跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Kìm nhọn mũi dài Fujiya 350-125/150/200 Series. kích thước từ 125mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

库存量单位 Fujiya 350-125
来自 FUJIYA
原价 445.000 - 原价 577.000
原价 445.000
445.000
445.000 - 577.000
现价 445.000
Chiều dài:125mm

Chi tiết sản Phẩm

Kìm nhọn mũi dài Fujiya 350-125/150/200 Series. kích thước từ 125mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS
Long Nose Pliers
___________________
Dải sản phẩm
Fujiya 350-125: Kích thước 125mm | Khả năng cắt dây thép: Ø1.5mm (Steel Wire) | Dây đồng (Copper Wire): Ø2.6mm | Trọng lượng: ~95gr
Fujiya 350-150: Kích thước 150mm | Khả năng cắt dây thép: Ø1.5mm (Steel Wire) | Dây đồng (Copper Wire): Ø2.6mm | Trọng lượng: ~120gr
Fujiya 350-200: Kích thước 200mm | Khả năng cắt dây thép: Ø2.0mm (Steel Wire) | Dây đồng (Copper Wire): Ø3.0mm | Trọng lượng: ~230gr
___________________
Đặc điểm nổi bật
★ Thiết kế mỏ dài, không lò xo: Phù hợp để giữ và thao tác chính xác trong các vị trí hẹp hoặc sâu.
★ Đầu mỏ cứng cáp, bền: Chọc, uốn, gập vật dễ dàng mà không biến dạng.
★ Nhẹ nhàng, thao tác dễ dàng: Trọng lượng dưới 100 g giảm mỏi tay trong quá trình sử dụng.
★ Dễ dụng cho nhiều mục đích: Thích hợp cho sửa chữa điện tử, lắp mạch, kết tinh, chế tác mô hình...
___________________
Fujiya 350-125
サイズ: 125mm
重量: 95g
パッケージサイズ (H x W x D mm): 170×73×13mm
入数: 6
JANコード: 4952520035054
鉄線*: φ1.5mm
銅線*: φ2.6mm
___________________
Fujiya 350-150
サイズ: 150mm
重量: 120g
パッケージサイズ (H x W x D mm): 200×73×15mm
入数: 6
JANコード: 4952520035061
切断能力
鉄線*: φ1.5mm
銅線*: φ2.6mm
___________________
Fujiya 350-200
サイズ: 200mm
重量: 230g
パッケージサイズ (H x W x D mm): 251×73×20mm
入数: 6
JANコード: 4952520035085
切断能力
鉄線*: φ2.0mm
銅線*: φ3.0mm

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。