跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Thiết bị đo nội trở và điện áp Pin 10V HIOKI BT6065, độ phân giải 10 μV, có nhiều cổng kết nối LAN, USB, RS-232C

库存量单位
来自 HIOKI
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mức thuế Suất GTGT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Chi tiết sản Phẩm

Thiết bị đo nội trở và điện áp Pin 10V HIOKI BT6075, độ phân giải 10 μV, có nhiều cổng kết nối LAN, USB, RS-232C
__________________________
Thông tin kỹ thuật:
‣ Phạm vi đo điện trở (khi bật chế độ ĐỘ PHÂN GIẢI CAO): [Dòng đo / độ chính xác (chế độ SLOW2), giá trị hiển thị tối đa, độ phân giải]
• 3 mΩ (300 mA): ±0.08% rdg. ±0.08 µΩ, 5.10000 mΩ, 0.01 µΩ
• 3 mΩ (100 mA): ±0.08% rdg. ±0.50 µΩ, 5.10000 mΩ, 0.01 µΩ
• 30 mΩ (100 mA): ±0.08% rdg. ±0.5 µΩ, 51.0000 mΩ, 0.1 µΩ
• 300 mΩ (10 mA): ±0.08% rdg. ±5 µΩ, 510.000 mΩ, 1 µΩ
• 3 Ω (1 mA): ±0.10% rdg. ±50 µΩ, 5.10000 Ω, 10 µΩ
• 30 Ω (100 µA): ±0.15% rdg. ±0.5 mΩ, 51.0000 Ω, 100 µΩ
‣ Tần số dòng đo: 1 kHz ±0.2 Hz
‣ Hệ số bù nhiệt độ: Cộng thêm vào độ lệch đo khi nhiệt độ là 0°C–18°C hoặc 28°C–40°C: (sai số đo × 0.1) / °C. Nếu bật chế độ MIR (Resistance Measurement MIR mode): cộng thêm ±0.01% rdg. vào sai số.
‣ Phạm vi đo điện áp DC [Mẫu thiết bị, Phạm vi, chế độ SLOW2, giá trị hiển thị tối đa, độ phân giải]
• 10 V: ±0.0012% rdg. ±11 µV, ±12.000000 V, 1 µV
• 100 V: ±0.003% rdg. ±0.60 mV, ±120.00000 V, 10 µV
‣ Hệ số bù nhiệt độ: Cộng thêm vào sai số khi nhiệt độ là 0°C–18°C hoặc 28°C–40°C: (sai số đo × 0.1) / °C
‣ Phạm vi đo nhiệt độ
• Dải nhiệt độ: -10.0°C đến 60.0°C (14°F đến 140°F)
• Độ chính xác (thiết bị + cảm biến Z2005):
 ‣ ±0.5°C (tại 10.0°C đến 40.0°C),
 ‣ ±1.0°C (tại -10.0°C đến 9.9°C và 40.1°C đến 60.0°C)
‣ Phạm vi đo điện trở nội tuyến (route resistance) [Dải đo, dòng đo, giá trị hiển thị tối đa]
• 3 mΩ, 300 mA
• 10.0 Ω / 3 mΩ, 100 mA
• 50.0 Ω / 30 mΩ, 100 mA
• 50.0 Ω / 300 mΩ, 10 mA
• 50.0 Ω / 3 Ω, 1 mA
• 50.0 Ω / 30 Ω, 100 µA
• 500 Ω
‣ Thời gian lấy mẫu (*1): Tần số nguồn:
• 50 Hz: 4 ms, 10 ms, 20 ms, 40 ms, 100 ms, 200 ms
• 60 Hz: 4 ms, 10 ms, 17 ms, 33 ms, 100 ms, 200 ms
(*1): Áp dụng chung cho các chức năng đo điện trở (Ω), điện áp (V))
‣ Thời gian phản hồi: Khoảng 8 ms (khi chỉ đo điện trở và điện áp của pin 4 V)
‣ Chức năng
• Trung bình (tối đa 256 lần)
• Kiểm tra tiếp xúc
• Tự cân chỉnh điện trở đầu đo
• Tự cân chỉnh điện áp
• Cân chỉnh điểm 0
• Cân chỉnh tham chiếu (tối đa 528 kênh)
• Giám sát điện trở nội tuyến
• Chế độ MIR
• So sánh (Comparator)
• Tương thích lệnh với BT3562A
• Lưu bộ tham số (tối đa 6 bộ)
• Giao tiếp I/O mở rộng
‣ Giao tiếp: LAN (10BASE-T / 100BASE-T, TCP/IP), USB (Chế độ COM, Type-C), USB (Chế độ bộ nhớ, Type-A; hỗ trợ USB Z4006), RS-232C (9600 bps, 19200 bps, 38400 bps), EXT. I/O
‣ Nguồn cấp: 100 V đến 240 V AC (50Hz, 60Hz), công suất tối đa 40 VA
‣ Kích thước và trọng lượng
• Kích thước: 215mm × 88mm × 313mm
• Trọng lượng: Khoảng 3.1 kg (6.8 lb.) (không bao gồm phụ kiện nhô ra)
‣ Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn × 1, hướng dẫn khởi động nhanh × 1, hướng dẫn sử dụng × 1, hướng dẫn vận hành an toàn × 1

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。