跳至内容

SATA

原价 2.195.000 - 原价 2.195.000
原价 2.195.000
2.195.000
2.195.000 - 2.195.000
现价 2.195.000

Thước kẹp điện tử SATA 91513 dải đo tự 0mm - 300mm

SATA
有存货

Thước kẹp điện tử SATA 91513 dải đo tự 0mm - 300mm Digital Caliper ___________________________ Thông số kỹ thuật Loại dụng cụ: Thước cặp điện tử (D...

查看完整细节
原价 1.021.000 - 原价 1.021.000
原价 1.021.000
1.021.000
1.021.000 - 1.021.000
现价 1.021.000

数字游标卡尺 0-150MM SATA 91511

SATA
有存货

数字游标卡尺 0-150MM SATA 91511__________________________________________________ 产品介绍: 四键式测量方式,不锈钢材质,测量精度高,读数精准 包含电源开关、任意位置归零按钮、任意位置公制/英制单位转换按钮以及相对值/绝对值...

查看完整细节
原价 1.503.000 - 原价 1.503.000
原价 1.503.000
1.503.000
1.503.000 - 1.503.000
现价 1.503.000

数显式游标卡尺0-200MM SATA 91512

SATA
有存货

数显式游标卡尺0-200MM SATA 91512__________________________________________ 简介: 四键测量模式,不锈钢材质,确保高测量精度和准确读数。 配备电源键、任意位置复位键、任意位置公制/英制单位转换键和相对值/绝对值转换键。 配备...

查看完整细节
原价 1.376.000 - 原价 1.376.000
原价 1.376.000
1.376.000
1.376.000 - 1.376.000
现价 1.376.000

表盘式游标卡尺0-200MM SATA 91522

SATA
有存货

表盘式游标卡尺0-200MM SATA 91522  ______________________________________ 产品介绍: 采用不锈钢材质,读数简便直观 指示器核心升级为双向防震 配备外圈锁定装置 包装升级为全新高品质ABS塑料盒 测量范围:0-200毫...

查看完整细节
原价 1.885.000 - 原价 1.885.000
原价 1.885.000
1.885.000
1.885.000 - 1.885.000
现价 1.885.000

表盘式游标卡尺 0-300MM SATA 91523

SATA
有存货

表盘式游标卡尺 0-300MM SATA 91523 ______________________________________ 产品介绍 采用不锈钢材质,读数简便直观 配备外圈锁定装置 指示器核心升级为双向防震设计 包装升级为全新高品质ABS塑料盒 测量范围:0-300毫米 精度...

查看完整细节
原价 1.021.000 - 原价 1.021.000
原价 1.021.000
1.021.000
1.021.000 - 1.021.000
现价 1.021.000

表盘式游标卡尺 0-150MM SATA 91521

SATA
有存货

表盘式游标卡尺 0-150MM SATA 91521 _______________________________________ 产品介绍 采用不锈钢材质,读数简便直观 指示器核心升级为双向防震设计 配备外圈锁定装置 包装升级为全新高品质ABS塑料盒 测量范围:0~150mm;分...

查看完整细节
原价 79.000 - 原价 119.000
原价 79.000
79.000 - 119.000
79.000 - 119.000
现价 79.000

Thước thủy có nam châm SATA chiều dài từ 100mm - 200mm

SATA
有存货

Thước thủy có nam châm SATA chiều dài từ 100mm - 200mm Magnetic Level _____________________________ Dãi sản phẩm SATA 91640: Chiều dài 100mm (4 inc...

查看完整细节
原价 384.000 - 原价 935.000
原价 384.000
384.000 - 935.000
384.000 - 935.000
现价 384.000

Thước thủy có nam châm SATA chiều dài từ 250mm - 1800mm

SATA
有存货

Thước thủy có nam châm SATA chiều dài từ 250mm - 1800mm Magnetic Three Bubble Level _________________________________ Kích thước SATA 91643: Chiều ...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 990.000
原价 1.000
1.000 - 990.000
1.000 - 990.000
现价 1.000

Thước thủy có nam châm SATA chiều dài từ 300mm - 1200mm

SATA
有存货

Thước thủy có nam châm SATA chiều dài từ 300mm - 1200mm Magnetic Level __________________________________ Kích thước SATA 91611: Dài 300mm (12 inch...

查看完整细节
原价 264.000 - 原价 574.000
原价 264.000
264.000 - 574.000
264.000 - 574.000
现价 264.000

带磁水平尺 SATA

SATA
有存货

带磁水平尺 SATA _________________________ 产品型号: SATA 91611A:300mm SATA 91612A:450mm SATA 91613A:600mm SATA 91614A:750mm SATA 91615A:900mm SATA 91616A:12...

查看完整细节
原价 194.000 - 原价 380.000
原价 194.000
194.000 - 380.000
194.000 - 380.000
现价 194.000

Thước thủy thân nhôm SATA chiều dài từ 300mm - 1000mm

SATA
有存货

Thước thủy thân nhôm SATA chiều dài từ 300mm - 1000mm Magnetic Aluminum Level ________________________ Dãi sản phẩm SATA 05701: Chiều dài 300mm SAT...

查看完整细节
原价 219.000 - 原价 482.000
原价 219.000
219.000 - 482.000
219.000 - 482.000
现价 219.000

水平尺 SATA

SATA
有存货

水平尺 SATA _________________ 产品型号: SATA 91601A - 300mm (12 英寸) SATA 91602A - 450mm (18 英寸) SATA 91603A - 600mm (24 英寸) SATA 91604A - 750mm (30 英寸) SA...

查看完整细节
原价 522.000 - 原价 650.000
原价 522.000
522.000 - 650.000
522.000 - 650.000
现价 522.000

重型压铸水平尺 SATA

SATA
有存货

重型压铸水平尺 SATA  _________________________________________ 产品型号: SATA 91623 - 24 英寸 (600 毫米) SATA 91624 - 32 英寸 (800 毫米) 产品介绍: 0.5 毫米/米高精度 常用钻孔孔设...

查看完整细节
原价 197.000 - 原价 197.000
原价 197.000
197.000
197.000 - 197.000
现价 197.000

多功能尺 600MM SATA 91405

SATA
有存货

多功能尺 600MM SATA 91405____________________________________________________ 简介 水平和垂直调平 滑动标记,滑动刀导轨 中心测量 铝合金三角结构尺身 轻巧稳定,底部带有常用纸张尺寸刻度 双面刻度 易于钉钉 ________...

查看完整细节
原价 2.110.000 - 原价 4.239.000
原价 2.110.000
2.110.000 - 4.239.000
2.110.000 - 4.239.000
现价 2.110.000

游标高度尺0-200MM SATA

SATA
有存货

游标高度尺0-200MM SATA__________________________________ 产品型号: SATA 91542 - 测量范围 0-200mm SATA 91543 - 测量范围 0-300mm SATA 91544 - 测量范围 0-500mm 产品介绍 底...

查看完整细节
原价 404.000 - 原价 404.000
原价 404.000
404.000
404.000 - 404.000
现价 404.000

角尺400MM SATA 91415

SATA
有存货

角尺400MM SATA 91415______________________________________ 产品介绍: 三角支撑 多角度标注 1.5毫米厚高强度材料尺身,确保测量精度 三面精密铣削铝合金压铸,平整度高,握感舒适 尺身激光刻度,清晰易读 _____________...

查看完整细节
原价 1.130.000 - 原价 1.885.000
原价 1.130.000
1.130.000 - 1.885.000
1.130.000 - 1.885.000
现价 1.130.000

数显深度尺 SATA

SATA
有存货

数显深度尺 SATA ______________________________________产品型号: SATA 91551:0-150mm SATA 91552:0-200mm SATA 91553:0-300mm 产品介绍: 高性能数字芯片,测量精度高 一键公制/英制单位转...

查看完整细节
原价 18.000 - 原价 182.000
原价 18.000
18.000 - 182.000
18.000 - 182.000
现价 18.000

钢直尺 SATA

SATA
有存货

钢直尺 SATA __________________产品型号: SATA 91401 - 150mm 长 SATA 91402 - 300mm 长 SATA 91403 - 500mm 长 SATA 91404 - 1000mm 长 包装: SATA 91401 - 盒装 12 支...

查看完整细节
原价 5.373.000 - 原价 5.373.000
原价 5.373.000
5.373.000
5.373.000 - 5.373.000
现价 5.373.000

Trạm hàn chì kỹ thuật số chống tĩnh điện SATA 02002A công suất 90W

SATA
有存货

Trạm hàn chì kỹ thuật số chống tĩnh điện SATA 02002A công suất 90W Anti-Static Digital Lead-Free Soldering Station ________________________________...

查看完整细节
原价 2.344.000 - 原价 2.344.000
原价 2.344.000
2.344.000
2.344.000 - 2.344.000
现价 2.344.000

Trạm hàn chì kỹ thuật số, chống tĩnh điện SATA 02003 công suất 70W

SATA
有存货

Trạm hàn chì kỹ thuật số, chống tĩnh điện SATA 02003 công suất 70W ESD Digital Lead-Free Soldering Station _____________________________________ Th...

查看完整细节
原价 1.378.000 - 原价 1.378.000
原价 1.378.000
1.378.000
1.378.000 - 1.378.000
现价 1.378.000

Trạm hàn chì SATA 05251 công suất 65W

SATA
有存货

Trạm hàn chì SATA 05251 công suất 65W Thermostatic Adjustable Lead-Free Soldering Iron ___________________________________ Thông số kỹ thuật Công s...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Tủ chứa dây hơi, dây điện và dây nước tự rút SATA SATA AE5990-6

SATA
有存货

Tủ chứa dây hơi, dây điện và dây nước tự rút SATA SATA AE5990-6 Cabinet for Air, Electric & Water Reel _______________________________________ ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Tủ dụng cụ 2 cánh SATA AE5990-2

SATA
有存货

Tủ dụng cụ 2 cánh SATA AE5990-2 2 Door Tool Cabinet __________________________ Thông số kỹ thuật Loại sản phẩm: Tủ dụng cụ 2 cánh Kích thước (D × R...

查看完整细节
原价 6.066.000 - 原价 6.066.000
原价 6.066.000
6.066.000
6.066.000 - 6.066.000
现价 6.066.000

汽修二抽屉工具车, SATA 95123

SATA
有存货

汽修二抽屉工具车, SATA 95123___________________两抽屉加柜子的设计更适合日常维护和搬运,经济实用。抽屉内部尺寸:1st - 2nd 层: 90mm x 563mm x 404mm (H x L x W)柜体内部隔板尺寸:195mm x 390mm (L x W)采...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....