跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Tua vít dẹp KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.5mm - 10mm

库存量单位 KNIPEX 98 20 25
来自 KNIPEX
原价 204.000 - 原价 615.000
原价
204.000
204.000 - 615.000
现价 204.000
Kích thước:KNIPEX 98 20 25: 2.5mm x 177mm

📂 Tải file giới thiệu sản phẩm

Chi tiết sản Phẩm

Tua vít dẹp KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.5mm - 10mm
___________________________
Dãi sản phẩm
KNIPEX 98 20 25: 2.5mm x 177mm
KNIPEX 98 20 30: 3.0mm x 202mm
KNIPEX 98 20 35: 3.5mm x 202mm
KNIPEX 98 20 40: 4.0mm x 202mm
KNIPEX 98 21 45: 4.5mm x 287mm
KNIPEX 98 20 55: 5.5mm x 232mm
KNIPEX 98 20 65: 6.5mm x 262mm
KNIPEX 98 20 80: 8.0mm x 295mm
KNIPEX 98 20 10: 10mm x 320mm
___________________________
Thông số kỹ thuật
‣ Chất liệu: Thép Cr-V-Mo được rèn và tôi dầu
‣ Bề mặt: Mạ đen nhám chống ăn mòn, hoen gỉ
‣ Tay cầm: Bọc nhựa cách điện 1000V đạt chuẩn VDE
‣ Thiết kế: Công thái học, chống lăn, chống trượt
‣ Độ mảnh của đầu mũi
 ‣ KNIPEX 98 20 25: 0.4mm
 ‣ KNIPEX 98 20 30: 0.5mm
 ‣ KNIPEX 98 20 35: 0.6mm
 ‣ KNIPEX 98 20 40: 0.8mm
 ‣ KNIPEX 98 21 45: 0.8mm
 ‣ KNIPEX 98 20 55: 1.0mm
 ‣ KNIPEX 98 20 65: 1.2mm
 ‣ KNIPEX 98 20 80: 1.2mm
 ‣ KNIPEX 98 20 10: 1.6mm
‣ Trọng lượng:
 ‣ KNIPEX 98 20 25: 32g
 ‣ KNIPEX 98 20 30: 35g
 ‣ KNIPEX 98 20 35: 35g
 ‣ KNIPEX 98 20 40: 38g
 ‣ KNIPEX 98 21 45: 66g
 ‣ KNIPEX 98 20 55: 69g
 ‣ KNIPEX 98 20 65: 105
 ‣ KNIPEX 98 20 80: 152g
 ‣ KNIPEX 98 20 10: 184g
___________________________
Đặc điểm & Tính năng
★ Cách điện đạt chuẩn 1000V đảm bảo an toàn tối ưu khi thao tác dưới điện áp cao
★ Tay cầm chống trượt và giảm mỏi phù hợp sử dụng lâu dài và cần lực vặn lớn
★ Thiết kế tiện lợi, độ chính xác cao
★ Vật liệu chống chịu mài mòn tốt

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。