跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Xe đẩy hàng sàn nằm

原价 2.155.000 - 原价 2.155.000
原价 2.155.000
2.155.000
2.155.000 - 2.155.000
现价 2.155.000

Xe đẩy hàng 4 bánh 300kg hiệu STANLEY-USA PC528

Stanley
有存货

Xe đẩy hàng 4 bánh 300kg hiệu STANLEY-USA PC528

原价 2.155.000 - 原价 2.155.000
原价 2.155.000
2.155.000
2.155.000 - 2.155.000
现价 2.155.000
原价 904.000 - 原价 1.788.000
原价 904.000
904.000 - 1.788.000
904.000 - 1.788.000
现价 904.000

Xe đẩy hàng bằng tay 150-300Kg có thể gập lại TOTAL

TOTAL
有存货

Xe đẩy hàng bằng tay 150-300Kg có thể gập lại TOTAL _____________________ Dải sản phẩm: 150Kg | THTHP11502 300Kg | THTHP13002 Thông tin kỹ thuật: ...

查看完整细节
原价 904.000 - 原价 1.788.000
原价 904.000
904.000 - 1.788.000
904.000 - 1.788.000
现价 904.000
原价 1.233.000 - 原价 1.233.000
原价 1.233.000
1.233.000
1.233.000 - 1.233.000
现价 1.233.000

Xe đẩy hàng 4 bánh 150kg hiệu Stanley-USA PC527

Stanley
有存货

Xe đẩy hàng 4 bánh 150kg hiệu Stanley-USA PC527

原价 1.233.000 - 原价 1.233.000
原价 1.233.000
1.233.000
1.233.000 - 1.233.000
现价 1.233.000
原价 1.791.000 - 原价 7.328.000
原价 1.791.000
1.791.000 - 7.328.000
1.791.000 - 7.328.000
现价 1.791.000

Xe đẩy hàng Nikawa WFA tải trọng 150kg ~ 600kg

NIKAWA
有存货

Xe đẩy hàng Nikawa WFA tải trọng 150kg ~ 600kg Dải sản phẩm:‣ NIKAWA WFA-150DX: Tải trọng 150kg - Kích thước mặt sàn 720mm x 490mm ‣ NIKAWA WFA-300...

查看完整细节
原价 1.791.000 - 原价 7.328.000
原价 1.791.000
1.791.000 - 7.328.000
1.791.000 - 7.328.000
现价 1.791.000
原价 1.002.000 - 原价 1.191.000
原价 1.002.000
1.002.000 - 1.191.000
1.002.000 - 1.191.000
现价 1.002.000

Xe đẩy hàng Nikawa, tải trọng 136kg, kích thước mặt sàn 600mm x 450mm, loại có 4 bánh xe, chất liệu nhựa cao cấp

NIKAWA
有存货

Xe đẩy hàng Nikawa, tải trọng 136kg, kích thước mặt sàn 600mm x 450mm, loại có 4 bánh xe, chất liệu nhựa cao cấp _________________________________ ...

查看完整细节
原价 1.002.000 - 原价 1.191.000
原价 1.002.000
1.002.000 - 1.191.000
1.002.000 - 1.191.000
现价 1.002.000
原价 1.626.000 - 原价 2.215.000
原价 1.626.000
1.626.000 - 2.215.000
1.626.000 - 2.215.000
现价 1.626.000

Xe đẩy hàng nhôm Nikawa tải trọng 200kg - 250kg

NIKAWA
有存货

Xe đẩy hàng nhôm Nikawa tải trọng 200kg - 250kg Dải sản phẩm: ‣ NIKAWA FWS-180: Tải trọng 200kg - Kích thước mặt sàn 740mm x 470mm ‣ NIKAWA FWS-2...

查看完整细节
原价 1.626.000 - 原价 2.215.000
原价 1.626.000
1.626.000 - 2.215.000
1.626.000 - 2.215.000
现价 1.626.000
原价 1.226.000 - 原价 1.768.000
原价 1.226.000
1.226.000 - 1.768.000
1.226.000 - 1.768.000
现价 1.226.000

Xe đẩy hàng Nikawa tải trọng 150kg - 300kg

NIKAWA
有存货

Xe đẩy hàng Nikawa tải trọng 150kg - 300kg Dải sản phẩm: ‣ NIKAWA FWS-150DS: Tải trọng 150kg - Kích thước mặt sàn 790mm x 450mm ‣ NIKAWA FWS-300...

查看完整细节
原价 1.226.000 - 原价 1.768.000
原价 1.226.000
1.226.000 - 1.768.000
1.226.000 - 1.768.000
现价 1.226.000
原价 1.438.000 - 原价 1.438.000
原价 1.438.000
1.438.000
1.438.000 - 1.438.000
现价 1.438.000

Xe đẩy hàng Nikawa FWS-100F, tải trọng 100kg, kích thước mặt sàn 680mm x 410mm, tay cầm có thể điều chỉnh

NIKAWA
有存货

Xe đẩy hàng Nikawa FWS-100F, tải trọng 100kg, kích thước mặt sàn 680mm x 410mm, tay cầm có thể điều chỉnh Thông tin sản phẩm: ‣ Kính thước mặt sàn...

查看完整细节
原价 1.438.000 - 原价 1.438.000
原价 1.438.000
1.438.000
1.438.000 - 1.438.000
现价 1.438.000
原价 1.891.000 - 原价 1.891.000
原价 1.891.000
1.891.000
1.891.000 - 1.891.000
现价 1.891.000

Xe đẩy hàng gấp gọn Kendo 90802, kích thước 680mm x 400mm x 80/920mm, tải trọng 150kg

KENDO
有存货

Xe đẩy hàng gấp gọn Kendo 90802, kích thước 680mm x 400mm x 80/920mm, tải trọng 150kg ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước tổng thể:...

查看完整细节
原价 1.891.000 - 原价 1.891.000
原价 1.891.000
1.891.000
1.891.000 - 1.891.000
现价 1.891.000
原价 735.000 - 原价 735.000
原价 735.000
735.000
735.000 - 735.000
现价 735.000

Xe đẩy dụng cụ 4 bánh Kendo 90265, kích thước 526mm x 430mm x 180mm, vật liệu nhựa PP

KENDO
有存货

Xe đẩy dụng cụ 4 bánh Kendo 90265, kích thước 526mm x 430mm x 180mm, vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 526mm x ...

查看完整细节
原价 735.000 - 原价 735.000
原价 735.000
735.000
735.000 - 735.000
现价 735.000
原价 3.300.000 - 原价 3.300.000
原价 3.300.000
3.300.000
3.300.000 - 3.300.000
现价 3.300.000

Đế xe PACKOUT Dolly Milwaukee 48-22-8410

Milwaukee
有存货

Đế xe PACKOUT Dolly Milwaukee 48-22-8410 _____________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 620 x 480 x 193mm ‣ Trọng lượng: 4.9kg ‣ Khả năng ch...

查看完整细节
原价 3.300.000 - 原价 3.300.000
原价 3.300.000
3.300.000
3.300.000 - 3.300.000
现价 3.300.000
原价 1.385.000 - 原价 1.385.000
原价 1.385.000
1.420.000
1.420.000 - 1.420.000
现价 1.420.000

Xe đẩy hàng 4 bánh 137/150kg hiệu Stanley-USA PC531

Stanley
有存货

Xe đẩy hàng 4 bánh 137/150kg hiệu Stanley-USA PC531

原价 1.385.000 - 原价 1.385.000
原价 1.385.000
1.420.000
1.420.000 - 1.420.000
现价 1.420.000
原价 1.775.000 - 原价 1.775.000
原价 1.775.000
1.775.000
1.775.000 - 1.775.000
现价 1.775.000

Xe đẩy hàng 4 bánh 120kg hiệu Stanley-USA PC517

Stanley
有存货

Xe đẩy hàng 4 bánh 120kg hiệu Stanley-USA PC517

原价 1.775.000 - 原价 1.775.000
原价 1.775.000
1.775.000
1.775.000 - 1.775.000
现价 1.775.000
原价 3.565.000 - 原价 3.565.000
原价 3.565.000
4.839.000
4.839.000 - 4.839.000
现价 4.839.000

Xe đẩy hàng 4 bánh 350kg hiệu Stanley-USA PC512

Stanley
有存货

Xe đẩy hàng 4 bánh 350kg hiệu Stanley-USA PC512

原价 3.565.000 - 原价 3.565.000
原价 3.565.000
4.839.000
4.839.000 - 4.839.000
现价 4.839.000
原价 2.669.000 - 原价 2.669.000
原价 2.669.000
2.669.000
2.669.000 - 2.669.000
现价 2.669.000

Xe đẩy hàng 4 bánh 150kg hiệu Stanley-USA PC510

Stanley
有存货

Xe đẩy hàng 4 bánh 150kg hiệu Stanley-USA PC510

原价 2.669.000 - 原价 2.669.000
原价 2.669.000
2.669.000
2.669.000 - 2.669.000
现价 2.669.000
原价 2.292.000 - 原价 2.292.000
原价 2.292.000
2.519.000
2.519.000 - 2.519.000
现价 2.519.000

Xe đẩy hàng 4 bánh 250kg hiệu Stanley-USA PC509

Stanley
有存货

Xe đẩy hàng 4 bánh 250kg hiệu Stanley-USA PC509

原价 2.292.000 - 原价 2.292.000
原价 2.292.000
2.519.000
2.519.000 - 2.519.000
现价 2.519.000
原价 1.542.000 - 原价 1.542.000
原价 1.542.000
1.695.000
1.695.000 - 1.695.000
现价 1.695.000

Xe đẩy hàng 4 bánh 150kg hiệu Stanley-USA PC508

Stanley
有存货

Xe đẩy hàng 4 bánh 150kg hiệu Stanley-USA PC508

原价 1.542.000 - 原价 1.542.000
原价 1.542.000
1.695.000
1.695.000 - 1.695.000
现价 1.695.000
原价 2.515.000 - 原价 2.934.000
原价 2.515.000
2.515.000 - 2.934.000
2.515.000 - 2.934.000
现价 2.515.000

带刹车全折叠手推车, SATA 95503/  95504

SATA
有存货

带刹车全折叠手推车, SATA 95503/  95504___________________快速折叠,方便快捷动轮带刹车踏板,刹车稳固钢管龙骨支柱,结实耐用___________________ 产品变体:SATA 95503 -  净重 6.6kg,...

查看完整细节
原价 2.515.000 - 原价 2.934.000
原价 2.515.000
2.515.000 - 2.934.000
2.515.000 - 2.934.000
现价 2.515.000
原价 5.472.000 - 原价 5.472.000
原价 5.472.000
5.472.000
5.472.000 - 5.472.000
现价 5.472.000

Xe đẩy để thùng dụng cụ Toughsystem TSTAK Dewalt DWST1-71196 có thể gấp gọn

DEWALT
有存货

Xe đẩy để thùng dụng cụ Toughsystem TSTAK Dewalt DWST1-71196 có thể gấp gọn

原价 5.472.000 - 原价 5.472.000
原价 5.472.000
5.472.000
5.472.000 - 5.472.000
现价 5.472.000
原价 2.119.000 - 原价 2.119.000
原价 2.119.000
2.119.000
2.119.000 - 2.119.000
现价 2.119.000

Xe đẩy 4 bánh 150 - 300kg TOLSEN

TOLSEN
有存货

Xe đẩy 4 bánh 150 - 300kg TOLSEN _______________________________ - Chứng nhận TUV/GS - Kích thước tổng thể: + 62605: 730 x 470 x 830mm + 62606: ...

查看完整细节
原价 2.119.000 - 原价 2.119.000
原价 2.119.000
2.119.000
2.119.000 - 2.119.000
现价 2.119.000
原价 1.210.000 - 原价 1.210.000
原价 1.210.000
1.210.000
1.210.000 - 1.210.000
现价 1.210.000

Xe đẩy 4 bánh 150 - 300kg TOLSEN

TOLSEN
有存货

Xe đẩy 4 bánh 150 - 300kg TOLSEN _______________________________ - Chứng nhận TUV/GS - Kích thước tổng thể: + 62605: 730 x 470 x 830mm + 62606: ...

查看完整细节
原价 1.210.000 - 原价 1.210.000
原价 1.210.000
1.210.000
1.210.000 - 1.210.000
现价 1.210.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.