跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Mỏ lết điều chỉnh Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 155mm ~ 306mm. Tiêu chuẩn RoHS

库存量单位 Fujiya FLA-28-BG
来自 FUJIYA
原价 409.000 - 原价 870.000
原价 409.000
409.000
409.000 - 870.000
现价 409.000
Phiên bản:Dài 155mm | Mở ngàm tối đa: 28mm

Chi tiết sản Phẩm

Mỏ lết điều chỉnh Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 155mm ~ 306mm. Tiêu chuẩn RoHS
Adjustable Wrench
___________________
Dải sản phẩm
Fujiya FLA-28-BG: Kích thước 155mm | Độ mở ngàm tối đa: 0 ~ 28mm | Trọng lượng: ~114gr
Fujiya FLA-32-BG: Kích thước 205mm | Độ mở ngàm tối đa: 0 ~ 32mm | Trọng lượng: ~191gr
Fujiya FLA-43-BG: Kích thước 256mm | Độ mở ngàm tối đa: 0 ~ 43mm | Trọng lượng: ~277gr
Fujiya FLA-53-BG: Kích thước 306mm | Độ mở ngàm tối đa: 0 ~ 53mm | Trọng lượng: ~490gr
___________________
Đặc điểm nổi bật
★ Đầu mỏng và thân nhẹ: Thao tác thoải mái trong không gian hẹp; ít vướng nhờ đầu phẳng.
★ Răng kẹp đặc biệt: Hạn chế làm tròn góc ốc/ê-cu, bảo vệ bề mặt chi tiết.
★ Hoàn thiện màu Black & Gold (Kurokin): sang trọng, nổi bật và có độ bền cao, khác biệt với dòng tiêu chuẩn.
___________________
Fujiya FLA-28-BG
Opening width: 28mm
Overall length: 155mm
Weight: 114g
JAN code: 4952520852200
Package size (H × W × D): 175 × 53 × 11.6 mm
Quantity in small box: 12
___________________
Fujiya FLA-32-BG
Opening width: 32mm
Overall length: 205mm
Weight: 191g
JAN code: 4952520852217
Package size (H × W × D): 220 × 84 × 13.4 mm
Quantity in small box: 12
___________________
Fujiya FLA-43-BG
Opening width: 43mm
Overall length: 256mm
Weight: 277g
JAN code: 4952520852224
Package size (H × W × D): 291 × 93 × 16.2 mm
Quantity in small box: 12
___________________
Fujiya FLA-53-BG
Opening width: 53mm
Overall length: 306mm
Weight: 490g
JAN code: 4952520852231
Package size (H × W × D): 350 × 103 × 19 mm
Quantity in small box: 6

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。