Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Xẻng Đồng Berili SATA ____________________________ Dãi sản phẩm : 31291 : 210 x 1030 31292 : 235 x 1100 ____________________________ Chất liệu : Đ...
查看完整细节Xẻng đầu tròn, chống tia lửa điện, chất liệu đồng Beryllium SATA 31291 chiều dài 1030mm Beryllium Bronze Explosion-proof Pointed Shovel ___________...
查看完整细节Xẻng đầu vuông, chống tia lửa điện, chất liệu đồng Beryllium SATA 31292 chiều dài 1100mm Explosion-Proof Square Shovel ___________________________...
查看完整细节Đá cắt kim loại SATA 55070 đường kính 300mm, lỗ cốt 25.4mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đường kính: 300mm ‣ Chất liệu: Nhôm Oxi...
查看完整细节Đá cắt kim loại SATA đường kính 125mm, lỗ cốt 22.23mm Cutting-Off Wheel ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 55046: Đường kính 125mm. Độ ...
查看完整细节Đá cắt kim loại SATA đường kính 150mm, lỗ cốt 22.23mm ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 55050: Đường kính 150mm. Độ dày 1.6mm SATA 550...
查看完整细节Đá cắt kim loại SATA đường kính 180mm, lỗ cốt 22.23mm ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 55054: Đường kính 180mm. Độ dày 1.6mm SATA 550...
查看完整细节Đá cắt kim loại SATA đường kính 355mm, lỗ cốt 25.4mm ________________________ Dãi sản phẩm SATA 55015: Đường kính 355mm. Độ dày 2.6mm SATA 55075: Đ...
查看完整细节Đá cắt kim loại SATA đường kính 400mm, lỗ cốt 25.4mm _________________________ Dãi sản phẩm SATA 55018: Đường kính 400mm. Độ dày 3mm SATA 55080: Đư...
查看完整细节砂轮,直径(100mm - 180mm)SATA________________ 产品型号:SATA 55200 - 外径 100mm x 轴孔直径 16mm x 厚度 6mmSATA 55220 - 外径 100mm x 轴孔直径 16mm x 厚度 4mmSATA 55221 - 外径 1...
查看完整细节Đầu bấm cose thủy lực 12 tấn SATA 99046 Hydraulic Crimper ________________________________ Thông số kỹ thuật Lực ép: 12 tấn Kiểu bấm: Hình lục giác...
查看完整细节Đầu bơm hút chì hàn SATA 03511 Desoldering Pump ________________________________ Thông số kỹ thuật Kiểu hoạt động: Bơm hút bằng lò xo Thân bơm: Nhự...
查看完整细节螺纹软面锤头 SATA ________________________________ 产品规格: 表面:22 毫米 SATA 92531 表面:28 毫米 SATA 92532 表面:35 毫米 SATA 92533 表面:45 毫米 SATA 92534 表面:60 毫米 SATA 92...
查看完整细节螺纹软塑料锤头 SATA ___________________________ 表面:22mm SATA 92521 表面:28mm SATA 92522 表面:35mm SATA 92523 表面:45mm SATA 92524 表面:60mm SATA 92525 产品介绍: 适用于敲击...
查看完整细节SATA 扭力扳手棘轮头___________________________________________产品型号:SATA 96572 - 1/4 inch 轴,9 x 12mm 接头SATA 96573 - 3/8 inch 轴,9 x 12mm 接头SATA 96574 - 1/2 ...
查看完整细节SATA 96562/ 96563/96564 扭力扳手棘轮头__________________________________________产品型号:SATA 96562 - 3/8 inch 套筒,16mm 连接器SATA 96563 - 1/2 inch 套筒,16mm 连接器SAT...
查看完整细节Dr. QR 棘轮扳手适配器 46654/ 46655/ 46656 SATA_____________________________________产品规格:SATA 46654:1/4 inchSATA 46655:3/8 inchSATA 46656:1/2 inch_________...
查看完整细节10mm棘轮扳手专用转接头 SATA 46657___________________输出端:6.3mm驱动端:10mm___________________保修条款:终身保修
Đầu chuyển cốt 1/4 inch sang 3/8 inch SATA 11913 Dr. Socket Adaptor ___________________________ Thông số kỹ thuật Đầu vào (Female): 1/4 inch Đầu ra...
查看完整细节Đầu chuyển cốt bu lông 1/4 inch sang đuôi vặn vít lục giác 6.35mm SATA 11914 Dr. Bit Adaptor Hexagon _______________________________ Thông số kỹ th...
查看完整细节3/8 inch x 1/4 inch 六角 SATA 转接头 12917___________________母头:3/8 inch公头:6.3mm(1/4 inch)___________________保修条款:终身保修
SATA快速更换批头座____________________________________________________产品系列SATA 21510 1/4 inch 柄 -> 6.35mm 六角螺丝刀头SATA 22610 3/8 inch 柄 -> 6.35mm 六角螺丝...
查看完整细节13mm 直通式 SATA 转 1/4 inch 至 1/2 inch 接口适配器___________________ 产品型号:SATA 19072 - 13mm 径向轴,1/4 inch接口SATA 19082 - 20mm 径向轴,1/4 inch接口SATA 19083 - 20mm...
查看完整细节3/4 inch 母头 x 1/2 inch 公头 SATA 适配器 16908___________________公头:3/4 inch母头:1/2 inch长度:351mm___________________ 保修条款:终身保修