跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1012 True RMS

库存量单位
来自 KYORITSU
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

📂 Tải file giới thiệu sản phẩm

🛠︎ Xem hướng dẫn sử dụng

Chi tiết sản Phẩm

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1012 True RMS
Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1012
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Cấp đo lường CAT II 600V/ CAT III 300V
‣ Đo dòng điện áp DC: 600.0mV/6.000/60.00/600.0/600V, độ chính xác ±0.5% ±2dgt
‣ Đo dòng điện áp AC: 6.000/60.00/600.0/600V độ chính xác ±1.2%±3dgt
‣ Đo dòng DC: 600/6000μA/60/600mA/6/10A độ chính xác ±1.2% ±3dgt
‣ Đo dòng AC: 600/6000μA/60/600mA/6/10A độ chính xác ±1.5% ±4dgt
‣ Đo điện trở: 600Ω/6/60/600kΩ/6/60MΩ độ chính xác ±1,0%±2dgt
‣ Còi báo liên tục: 0 – 600Ω (Còi phát ra âm thanh dưới 100Ω)
‣ Kiểm tra điốt điện áp phát hành 2.8V: Xấp xỉ. Kiểm tra dòng điện 0,4mA
‣ Điện dung: 40/400nF/4/40/400/4000µF
‣ Tần số: 10/100/1000Hz/10/100/1000kHz/10 MHz
‣ Chu kỳ xung điện: 0.1 – 99.9% (Độ rộng xung/chu kỳ xung) độ chính xác ±2,0%±2dgt (- 10kHz)
‣ Tiêu chuẩn áp dụng:
 ‣ IEC 61010-1
 ‣ IEC 61010-031
 ‣ IEC 61326
‣ Nguồn: R6 (1.5V) × 2 (Tự động tắt nguồn trong vòng 15 phút)
‣ Kích thước (LxWxD): 161mm × 82mm × 50mm
‣ Khối lượng: 280g
‣ Phụ kiện đi kèm 7066A (Dây đo), 8216 (Đầu dò nhiệt độ loại K), 8918 + 8919 (Cầu chì gốm), hướng dẫn sử dụng, Pin x2
___________________
Thông tin sản phẩm
★ Hiển thị 6040 điểm với màn hình biểu đồ thanh
★ Chức năng MIN/MAX để ghi lại giá trị đo min & max
★ Chức năng REL để kiểm tra sự khác biệt của giá trị đo
★ Chức năng đo True RMS có thể chỉ ra sóng
★ Chức năng đo chu kì xung điện (DUTY)

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。