跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Ampe kìm đo AC Hioki CM3281 dải đo từ 42A - 2000A

库存量单位
来自 HIOKI
原价 2.029.000 - 原价 2.029.000
原价 2.029.000
2.029.000
2.029.000 - 2.029.000
现价 2.029.000

Mức thuế Suất GTGT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Chi tiết sản Phẩm

Ampe kìm đo AC Hioki CM3281 dải đo từ 42A - 2000A
AC Clamp Meter Hioki CM3281
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Cấp đo lường CAT III 600V/ CAT IV 300V
‣ Đo dòng AC 42.00A - 2000 A, 3 dải (50 Hz - 60 Hz, điều chỉnh giá trị trung bình), độ chính xác 50Hz - 60 Hz, ±1.5% rdg. ±5 dgt.
‣ Đo dòng điện áp DC 420.0 mV - 600 V, 5 dải, độ chính xác ±1.0 % rdg. ±3 dgt. (ở phạm vi 4.2V)
‣ Đo dòng điện áp AC 4.200 V - 600 V, 4 dải (45Hz - 500 Hz, điều chỉnh giá trị trung bình), độ chính xác 45Hz - 66 Hz, ±1.8% rdg. ±7 dgt. (ở phạm vi 4.2V)
‣ Đo điện trở 420.0 Ω to 42.00 MΩ, 6 dải, độ chính xác cơ bản ±2.0 % rdg. ±4 dgt. (ở phạm vi 420Ω)
‣ Các chức năng khác kiểm tra liên tục rung lên khi đạt 50 Ω ±40 Ω hoặc nhỏ hơn, lưu dữ liệu, tự động tắt nguồn, chịu va đập ở độ cao 1m
‣ Nguồn điện Loại pin lithium (CR2032) ×1, sử dụng liên tục trong 120 giờ
‣ Đường kính kẹp φ 46 mm (1.81 in), kích thước kẹp 65 mm × 13 mm
‣ Kích thước và khối lượng máy 57 mm × 198 mm × 16 mm
‣ Khối lượng 103 g (3.6 oz)
‣ Bao gồm hộp đựng, đầu đo L9208, pin lithium CR2032 ×1, hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn tải dữ liệu, lưu ý khi vận hành

___________________
Basic specifications
‣ AC Current range 42.00 to 2000 A, 3 ranges (50 Hz to 60 Hz, Average rectified), Basic accuracy 50-60 Hz: ±1.5% rdg ±5 dgt
‣ DC Voltage range 420.0 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy: ±1.0 % rdg ±3 dgt (at 4.2 V range)
‣ AC Voltage range 4.200 V to 600 V, 4 ranges (45 to 500 Hz, Average rectified), Basic accuracy 45-66 Hz: ±1.8% rdg ±7 dgt (at 4.2 V range)
‣ Resistance range 420.0 Ω to 42.00 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy: ±2.0 % rdg ±4 dgt (at 420 Ω range)
‣ Other functions Continuity check: Buzzer sounds at 50 Ω ±40 Ω or less, Data hold, Auto power save, Drop-proof from height of 1 meter
‣ Power supply Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Continuous use 120 hours
‣ Core jaw diameter φ 46 mm (1.81 in), Jaw dimension: 65 mm (2.56 in) W × 13 mm (0.51 in) D
‣ Dimensions and mass 57 mm (2.24 in) W × 198 mm (7.80 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 103 g (3.6 oz)
‣ Included accessories Carrying case ×1, TEST LEAD L9208 ×1, Coin type lithium battery CR2032 (for trial purposes only) ×1, Instruction manual ×1, Download guide ×1, Operating precautions ×1

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。