跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Kìm răng đa năng Fujiya 1050-150/175/200 Series, kích thước từ 150mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

库存量单位 FUJIYA 1050-150
来自 FUJIYA
原价 0 - 原价 581.000
原价 581.000
581.000
0 - 581.000
现价 581.000
Chiều dài:150mm

Mức thuế Suất GTGT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Chi tiết sản Phẩm

Kìm răng đa năng Fujiya 1050-150/175/200 Series, kích thước từ 150mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS
Side Cutting Pliers
___________________
Dải sản phẩm
Fujiya 1050-150: Kích thước 150mm | Khả năng cắt dây sắt (Steel wire): Ø2.2mm | Dây đồng (Copper wire): Ø3.0mm | Trọng lượng: ~180gr
Fujiya 1050-175: Kích thước 175mm | Khả năng cắt dây sắt (Steel wire): Ø3.0mm | Dây đồng (Copper wire): Ø3.5mm | Trọng lượng: ~ 285gr
Fujiya 1050-200: Kích thước 200mm | Khả năng cắt dây sắt (Steel wire): Ø3.4mm | Dây đồng (Copper wire): Ø4.0mm | Trọng lượng: ~ 365gr
___________________
Thông tin sản phẩm
 Thiết kế hàm có các cạnh răng cưa giúp tăng độ bám vật liệu
 Có lỗ móc dây an toàn trên phần tay cầm
___________________
Fujiya 1050-150
Size: 150mm
Weight: 180g
Package Size (H x W x D mm): 200x73x18mm
Quantity: 6
JAN Code: 4952520010167
Cutting Capacity:
Steel wire: φ2.2mm
Copper wire: φ3.0mm
___________________
Fujiya 1050-175
Size: 175mm
Weight: 285g
Package Size (H x W x D mm): 223x73x20mm
Quantity: 6
JAN Code: 4952520010174
Cutting Capacity:
Steel wire: φ3.0mm
Copper wire: φ3.5mm
___________________
Fujiya 1050-200
Size: 200mm
Weight: 365g
Package Size (H x W x D mm): 253x73x20mm
Quantity: 6
JAN Code: 4952520010181
Cutting Capacity:
Steel wire: φ3.4mm
Copper wire: φ4.0mm

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。