跳至内容

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1052 MEAN/ True RMS

库存量单位
来自 KYORITSU
原价 10.004.000 - 原价 10.004.000
原价 10.004.000
10.004.000
10.004.000 - 10.004.000
现价 10.004.000

📂 Tải file giới thiệu sản phẩm

🛠︎ Xem hướng dẫn sử dụng

An toàn và uy tín

Đơn vị kinh doanh uy tín đã được cấp phép và được xác thực

Giao hàng nhanh

Luôn có hàng tồn kho, sẵn hàng giao ngay

Hàng chính hãng

Sản phẩm chính hãng từ các thương hiệu danh tiếng đầu ngành. Chất lượng tuyệt đối

Sản xuất tại Thái Lan

Sản phẩm được sản xuất và nhập khẩu từ Thái Lan

Bảo hành uỷ quyền 12 tháng

Hình thức: Sửa chữa tại các trung tâm bảo hành của NPOWER | NAVITECH

Thông tin chi tiết

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1052 MEAN/ True RMS
Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1052
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Cấp đo lường CAT Ⅲ 1000V/ CAT Ⅳ 600V
‣ Đo dòng điện áp DC: 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V (Điện trở kháng đầu vào: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V]), độ chính xác ±0.09%rdg±2dgt
‣ Đo dòng điện áp AC (True RMS): 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V, Điện trở kháng đầu vào:
 ‣ 10MΩ < 200pF [600mV], 11MΩ < 50pF [6V],
 ‣ 10MΩ < 50pF [60/600/1000V]) độ chính xác ±0.5%rdg±5dgt
‣ Đo dòng điện áp AC (MEAN): 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V, Điện trở kháng đầu vào:
 ‣ 10MΩ < 200pF [600mV], 11MΩ < 50pF [6V],
 ‣ 10MΩ < 50pF [60/600/1000V]) độ chính xác ±0.5%rdg±5dgt
‣ Đo dòng DC: 600.0/6000μA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A, độ chính xác ±0.2%rdg±2dgt
‣ Đo dòng AC: 600.0/6000μA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A, độ chính xác ±0.75%rdg±5dgt
‣ Đo điện trở: 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ, độ chính xác ±0.4%rdg±1dgt
‣ Còi báo liên tục: 600Ω (Còi phát ra âm thanh dưới 50±30Ω)
‣ Kiểm tra diode: 2.000V, độ chính xác ±1%rdg±2dgt, điện áp mạch hở: <3.5V (Dòng đo 0.5mA)
‣ Kiểm tra điện dung: 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000μF, độ chính xác ±2%rdg±5dgt
‣ Tần số: 10.00 - 99.99/ 90.0 - 999.9Hz/ 0.900 - 9.999/ 9.00 - 99.99kHz, độ chính xác ±0.02%rdg±1dgt
‣ Đo nhiệt độ: -50 - 600ºC, độ chính xác ±2%rdg±2ºC (khi sử dụng đầu dò nhiệt độ loại K)
‣ Tiêu chuẩn áp dụng:
 ‣ IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 2)
 ‣ IEC 61326-1 (EMC)
‣ Nguồn: R6/LR6(1.5V) × 4 (tự động tắt sau 20 phút)
‣ Kích thước (LxWxD): 192mm × 90mm × 49mm
‣ Khối lượng: 560g
‣ Phụ kiện đi kèm 7220A (dây đo), 8926 (cầu chì 440mA/1000A), 8927 (cầu chì 10A/1000A), hướng dẫn sử dụng, Pin x4

Phụ kiện chuyên dụng

Thường mua thêm

Gợi ý từ đội ngũ kỹ thuật NPOWER

Đồng hồ đo kỹ thuật số đa năng SATA 03015

Mã hàng: SATA 03015
UPC code: 6920694301259
1.438.000
Thêm thành công

Đồng hồ vạn năng SATA 03017

Mã hàng: SATA 03017
UPC code: 6920694301266
1.755.000
Thêm thành công

Sản phẩm được đề xuất cho bạn

Dựa trên phân tích hệ thống

Đang tải gợi ý sản phẩm...

Tham khảo thêm

Có thể bạn cần xem qua các danh mục sau

Hiển thị 00 của 0 nhóm sản phẩm