跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya FLS-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS

库存量单位 Fujiya FLS-32G-F
来自 FUJIYA
原价 0 - 原价 591.000
原价 454.000
454.000
0 - 591.000
现价 454.000
Phiên bản:Dài 139mm | Mở ngàm tối đa: 32mm

Chi tiết sản Phẩm

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya FLS-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS
Adjustable Wrench Short Type
___________________
Dải sản phẩm
Fujiya FLS-28G-F: Kích thước 118mm | Độ mở ngàm tối đa: 0 ~ 28mm | Trọng lượng: ~103gr
Fujiya FLS-32G-F: Kích thước 139mm | Độ mở ngàm tối đa: 0 ~ 32mm | Trọng lượng: ~154gr
Fujiya FLS-43G-F: Kích thước 156mm | Độ mở ngàm tối đa: 0 ~ 43mm | Trọng lượng: ~235gr
Fujiya FLS-53G-F: Kích thước 185mm | Độ mở ngàm tối đa: 0 ~ 53mm | Trọng lượng: ~398gr
___________________
Đặc điểm nổi bật
★ Độ mở rộng linh hoạt: Độ mở ngàm từ 0 đến 28mm cho phép điều chỉnh để phù hợp với nhiều kích cỡ bu lông, đai ốc khác nhau, từ nhỏ đến trung bình.
★ Chất liệu cao cấp: Sản phẩm được chế tạo từ thép chất lượng cao, có độ cứng và độ bền vượt trội, chống mài mòn, gỉ sét, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
★ Tay cầm chống trượt: Tay cầm được bọc lớp vật liệu đặc biệt, chống trượt, tạo cảm giác chắc chắn và thoải mái khi sử dụng, ngay cả khi tay dính dầu mỡ.
___________________
Fujiya FLS-28G-F
Size: 118mm
Weight: 103g
Package size (H x W x D mm): 162 x 80 x 16mm
Maximum opening: 0-28mm
Quantity per carton/pack: 6 pieces
JAN code: 4952520852040
___________________
Fujiya FLS-32G-F
Size: 139mm
Weight: 154g
Package size (H x W x D mm): 183 x 85 x 20mm
Maximum opening: 0-32mm
Quantity per carton/pack: 6 pieces
JAN code: 4952520852057
___________________
Fujiya FLS-43G-F
Size: 156mm
Weight: 235g
Package size (H x W x D mm): 205 x 102 x 24mm
Maximum opening: 0-43mm
Quantity per carton/pack: 6 pieces
JAN code: 4952520852064
___________________
Fujiya FLS-53G-F
Size: 185mm
Weight: 398g
Package size (H x W x D mm): 228 x 119 x 25mm
Maximum opening: 0-53mm
Quantity per carton/pack: 6 pieces
JAN code: 4952520852071

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。