跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số 1000V Hioki IR4059

库存量单位
来自 HIOKI
原价 11.707.000 - 原价 11.707.000
原价 11.707.000
11.707.000
11.707.000 - 11.707.000
现价 11.707.000

Mức thuế Suất GTGT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Chi tiết sản Phẩm

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số 1000V Hioki IR4059
Insulation Tester Hioki IR4059
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Cấp độ đo lường CAT III 600V
‣ Điện áp đầu ra định mức - Giá trị chỉ thị tối đa - Độ chính xác - Điện trở giới hạn - Bảo vệ quá tải:
 ‣ 50 V DC - 100 MΩ. - (±2 % rdg. ±2 dgt/ 0.200 – 10.00) - 0.05 MΩ - 600 V AC (10 giây)
 ‣ 125 V DC - 250 MΩ. - (±2 % rdg. ±2 dgt/ 0.200 – 25.0) - 0.125 MΩ - 600 V AC (10 giây)
 ‣ 250 V DC - 500 MΩ - (±2 % rdg. ±2 dgt/ 0.200 – 50.0) - 0.25 MΩ - 600 V AC (10 giây)
 ‣ 500 V DC - 2000 MΩ - (±2 % rdg. ±2 dgt/ 0.200 – 500) - 0.5 MΩ - 600 V AC (10 giây)
 ‣ 1000 V DC - 4000 MΩ - (±2 % rdg. ±2 dgt/ 0.200 – 1000) - 1 MΩ - 660 V AC (10 giây)
‣ Đo điện áp DC: 4.2 V (độ phân giải 0.001 V) - 600 V (độ phân giải 1 V), 4 dải, độ chính xác: ±1.3% rdg. ±4 dgt., Điện trở vào: 100 kΩ trở lên
‣ Đo điện áp AC: 420 V (độ phân giải 0.1 V) - 600 V (độ phân giải 1 V), 2 dải, 50/60 Hz, độ chính xác: ±2.3% rdg. ±8 dgt., Điện trở vào: 100 kΩ trở lên, chỉnh lưu trung bình
‣ Đo điện trở thấp: Đối với kiểm tra thông mạch dây nối đất, 10 Ω (độ phân giải 0.01 Ω) - 1000 Ω (độ phân giải 1 Ω), 3 dải, độ chính xác: ±3 % rdg. ±2 dgt., dòng điện thử 200 mA trở lên (ở 6 Ω trở xuống)
‣ Hiển thị: Màn hình LCD công nghệ FSTN bán truyền với đèn nền, có vạch chia thang đo
‣ Thời gian phản hồi: Xấp xỉ 0.3 giây đưa ra đánh giá PASS/FAIL (dựa trên thử nghiệm trong nhà)
‣ Các chức năng khác: Cho biết giá trị đo MΩ sau 1 khoảng thời gian là 1 phút, Chỉ thị mạch có điện, Tự động phóng điện, Tự dò DC/AC, So sánh, Chống va đập, Tự động tiết kiệm điện
‣ Nguồn điện: Pin kiềm LR6 (AA) × 4, sử dụng liên tục: 20 giờ (dựa trên thử nghiệm trong nhà)
‣ Số lượng phép đo: 1000 lần (ở chu kỳ 5 giây ON, 25 giây OFF, đo cách điện của giá trị điện trở giới hạn dưới để duy trì điện áp đầu ra danh định)
‣ Kích thước và khối lượng: 160 mm (6.30 in) × 98 mm (3.86 in) × 46 mm (1.81 in), 536 g (18.9 oz) (gồm pin, trừ que đo)
‣ Phụ kiện: Cáp nối L4930 ×1, Bộ kẹp cá sấu L4935 ×1, Bộ ghim kiểm tra L4938 ×1, Dây đeo ×1, Hướng dẫn sử dụng ×1, Pin kiềm LR6 (AA) ×4, Dây đo màu đỏ có nút bấm L9788-10 x1, vỏ bảo vệ Z5042
___________________
Thông tin sản phẩm
★ 5 thang điện áp thử 50 V/100 MΩ - 1000 V/4000 MΩ
★ Vạch chia giá trị đo kỹ thuật số
★ Ghi các giá trị đo bằng số với tốc độ cao và ổn định, thời gian phản hồi cho PASS/FAIL là 0.3 giây
★ An toàn khi rơi từ độ cao 1m (3.28 feet) xuống sàn bê tông
★ Màn hình LED sáng rõ; đèn LED chiếu sáng gắn với que đo (tùy chọn L9788-11 hoặc L9788-10)
★ Kiểm tra thông mạch bằng dòng thử 200 mA, phù hợp hệ thống phát điện mặt trời và xe điện

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。