跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Ampe kìm AC/DC Hioki 3288 dãi đo từ 100A - 1000A

库存量单位
来自 HIOKI
原价 3.160.000 - 原价 3.160.000
原价 3.160.000
3.160.000
3.160.000 - 3.160.000
现价 3.160.000

Mức thuế Suất GTGT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Chi tiết sản Phẩm

Ampe kìm AC/DC Hioki 3288 dãi đo từ 100A - 1000A
Clamp On AC/DC HiTESTER Hioki 3288
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Cấp đo lường CAT III 300V Voltage / CAT III 600V Current
‣ Đo dòng điện DC 100.0/ 1000 A, độ chính xác cơ bản ±1.5 % rdg. ±5 dgt.
‣ Đo dòng điện AC 100.0/ 1000 A, (10 Hz đến 500 Hz, Trung bình đã chỉnh lưu), độ chính xác cơ bản ±1,5 % rdg. ±5 dgt.
‣ Đo điện áp DC 419.9 mV đến 600 V, 4 thang đo, độ chính xác cơ bản ±1.3 % rdg. ±4 dgt.
‣ Đo điện trở 419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo, độ chính xác cơ bản ±2 % rdg. ±4 dgt.
‣ Đường kính đầu kìm φ 35mm (1.38 in)
‣ Màn hình hiển thị LCD, tốc độ làm mới màn hình 2.5 lần/giây
‣ Kiểm tra liên tục, mà hình hiển thị LCD, tự động khoá, tiết kiệm điện, tự động về 0 (DC A), hoặc ít hơn tiếng còi báo động
‣ Nguồn CR2032 (3VDC)x1, liên tục trong 60h
‣ Kích thước 57 mm × 180 mm × 16 mm
‣ Khối lượng 150 g (5.3 oz)
‣ Sản phẩm bao gồm Pin CR2032 × 1, hộp đựng 9398 ×1, dây dẫn thử L9208, sách hướng dẫn sử dụng

___________________
Basic specifications
‣ DC Current range 100.0/ 1000 A, Basic accuracy: ±1.5 % rdg ±5 dgt
‣ AC Current range 100.0/ 1000 A, (10 Hz to 500 Hz, Average rectified), Basic accuracy: ±1.5 % rdg ±5 dgt
‣ DC Voltage range 419.9 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy: ±1.3 % rdg ±4 dgt
‣ AC Voltage range 4.199 V to 600 V, 4 ranges, Basic accuracy: ±2.3 % rdg ±8 dgt (30 to 500 Hz, Average rectified)
‣ Resistance range 419.9 Ω to 41.99 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy: ±2 % rdg ±4 dgt
‣ Other functions Continuity: (50 Ω ±40 Ω) or less buzzer sounds, Data hold, Auto power save, Auto zero (DC A)
‣ Display LCD, max. 4199 dgt, Display refresh rate: 2.5 times/s
‣ Power supply Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Continuous use 60 hours
‣ Core jaw dia. φ 35 mm (1.38 in)
‣ Dimensions and mass 57 mm (2.24 in)W × 180 mm (7.09 in)H × 16 mm (0.63 in)D, 150 g (5.3 oz)
‣ Included accessories Coin type lithium battery (CR2032) × 1, Carrying case 9398 ×1, Test lead L9208 ×1, Instruction manual ×1

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。