跳至内容

Thiết bị kiểm tra Pin và ắc quy Hioki BT3563A

库存量单位
来自 HIOKI
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thông số kỹ thuật chính

Các tiêu chuẩn kỹ thuật, công nghệ hoặc chức năng nổi bật của thiết bị.

An toàn và uy tín

Đơn vị kinh doanh uy tín đã được cấp phép và được xác thực

Giao hàng nhanh

Luôn có hàng tồn kho, sẵn hàng giao ngay

Hàng chính hãng

Sản phẩm chính hãng từ các thương hiệu danh tiếng đầu ngành. Chất lượng tuyệt đối

Made in Japan

Sản phẩm cao cấp được sản xuất và nhập khẩu từ Nhật Bản

Bảo hành uỷ quyền 12 tháng

Hình thức: Sửa chữa tại các trung tâm bảo hành của NPOWER | NAVITECH

VAT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Thông tin chi tiết

Thiết bị kiểm tra Pin và ắc quy Hioki BT3563A
Battery HiTESTER Hioki BT3563A
___________________
Thông tin sản phẩm
★ Đo đồng thời nội trở và điện áp mạch mở
★ Kiểm tra dây chuyền sản xuất hoàn toàn tự động đối với các Cell pin lớn dùng cho xe điện hoặc Pack pin cỡ trung lên đến 300 V
★ Dải đo điện trở: 3 mΩ/30 mΩ/300 mΩ/3 Ω/30 Ω/300 Ω/3 kΩ
★ Dải đo điện áp: 6 V/60 V/100 V
★ Trang bị cổng LAN
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Dải đo điện trở
 ‣ 3 mΩ (Hiển thị tối đa: 3.1000 mΩ, độ phân giải: 0.1 μΩ, dòng điện đo: 100 mA)
 ‣ 30 mΩ (Hiển thị tối đa: 31.000 mΩ, độ phân giải: 1 μΩ, dòng điện đo: 100 mA)
 ‣ 300 mΩ (Hiển thị tối đa: 310.00 mΩ, độ phân giải: 10 μΩ, dòng điện đo: 10 mA)
 ‣ 3 Ω (Hiển thị tối đa: 3.1000 Ω, độ phân giải: 100 μΩ, dòng điện đo: 1 mA)
 ‣ 30 Ω (Hiển thị tối đa: 31.000 Ω, độ phân giải: 1 mΩ, dòng điện đo: 100 μA)
 ‣ 300 Ω (Hiển thị tối đa: 310.00 Ω, độ phân giải: 10 mΩ, dòng điện đo: 10 μA)
 ‣ 3 kΩ (Hiển thị tối đa: 3.1000 kΩ, độ phân giải: 100 mΩ, dòng điện đo: 10 μA)Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg ±10 dgt (3 mΩ range, ±0.5% rdg ±5 dgt (dải 30 mΩ trở lên)
 ‣ Tần số đo: 1 kHz ±0.2 Hz
 ‣ Phương pháp đo: Phương pháp 4 cổng AC
‣ Dải đo điện áp
 ‣ 6 V (Hiển thị tối đa: 6.00000 V, độ phân giải: 10 μV)
 ‣ 60 V (Hiển thị tối đa: 60.0000 V, độ phân giải: 100 μV)
 ‣ 100 V (Hiển thị tối đa: 100.000 V, độ phân giải: 1 mV)Độ chính xác cơ bản: ±0.01% rdg. ±3 dgt.
‣ Thời gian phản hồi 10 ms
‣ Chu kỳ lấy mẫu
 ‣ Ω hoặc V: 4 ms (EX.FAST), 12 ms (FAST), 35 ms (MEDIUM), 150 ms (SLOW)
 ‣ ΩV: 8 ms (EX.FAST), 24 ms (FAST), 70 ms (MEDIUM), 253 ms (SLOW)
‣ Chức năng: Kiểm tra tiếp xúc, Hiệu chỉnh Zero (±1000 số đếm), Đo lường xung, Bộ so sánh (Hi/ IN/ Lo), Tính toán thống kê (Tối đa 30,000), Độ trễ, Trung bình, Lưu/ Tải phần cài đặt, Bộ nhớ lưu trữ, LabVIEW® driver
‣ Giao diện:
 ‣ LAN (TCP/IP, 10BASE-T/100BASE-TX)
 ‣ RS-232C (Tối đa 38.4 kbps, khả dụng như máy in I/F)
 ‣ EXT I/O (37-pin Handler interface)
 ‣ Đầu ra Analog (DC 0 V - 3.1 V)
‣ Nguồn điện 100 đến 240 V AC, 50 Hz/60 Hz, 35 VA max.
‣ Kích thước và khối lượng 215 mm (8.46 in) W × 80 mm (3.15 in) H × 295 mm (11.61 in) D, 2.4 kg (84.7 oz)
‣ Bao gồm: Sách hướng dẫn sử dụng ×1, Dây nguồn ×1, Biện pháp phòng ngừa khi vận hành ×1

Phụ kiện chuyên dụng

Gợi ý từ đội ngũ kỹ thuật NPOWER

Sản phẩm được đề xuất cho bạn

Dựa trên phân tích hệ thống

Đang tải gợi ý sản phẩm...

Tham khảo thêm

Có thể bạn cần xem qua các danh mục sau

Hiển thị 00 của 0 nhóm sản phẩm