nhám dùng khí nén (5)
- Máy khò nhiệt thổi hơi nóng (9)
- Máy khoan (6)
- Máy mài thẳng (5)
- Máy nén khí piston dầu (5)
- Máy xiết bu lông (23)
- Máy xiết vít (6)
- Máy xiết vít dùng khí nén (5)
- Máy đo khoảng cách bằng tia laser (6)
- Máy đo nhiệt độ hồng ngoại (5)
- Mỏ hàn chì (6)
- Mũi hàn chì (8)
- Mũi khoan sắt (6)
- Mũi mài hợp kim (10)
- Mũi vít (7)
- Mũi vít bake (8)
- Nhíp kỹ thuật (7)
- Phụ kiện cho cần siết và đầu tuýp (16)
- Phụ kiện hàn (7)
- Pin 18V (5)
- Súng thổi khí nén (5)
- Thiết bị chuyên dùng ngành công nghiệp ô tô xe máy (21)
- Thùng đồ nghề nhựa (5)
- Thước cuốn thép, thước kéo dây (7)
- Tủ đồ nghề công nghiệp cỡ lớn (10)
- Tủ đồ nghề kiểu xe đẩy (14)
- Tua vít cách điện và dụng cụ vặn siết (13)
- Tua vít dẹp (5)
- Tua vít mini (7)
- Tua vít đa năng (8)
- đầu khoan có chìa vặn (7)
- Đầu tuýp cách điện (8)
- Đầu tuýp gắn cốt 1/2 inch (6)
- Đèn Pin cầm tay (28)
- Đĩa cắt (9)
- Đồng hồ ampe kẹp đo điện AC/DC (6)
- Đồng hồ đo điện vạn năng (9)
- 剥线钳 (6)
- 剪钳 (7)
- 卡尺 (13)
- 卡簧钳 (14)
- 压接钳 (20)
- 去毛刺刀 (15)
- 基本工具集 (7)
- 多功能刀 (10)
- 套筒组 (14)
- 尖嘴钳 (10)
- 快速释放棘轮扳手 (6)
- 扳手套装 (10)
- 插座 (9)
- 硬质合金磨头 (9)
- 螺丝刀头 (10)
- 螺纹攻丝工具 (8)
- 裁纸刀片 (13)
- 迷你螺丝刀 (12)
- 迷你锉 (12)
- 迷你锉刀 (9)
- 通用剪刀 (13)
- 钣金剪 (6)
- 铁质钻头 (9)
- 丝锥与冲模 (16)
- 五金工具套装 (75)
- 五金紧固件 (109)
- 交通工具维修和专用工具 (43)
- 供暖、通风及空调 (3)
- 冲击扳手/起子 (52)
- 冲压机/尖钻 (14)
- 刀具 (50)
- 切刀/刮刀刀片 (53)
- 切管器 (8)
- 制服 (2)
- 劳保/防护用品 (36)
- 千斤顶与升降车 (6)
- 卡尺 (10)
- 卷尺 (12)
- 压缩机 (7)
- 去毛刺机 (15)
- 取物工具 (8)
- 喷胶枪 (4)
- 填缝工具 (2)
- 孔锯/开孔锯 (3)
- 安全帽 (3)
- 安全手套 (12)
- 实用泵 (1)
- 尺子 (8)
- 工作台 (2)
- 工具 (1128)
- 工具包/工具袋 (18)
- 工具套筒 (142)
- 工具柜 (42)
- 工具箱 (26)
- 工具腰带/战术腰带 (14)
- 工装夹具 (6)
- 延长线/接线板 (2)
- 往复锯 (1)
- 手持圆锯配件 (3)
- 手持电钻 (9)
- 手锯 (14)
- 打磨工具锉刀 (41)
- 扳手 (172)
- 投光灯/矿业工作灯 (36)
- 折弯机 (5)
- 护目镜 (4)
- 提升机、起重机与手推车 (4)
- 断线钳 (2)
- 梯子/脚手架 (1)
- 气动软管 (3)
- 水平仪 (8)
- 测距仪 (6)
- 测量工具与传感器 (91)
- 测量工具与传感器配件 (1)
- 滤油器排油装置 (4)
- 激光水准仪 (1)
- 烙铁配件 (15)
- 热成像相机 (1)
- 热风枪 (20)
- 焊接配件 (7)
- 焊枪/等离子切割机 (4)
- 焊铁 (10)
- 电力检测/验电工具 (26)
- 电动工具充电器 (6)
- 电动工具电池 (9)
- 电动工具组合套装 (10)
- 电动手持风扇/喷雾器 (1)
- 电动锤 (7)
- 电池配件 (1)
- 电源适配器/充电器 (7)
- 电线/电缆工具 (45)
- 皮带轮/滑轮 (4)
- 直角尺 (2)
- 真空吸尘器 (2)
- 砂磨配件 (3)
- 研磨机 (8)
- 硬毛刷 (2)
- 磨光机/磨光器 (1)
- 磨砂机 (7)
- 磨轮/研磨点 (12)
- 红外线测温仪 (5)
- 蓄电池 (1)
- 螺丝刀 (83)
- 车辆轮胎维修和更换工具 (9)
- 量规 (4)
- 钢筋切断机 (1)
- 钳子 (132)
- 钻头/螺丝刀头 (59)
- 钻孔机/螺丝刀配件 (102)
- 铆钉 (4)
- 铆钉枪 (2)
- 锤子 (47)
- 锯片 (4)
- 锯配件 (8)
- 防毒面具和呼吸器配件 (3)
- 风钻 (2)
- 高压清洗机 (5)
- 黄油枪 (13)
轴用直口卡簧钳7 inch,SATA 72001
SATA轴用直口卡簧钳7 inch,SATA 72001______________________________钳头尺寸(MM):Ø1.7±0.2适用卡簧范围D(MM) 19-60材质:铬钒钢包装:6支/盒 / 36支/箱重量:217克__________________...
查看完整细节德式轴用直口卡簧钳5 inch SATA
SATA德式轴用直口卡簧钳5 inch SATA___________________________产品型号:SATA 72011:长度:125mm(5 inch),钳口开口:10-22mmSATA 72012:长度:175mm(7 inch),钳口开口:19-60mmSATA 72013...
查看完整细节德式穴用直口卡簧钳 SATA
SATA德式穴用直口卡簧钳 SATA______________________________ 产品型号:SATA 72031:长度:125mm(5 inch);钳口开口:10-22mm;钳头尺寸(mm)Ø1.30-0.3SATA 72032:长度:175mm(7 inch);钳口开口:1...
查看完整细节Kìm mở phe trong SATA 05542 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm
SATAKìm mở phe trong SATA 05542 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 175mm (...
查看完整细节Kìm mở phe trong, mũi cong SATA 05546 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm
SATAKìm mở phe trong, mũi cong SATA 05546 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dà...
查看完整细节穴用曲口卡簧钳7 inch,SATA 72005
SATA穴用曲口卡簧钳7 inch,SATA 72005______________________________材质:铬钒钢尖端直径Ø(MM)Ø1.7±0.2适用卡簧范围D(MM)19-60包装:6支/盒 / 36支/箱重量:190克______________________________保用...
查看完整细节德式穴用曲口卡簧钳13 inch SATA 72044
SATA德式穴用曲口卡簧钳13 inch SATA 72044_______________________________________________钳头尺寸(毫米):Ø3.20-0.35卡簧适用范围:D : 85-140钳体采用Cr-V钢锻造而成,韧性强度佳__________________...
查看完整细节德式穴用曲口卡簧钳 SATA 72041/ 72042/ 72043
SATA德式穴用曲口卡簧钳 SATA 72041/ 72042/ 72043___________________________________ 产品型号:SATA 72041:长度:125mm(5 inch)。钳口开口:10-22mmSATA 72042:长度:175mm(7 inch)。钳口开口...
查看完整细节穴用直口卡簧钳7 inch SATA 72004
SATA穴用直口卡簧钳7 inch SATA 72004______________________________尖端直径Ø(MM) 1.7适用卡簧范围D(MM) 19-60材质:铬钒钢__________________________...
查看完整细节德式穴用直口卡簧钳13 inch SATA 72034
SATA德式穴用直口卡簧钳13 inch SATA 72034______________________________ 规格Retaining Scope D : 85-140Overall Length(mm): 325Head Size(mm): Ø3.20-0.35 钳体采用Cr-...
查看完整细节Kìm mỏ quạ cách điện 1000V SATA 70145 kích thước 255mm
SATAKìm mỏ quạ cách điện 1000V SATA 70145 kích thước 255mm VDE Insulated Groove Joint Pliers _____________________________________ Thông số kỹ thuật Ch...
查看完整细节Kìm mỏ quạ cách điện 1000V SATA 72635 kích thước 255mm
SATAKìm mỏ quạ cách điện 1000V SATA 72635 kích thước 255mm VDE Groove Joint Pliers _________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài tổng t...
查看完整细节Kìm mỏ quạ SATA 05535 kích thước 10 inch 250mm. Độ mở ngàm 5-45mm
SATAKìm mỏ quạ SATA 05535 kích thước 10 inch 250mm. Độ mở ngàm 5-45mm Groove Joint Pliers 10 inch ___________________________________ Thông số kỹ thuật...
查看完整细节SATA 7英寸至12英寸快速调节槽口钳
SATASATA 7英寸至12英寸快速调节槽口钳___________________________________________________产品型号:SATA 72419:7英寸。最大钳口开口:25毫米。最大夹持力:630牛顿SATA 72420:10英寸。最大钳口开口:35毫米。最大夹持力...
查看完整细节G系列快调式大开口水泵钳,8英寸至12英寸SATA接口
SATAG系列快调式大开口水泵钳,8英寸至12英寸SATA接口___________________________产品型号:8inch - SATA 7241110inch - SATA 7241212inch - SATA 72413____________________________紧凑型钳...
查看完整细节水泵钳 8 inch, 10 inch, 12 inch and 16 inch SATA
SATA水泵钳 8 inch, 10 inch, 12 inch and 16 inch SATA___________________ 产品型号:8inch/200mm - SATA 7041110inch/250mm - SATA 7041212inch/300mm - SATA 7041316i...
查看完整细节Kìm mở vòng bịt van SATA 97511 chiều dài 250mm
SATAKìm mở vòng bịt van SATA 97511 chiều dài 250mm Valve Seal Removal Pliers ____________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 250mm (10 inch) ...
查看完整细节Kìm mũi nhọn cách điện 1000V VDE SATA kích thước từ 170mm - 212mm
SATAKìm mũi nhọn cách điện 1000V VDE SATA kích thước từ 170mm - 212mm VDE Long Nose Pliers _____________________________________ Thông số SATA 70131: C...
查看完整细节Kìm mũi nhọn cách điện 1000V, dòng G Series SATA kích thước 6 inch - 8 inch
SATAKìm mũi nhọn cách điện 1000V, dòng G Series SATA kích thước 6 inch - 8 inch G Series VDE Long Nose Pliers ____________________________________ Dãi ...
查看完整细节日式弯嘴长嘴钳 6 inch SATA
SATA日式弯嘴长嘴钳 6 inch SATA______________________________________________________切割能力:铜线:Φ2.6mm钢丝:Φ1.5mm___________________________________________________...
查看完整细节专业日式尖嘴钳 SATA
SATA日本产尖嘴钳 SATA____________________________________产品型号:SATA 70121A - 6 inchSATA 70122A - 8 inch____________________________________切割能力:SATA 70121A:铜线...
查看完整细节高杠杆迷你尖嘴钳 6 inch SATA 70617A
SATA高杠杆迷你尖嘴钳 6 inch SATA 70617A_________________________________采用铬镍钢制造高温锻造,强度和耐用性卓越TPR 塑料手柄,握感舒适_________________________________保用条款 : 终身保用
省力型迷你尖嘴钳 5.5 inch SATA 70612A
SATA省力型迷你尖嘴钳 5.5 inch SATA 70612A______________________________ 最大剪切能力(MM): 铜丝Ø1.5,铁丝Ø1.5,钢丝Ø1.2______________________________保用条款 : 终身保用
Kìm mũi nhọn SATA 05512 kích thước 8 inch 200mm, loại có răng cưa
SATAKìm mũi nhọn SATA 05512 kích thước 8 inch 200mm, loại có răng cưa Long Nose Pliers 8 inch ______________________________ ● Khả năng cắt: Dây sắt φ2...
查看完整细节