mitutoyo
筛选条件
- Công tắc bàn đạp (1)
- Dung dịch bôi trơn (1)
- Mẫu tiêu chuẩn tham chiếu (161)
- Máy ghi dữ liệu - data logger (3)
- Máy đo độ cao (12)
- Panme Micrometer (107)
- Pin & cell năng lượng (1)
- Telescopic gage (5)
- Thước kẹp (44)
- Thước lá đo khe hở (1)
- Thước thanh (9)
- Thước thuỷ (1)
- Thước đo bán kính (1)
- Thước đo bước ren (1)
- Thước đo góc (3)
Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 1500mm đến 2000mm (Mitutoyo Setting Standard)
MitutoyoDưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 1500mm đến 2000mm (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có dải đo lớn ...
查看完整细节Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 20 inch đến 40 inch (Mitutoyo Setting Standard)
MitutoyoDưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 20 inch đến 40 inch (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có dải đo lớ...
查看完整细节Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 200mm đến 475mm | 8 in - 19 in (Mitutoyo Setting Standard)
MitutoyoDưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 200mm đến 475mm | 8 in - 19 in (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài c...
查看完整细节Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 25mm đến 75mm | 1 in - 3 in (Mitutoyo Setting Standard)
MitutoyoDưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 25mm đến 75mm | 1 in - 3 in (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có d...
查看完整细节Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 500mm đến 975mm (Mitutoyo Setting Standard)
MitutoyoDưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 500mm đến 975mm (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có dải đo lớn (t...
查看完整细节Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ren - dài từ 25 mm đến 275 mm |1 inch đến 6 inch (Mitutoyo Setting Standard for Screw Thread)
MitutoyoDưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ren - dài từ 25 mm đến 275 mm |1 inch đến 6 inch (Mitutoyo Setting Standard for Screw Thread) Nếu bạn sở hữu các d...
查看完整细节Dưỡng đo tiêu chuẩn cho V-Anvil Micrometer - (Mitutoyo Setting Standard for V-Anvil Micrometer)
MitutoyoDưỡng đo tiêu chuẩn cho V-Anvil Micrometer - (Mitutoyo Setting Standard for V-Anvil Micrometer) __________________ Các phiên bản: ‣ Mã 167-327 Dài...
查看完整细节Khối căn mẫu cao cấp Mitutoyo ZERO CERA Blocks | hệ số giãn nở nhiệt cực thấp (Ultra-low Thermal Expansion)
MitutoyoKhối căn mẫu cao cấp Mitutoyo ZERO CERA Blocks | hệ số giãn nở nhiệt cực thấp (Ultra-low Thermal Expansion) Đây là dòng căn mẫu siêu cao cấp của Mi...
查看完整细节Khối căn mẫu siêu chính xác Mitutoyo hệ Inch | 4 in - 20 in | Có hiệu chỉnh hệ số giản nở nhiệt
MitutoyoKhối căn mẫu tiêu chuẩn Mitutoyo đã hiệu chỉnh hệ số giản nở nhiệt, Cấp siêu chính xác | Grade K Đây là dòng căn mẫu có chất lượng cao nhất của Mit...
查看完整细节Khối căn mẫu siêu chính xác Mitutoyo hệ Met | 100mm - 500mm | Có hiệu chỉnh hệ số giản nở nhiệt
MitutoyoKhối căn mẫu tiêu chuẩn Mitutoyo đã hiệu chỉnh hệ số giản nở nhiệt, Cấp siêu chính xác | Grade K Đây là dòng căn mẫu có chất lượng cao nhất của Mit...
查看完整细节Khối thước hiệu chuẩn Mitutoyo Check Master - SERIES 515
MitutoyoKhối thước hiệu chuẩn Mitutoyo Check Master - SERIES 515 Check Master là một hệ khối chuẩn tĩnh cố định có độ chính xác và độ bền cơ học cực kỳ cao...
查看完整细节Khối vuông chuẩn độ chính xác cao Mitutoyo - SERIES 311 (High Precision Square)
MitutoyoKhối vuông chuẩn độ chính xác cao Mitutoyo - SERIES 311 (High Precision Square) Thiết bị này thuộc nhóm Dụng cụ Hiệu chuẩn (Calibration Instruments...
查看完整细节Kích nâng cân bằng siêu chính xác Mitutoyo 7850
MitutoyoKích nâng cân bằng siêu chính xác Mitutoyo 7850. Thiết kế chuyên dụng cho các nhiệm vụ đòi hỏi độ phẳng tuyệt đối Công năng: ‣ Căn cân bằng chính...
查看完整细节
节省0
节省0
Máy in nhiệt cầm tay Mitutoyo 264-505/ DP-1VA LOGGER (Series 264 - Digimatic Mini-Processor)
Máy in nhiệt cầm tay Mitutoyo 264-505/ DP-1VA LOGGER (Series 264 - Digimatic Mini-Processor)
MitutoyoMáy in nhiệt cầm tay Mitutoyo 264-505/ DP-1VA LOGGER (Series 264 - Digimatic Mini-Processor) Máy in nhiệt cầm tay Mitutoyo DP-1VA LOGGER (Series 26...
查看完整细节Máy in nhiệt Mitutoyo DPU-S245 (12AAY481)
MitutoyoMáy in nhiệt Mitutoyo DPU-S245 (12AAY481)
Máy tính xử lý thống kê kèm máy in nhiệt Mitutoyo 264-506 (DP-1VA) | Digimatic Mini-Processor & Printer
MitutoyoBộ xử lý dữ liệu và máy in mini cầm tay Mitutoyo model DP-1VA (Digimatic Mini-Processor) Chức năng cốt lõi của Mitutoyo DP-1VA DP-1VA không đơn t...
查看完整细节Mitutoyo Absolute Digimatic Height Gage - Series 570 | Thước đo cao kỹ thuật số Absolute Digimatic
MitutoyoMitutoyo Absolute Digimatic Height Gage - Series 570 | Thước đo cao kỹ thuật số Absolute Digimatic Đây là dòng thước đo cao điện tử tiêu chuẩn thế ...
查看完整细节Mitutoyo Digimatic Height Gage - Series 192 | Thước đo cao kỹ thuật số đa chức năng tích hợp cổng xuất dữ liệu SPC
MitutoyoMitutoyo Digimatic Height Gage - Series 192 | Thước đo cao kỹ thuật số đa chức năng tích hợp cổng xuất dữ liệu SPC Các phiên bản: ‣ Mã 192-613-10 ...
查看完整细节Mitutoyo Digimatic Height Gage - Series 192 | Thước đo cao kỹ thuật số đa chức năng tích hợp cổng xuất dữ liệu SPC (Tương thích đầu đo Bidirectional Probe)
MitutoyoMitutoyo Digimatic Height Gage - Series 192 | Thước đo cao kỹ thuật số đa chức năng tích hợp cổng xuất dữ liệu SPC (Tương thích đầu đo Bidirectiona...
查看完整细节Mitutoyo Linear Height SERIES 518 | LH-600F/FG – Thước đo chiều cao kỹ thuật số cao cấp tích hợp hệ thống tính toán đo lường 2D hiệu suất cao
MitutoyoMitutoyo Linear Height SERIES 518 – Thước đo chiều cao kỹ thuật số cao cấp tích hợp hệ thống tính toán đo lường 2D hiệu suất cao Linear Height SERI...
查看完整细节Mitutoyo QM Height SERIES 518 | High Performance Height Gage – Thước đo chiều cao kỹ thuật số hiệu suất cao
MitutoyoMitutoyo QM Height SERIES 518 | High Performance Height Gage – Thước đo chiều cao kỹ thuật số hiệu suất cao Nếu dòng Linear Height (LH-600) là một ...
查看完整细节Mitutoyo Step Master Series 516
MitutoyoMitutoyo Step Master Series 516 1. Bản chất và Chức năng chính ‣ Thiết bị master chuẩn: Step Master là một khối master chuẩn gồm các bậc có chiều ...
查看完整细节Nhíp, kẹp gắp căn mẫu Mitutoyo 600004
MitutoyoNhíp, kẹp gắp căn mẫu Mitutoyo 600004
Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA124 ⌀16mm x 23mm (Kiểu A)
MitutoyoNúm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA124 ⌀16mm x 23mm (Kiểu A)