跳至内容

fujiya

原价 810.000 - 原价 810.000
原价 810.000
810.000
810.000 - 810.000
现价 810.000

Kìm tuốt dây điện tự động Fujiya PP505-170 kích thước 170mm, khả năng tuốt dây từ 0.2mm² ~ 6.0mm² (10 AWG ~ 24 AWG)

FUJIYA
有存货

Kìm tuốt dây điện tự động Fujiya PP505-170 kích thước 170mm, khả năng tuốt dây từ 0.2mm² ~ 6.0mm² (10 AWG ~ 24 AWG) Auto Multi Stripper Mini ______...

查看完整细节
原价 810.000 - 原价 810.000
原价 810.000
810.000
810.000 - 810.000
现价 810.000
原价 684.000 - 原价 684.000
原价 684.000
684.000
684.000 - 684.000
现价 684.000

Kìm đa năng mỏ cong, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG Kurokin-Series, kích thước 193mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa Ø2.0mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm đa năng mỏ cong, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG Kurokin-Series, kích thước 193mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa Ø2.0mm. Tiêu chuẩn RoHS Sli...

查看完整细节
原价 684.000 - 原价 684.000
原价 684.000
684.000
684.000 - 684.000
现价 684.000
原价 508.000 - 原价 553.000
原价 508.000
508.000 - 553.000
508.000 - 553.000
现价 508.000

Kìm đa năng mỏ thẳng, có khớp trượt Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 168mm - 203mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa từ Ø2.0mm - Ø2.6mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm đa năng mỏ thẳng, có khớp trượt Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 168mm - 203mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa từ Ø2.0mm - Ø2.6mm. Tiêu ch...

查看完整细节
原价 508.000 - 原价 553.000
原价 508.000
508.000 - 553.000
508.000 - 553.000
现价 508.000
原价 256.000 - 原价 290.000
原价 256.000
256.000 - 290.000
256.000 - 290.000
现价 256.000

Kìm điện cắt cạnh 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GP-150/175/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm điện cắt cạnh 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GP-150/175/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản S...

查看完整细节
原价 256.000 - 原价 290.000
原价 256.000
256.000 - 290.000
256.000 - 290.000
现价 256.000
原价 988.000 - 原价 1.000.000
原价 988.000
988.000 - 1.000.000
988.000 - 1.000.000
现价 988.000

Kìm điện cắt cạnh trợ lực Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 200mm - 225mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm điện cắt cạnh trợ lực Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 200mm - 225mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Side Cutting Pliers ___________________...

查看完整细节
原价 988.000 - 原价 1.000.000
原价 988.000
988.000 - 1.000.000
988.000 - 1.000.000
现价 988.000
原价 112.000 - 原价 138.000
原价 112.000
112.000 - 138.000
112.000 - 138.000
现价 112.000

Kìm điện cơ bản Fujiya AP kích thước thừ 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch)

FUJIYA
有存货

Kìm điện cơ bản Fujiya AP kích thước thừ 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Các phiên bản: Fujiya AP-150G kích thước 150mm (6 inch) Fujiya AP-175G kíc...

查看完整细节
原价 112.000 - 原价 138.000
原价 112.000
112.000 - 138.000
112.000 - 138.000
现价 112.000
原价 202.000 - 原价 217.000
原价 202.000
202.000 - 217.000
202.000 - 217.000
现价 202.000

Kìm điện cường lực Fujiya thiết kế công thái học tiết kiệm lực bóp cổ tay APP-200/APP-225 (3000TP Series). Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm điện cường lực Fujiya thiết kế công thái học tiết kiệm lực bóp cổ tay APP-200/APP-225 (3000TP Series) High-Leverage Side Cutting Pliers- Connec...

查看完整细节
原价 202.000 - 原价 217.000
原价 202.000
202.000 - 217.000
202.000 - 217.000
现价 202.000
原价 226.000 - 原价 226.000
原价 226.000
226.000
226.000 - 226.000
现价 226.000

Kìm điện hạng nặng Fujiya APM-220 kích thước 220mm (9 inch), thiết kế tiết kiệm lực bóp cổ tay

FUJIYA
有存货

Kìm điện hạng nặng Fujiya APM-220 kích thước 220mm (9 inch)

原价 226.000 - 原价 226.000
原价 226.000
226.000
226.000 - 226.000
现价 226.000
原价 383.000 - 原价 383.000
原价 383.000
383.000
383.000 - 383.000
现价 383.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 175mm (7 inch) Fujiya 1800-175, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 175mm (7 inch) Fujiya 1800-175, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông s...

查看完整细节
原价 383.000 - 原价 383.000
原价 383.000
383.000
383.000 - 383.000
现价 383.000
原价 390.000 - 原价 390.000
原价 390.000
390.000
390.000 - 390.000
现价 390.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 200mm (8 inch) Fujiya 1800-200, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 200mm (8 inch) Fujiya 1800-200, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông s...

查看完整细节
原价 390.000 - 原价 390.000
原价 390.000
390.000
390.000 - 390.000
现价 390.000
原价 768.000 - 原价 768.000
原价 768.000
768.000
768.000 - 768.000
现价 768.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 225mm (9 inch) Fujiya 3000N-225. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 225mm (9 inch) Fujiya 3000N-225. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài s...

查看完整细节
原价 768.000 - 原价 768.000
原价 768.000
768.000
768.000 - 768.000
现价 768.000
原价 350.000 - 原价 350.000
原价 350.000
350.000
350.000 - 350.000
现价 350.000

Kìm điện tác động mạnh 225mm (9 inch) Fuijya 3000TP-225, chất liệu thép hợp kim cứng cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm điện tác động mạnh 225mm (9 inch) Fuijya 3000TP-225, chất liệu thép hợp kim cứng cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản High-Leverage Side ...

查看完整细节
原价 350.000 - 原价 350.000
原价 350.000
350.000
350.000 - 350.000
现价 350.000
原价 165.000 - 原价 191.000
原价 165.000
165.000 - 191.000
165.000 - 191.000
现价 165.000

Kìm điện tiêu chuẩn từ 150mm-200mm (6 inch - 8 inch) (GP Series). Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm điện tiêu chuẩn từ 150mm-200mm (6 inch - 8 inch) (GP Series) Side Cutting Pliers Các phiên bản Mã số Fujiya AP-150 (GP-150) kích thước 150mm (6...

查看完整细节
原价 165.000 - 原价 191.000
原价 165.000
165.000 - 191.000
165.000 - 191.000
现价 165.000
原价 37.000 - 原价 153.000
原价 37.000
37.000 - 153.000
37.000 - 153.000
现价 37.000

Lục giác đầu bi thân dài Fujiya LB-Series kích thước từ 1.5mm ~ 10mm

FUJIYA
有存货

Lục giác đầu bi thân dài Fujiya LB-Series kích thước từ 1.5mm ~ 10mm Ball-Point Hex Key Wrench ___________________ Đặc điểm nổi bật ★ Đầu bi tiện ...

查看完整细节
原价 37.000 - 原价 153.000
原价 37.000
37.000 - 153.000
37.000 - 153.000
现价 37.000
原价 451.000 - 原价 2.769.000
原价 451.000
451.000 - 2.769.000
451.000 - 2.769.000
现价 451.000

Mỏ lếch trơn Fujiya FAW Series, thiết kế công thái học . Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Mỏ lếch trơn Fujiya FAW Series, thiết kế công thái học . Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Adjustable wrench (Standard Type) Các phiên bản...

查看完整细节
原价 451.000 - 原价 2.769.000
原价 451.000
451.000 - 2.769.000
451.000 - 2.769.000
现价 451.000
原价 399.000 - 原价 399.000
原价 399.000
399.000
399.000 - 399.000
现价 399.000

Mỏ lết có điều chỉnh 155mm (6 inch) Fujiya FLA-28-F, độ mở ngàm tối đa từ 0 ~ 28mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan

FUJIYA
有存货

Mỏ lết có điều chỉnh 155mm (6 inch) Fujiya FLA-28-F, độ mở ngàm tối đa từ 0 ~ 28mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan Adjustable Wrench ___________...

查看完整细节
原价 399.000 - 原价 399.000
原价 399.000
399.000
399.000 - 399.000
现价 399.000
原价 385.000 - 原价 385.000
原价 385.000
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000

Mỏ lết có điều chỉnh 205mm (8 inch) Fujiya FLA-32-F, độ mở ngàm tối đa từ 0 ~ 32mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan

FUJIYA
有存货

Mỏ lết có điều chỉnh 205mm (8 inch) Fujiya FLA-32-F, độ mở ngàm tối đa từ 0 ~ 32mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan Adjustable Wrench ___________...

查看完整细节
原价 385.000 - 原价 385.000
原价 385.000
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000
原价 506.000 - 原价 506.000
原价 506.000
506.000
506.000 - 506.000
现价 506.000

Mỏ lết có điều chỉnh 256mm (10 inch) Fujiya FLA-43F, độ mở ngàm tối đa từ 0 ~ 43mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan

FUJIYA
有存货

Mỏ lết có điều chỉnh 256mm (10 inch) Fujiya FLA-43F, độ mở ngàm tối đa từ 0 ~ 43mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan Adjustable Wrench __________...

查看完整细节
原价 506.000 - 原价 506.000
原价 506.000
506.000
506.000 - 506.000
现价 506.000
原价 793.000 - 原价 793.000
原价 793.000
793.000
793.000 - 793.000
现价 793.000

Mỏ lết có điều chỉnh 306mm (12 inch) Fujiya FLA-53-F, độ mở ngàm tối đa từ 0 - 53mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan

FUJIYA
有存货

Mỏ lết có điều chỉnh 306mm (12 inch) Fujiya FLA-53-F, độ mở ngàm tối đa từ 0 - 53mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan Adjustable Wrench __________...

查看完整细节
原价 793.000 - 原价 793.000
原价 793.000
793.000
793.000 - 793.000
现价 793.000
原价 768.000 - 原价 768.000
原价 768.000
768.000
768.000 - 768.000
现价 768.000

Mỏ lết nhanh đa năng 203mm (8 inch) Fujiya FGP-32-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Mỏ lết nhanh đa năng 203mm (8 inch) Fujiya FGP-32-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Quick adju...

查看完整细节
原价 768.000 - 原价 768.000
原价 768.000
768.000
768.000 - 768.000
现价 768.000
原价 1.045.000 - 原价 1.045.000
原价 1.045.000
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
现价 1.045.000

Mỏ lết đa năng có đầu vòng siết đai ốc 220mm (8.5 inch) Fujiya FGL-38-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Mỏ lết đa năng có đầu vòng siết đai ốc 220mm (8.5 inch) Fujiya FGL-38-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ...

查看完整细节
原价 1.045.000 - 原价 1.045.000
原价 1.045.000
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
现价 1.045.000
原价 409.000 - 原价 870.000
原价 409.000
409.000 - 870.000
409.000 - 870.000
现价 409.000

Mỏ lết điều chỉnh Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 155mm ~ 306mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Mỏ lết điều chỉnh Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 155mm ~ 306mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench ___________________ Dải sản phẩm Fujiya FLA...

查看完整细节
原价 409.000 - 原价 870.000
原价 409.000
409.000 - 870.000
409.000 - 870.000
现价 409.000
原价 1.216.000 - 原价 1.216.000
原价 1.216.000
1.216.000
1.216.000 - 1.216.000
现价 1.216.000

Mỏ lết điều chỉnh nhanh Fujiya FLM-45-BG Kurokin-Series, kích thước 263.5mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 45mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Mỏ lết điều chỉnh nhanh Fujiya FLM-45-BG Kurokin-Series, kích thước 263.5mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 45mm. Tiêu chuẩn RoHS Pliers Wrench | Pliers and a w...

查看完整细节
原价 1.216.000 - 原价 1.216.000
原价 1.216.000
1.216.000
1.216.000 - 1.216.000
现价 1.216.000
原价 0 - 原价 591.000
原价 0
0 - 591.000
0 - 591.000
现价 0

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya FLS-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya FLS-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench Short Type __...

查看完整细节
原价 0 - 原价 591.000
原价 0
0 - 591.000
0 - 591.000
现价 0
原价 422.000 - 原价 906.000
原价 422.000
422.000 - 906.000
422.000 - 906.000
现价 422.000

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench Short Typ...

查看完整细节
原价 422.000 - 原价 906.000
原价 422.000
422.000 - 906.000
422.000 - 906.000
现价 422.000
原价 704.000 - 原价 704.000
原价 704.000
704.000
704.000 - 704.000
现价 704.000

Mỏ lết điều chỉnh đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG, kích thước 214mm, độ mở ngàm tối đa 38.5mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Mỏ lết điều chỉnh đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG, kích thước 214mm, độ mở ngàm tối đa 38.5mm. Tiêu chuẩn RoHS Reversible Jaw Pipe Wrench ________...

查看完整细节
原价 704.000 - 原价 704.000
原价 704.000
704.000
704.000 - 704.000
现价 704.000
原价 628.000 - 原价 778.000
原价 628.000
628.000 - 778.000
628.000 - 778.000
现价 628.000

Mỏ lết điều chỉnh đầu mỏng Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 166mm ~ 214mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 34mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Mỏ lết điều chỉnh đầu mỏng Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 166mm ~ 214mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 38mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench Thin Tip T...

查看完整细节
原价 628.000 - 原价 778.000
原价 628.000
628.000 - 778.000
628.000 - 778.000
现价 628.000
原价 317.000 - 原价 317.000
原价 317.000
317.000
317.000 - 317.000
现价 317.000

Nhíp gắp kỹ thuật Fujiya FPT00E-130, kích thước 130mm (5 inch) chống tĩnh điện ESD. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Nhíp gắp kỹ thuật Fujiya FPT00E-130, kích thước 130mm (5 inch) chống tĩnh điện ESD

原价 317.000 - 原价 317.000
原价 317.000
317.000
317.000 - 317.000
现价 317.000
原价 157.000 - 原价 157.000
原价 157.000
157.000
157.000 - 157.000
现价 157.000

Phụ kiện đeo thắt lưng cho dây đai công cụ 140 x 32mm Fujiya BR-2 Series

FUJIYA
有存货

Phụ kiện đeo thắt lưng cho dây đai công cụ 140 x 32mm Fujiya BR-2 Series Các phiên bản: Mã số Fujiya BR-2BK: Màu Xám Đen Mã số Fujiya BR-2GR: Màu X...

查看完整细节
原价 157.000 - 原价 157.000
原价 157.000
157.000
157.000 - 157.000
现价 157.000
原价 447.000 - 原价 447.000
原价 447.000
447.000
447.000 - 447.000
现价 447.000

Phụ kiện đeo thắt lưng cho dây đai công cụ 840 - 1500mm Fujiya FSC-5 Series, tải trọng 5kg

FUJIYA
有存货

Phụ kiện đeo thắt lưng cho dây đai công cụ 840 - 1500mm Fujiya FSC-5 Series, tải trọng 5kg Các phiên bản: Mã số Fujiya FSC-5B: Màu Xanh Dương Mã s...

查看完整细节
原价 447.000 - 原价 447.000
原价 447.000
447.000
447.000 - 447.000
现价 447.000
原价 501.000 - 原价 501.000
原价 501.000
501.000
501.000 - 501.000
现价 501.000

Thước thủy bỏ túi nam châm 130 x 47 x 18mm Fujiya TG-SHK13B. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Thước thủy bỏ túi nam châm 130 x 47 x 18mm Fujiya TG-SHK13B. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 130mm ‣ Chiều cao:...

查看完整细节
原价 501.000 - 原价 501.000
原价 501.000
501.000
501.000 - 501.000
现价 501.000
原价 98.000 - 原价 200.000
原价 98.000
98.000 - 200.000
98.000 - 200.000
现价 98.000

Tua vít bake chuyên dụng Fujiya, kích thước từ PH0 - PH3, chiều dài từ 100mm - 300mm, đầu tua vít từ tính, chất liệu thép Cr-V . Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Tua vít bake chuyên dụng Fujiya, kích thước từ PH0 - PH3, chiều dài từ 100mm - 300mm, đầu tua vít từ tính, chất liệu thép Cr-V . Xuất xứ Nhật Bản P...

查看完整细节
原价 98.000 - 原价 200.000
原价 98.000
98.000 - 200.000
98.000 - 200.000
现价 98.000
原价 95.000 - 原价 202.000
原价 95.000
95.000 - 202.000
95.000 - 202.000
现价 95.000

Tua vít dẹp chuyên dụng Fujiya, kích thước từ SL3.5 - SL8, chiều dài từ 75mm - 300mm, đầu tua vít từ tính, chất liệu thép Cr-V. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Tua vít dẹp chuyên dụng Fujiya, kích thước từ SL3.5 - SL8, chiều dài từ 75mm - 300mm, đầu tua vít từ tính, chất liệu thép Cr-V. Xuất xứ Nhật Bản __...

查看完整细节
原价 95.000 - 原价 202.000
原价 95.000
95.000 - 202.000
95.000 - 202.000
现价 95.000
原价 99.000 - 原价 99.000
原价 99.000
99.000
99.000 - 99.000
现价 99.000

Tua vít lùn 2 đầu Fujiya FCSD-63-45A, dài 95mm, thép CR-V có nam châm, cán nhựa trong. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
有存货

Tua vít lùn 2 đầu Fujiya FCSD-63-45A, dài 95mm, thép CR-V có nam châm, cán nhựa trong. Xuất xứ Nhật bản. Đầu bake: PH2, Đầu dẹp SL6 Size(mm) ...

查看完整细节
原价 99.000 - 原价 99.000
原价 99.000
99.000
99.000 - 99.000
现价 99.000
原价 162.000 - 原价 162.000
原价 162.000
162.000
162.000 - 162.000
现价 162.000

Tua vít đa năng 2 đầu Fujiya FCSD-63-150, dài 260mm, thép CR-V có nam châm, cán nhựa trong. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
有存货

Tua vít đa năng 2 đầu cán nhựa trong Fujiya FCSD-63-150, dài 260mm, thép CR-V có nam châm. Xuất xứ Nhật bản. Interchangeable Screwdriver. Đầu bake:...

查看完整细节
原价 162.000 - 原价 162.000
原价 162.000
162.000
162.000 - 162.000
现价 162.000
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series, kích thước từ 220mm - 305mm (Màu Xám Camo)

FUJIYA
有存货

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series, kích thước từ 220mm - 305mm (Màu Xám Camo) Hippo Case (Camouflage Gray) ___________________ Dải sản phẩm Fujiya...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.