跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Bộ dụng cụ cách điện 1000V 34 chi tiết KNIEPX 00 21 05 EV

库存量单位 KNIPEX 00 21 05 EV
来自 KNIPEX
原价 39.210.000 - 原价 39.210.000
原价 39.210.000
39.210.000
39.210.000 - 39.210.000
现价 39.210.000

📂 Tải file giới thiệu sản phẩm

Chi tiết sản Phẩm

Bộ dụng cụ cách điện 1000V 34 chi tiết KNIEPX 00 21 05 EV
____________________________
Bộ dụng cụ bao gồm:
‣ Vali nhựa ABS, khung nhôm có đệm foam và vách chia ngăn KNIPEX 00 21 05 LE
‣ Kìm nhọn KNIPEX 26 16 200
‣ Kìm cắt KNIPEX 70 06 160
‣ Kìm mỏ quạ KNIPEX 86 06 250
‣ Cần siết tuýp cốt 3/8 inch KNIPEX 98 31
‣ Kìm bằng chất liệu nhựa KNIPEX 98 62 01
‣ Kìm nhọn chất liệu nhựa KNIPEX 98 62 02
‣ Găng tay cách điện 1000V Class 0 - Size 10 KNIPEX 98 65 41
‣ 06 Cờ lê miệng: 8mm, 9mm, 10mm, 11mm, 12mm, 13mm ( Series KNIPEX 98 00 08 )
‣ 02 Tua vít dẹp: SL3.5 x 202mm ( KNIPEX 98 20 35 ) - SL6.5 x 262mm ( KNIPEX 98 20 65 )
‣ 03 Tua vít bake: PH1 x 187mm ( KNIPEX 98 24 01 ) - PH2 x 212mm ( KNIPEX 98 24 02 ) - PH3 x 270mm ( KNIPEX 98 24 03 )
‣ 06 mũi vặn vít đầu sao, gắn đầu siết bu lông cốt 3/8 inch: T25, T27, T30, T40, T45, T50 ( Series KNIPEX 98 29 25 )
‣ 02 thanh nối dài cốt 3/8 inch: 125mm, 250mm ( Series KNIPEX 98 35 125 )
‣ 04 đầu tuýp 6 cạnh cốt 3/8 inch: 10mm, 11mm, 12mm, 13mm ( Series KNIPEX 98 37 10 )
‣ 03 đầu chụp dây cáp, dạng kẹp: 30mm, 40mm, 50mm ( Series KNIPEX 98 66 30 )
____________________________
Thông số kỹ thuật
‣ Kích thước bộ dụng cụ: 410 x 187 x 410mm
‣ Trọng lượng: 7,500g
____________________________
Đặc điểm
★ Thiết kế chuyên dụng cho việc sửa chữa, bảo trì xe điện (EV) và hệ thống điện áp cao
★ Vali nhựa ABS chịu lực, tích hợp foam lót bên trong và có mã màu giúp sắp xếp ngăn nắp các dụng cụ
★ Sản phẩm chính hãng Đức đảm bảo chất lượng, độ bền và an toàn theo tiêu chuẩn châu Âu

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。