跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Thiết bị đo điện trở tiếp địa Kyoritsu Kew 4106 dải đo từ 2Ω - 200kΩ, có cổng USB

库存量单位
来自 KYORITSU
原价 37.474.000 - 原价 37.474.000
原价 37.474.000
37.474.000
37.474.000 - 37.474.000
现价 37.474.000

Chi tiết sản Phẩm

Thiết bị đo điện trở tiếp địa Kyoritsu Kew 4106 dải đo từ 2Ω - 200kΩ, có cổng USB
Earth Testers Kyoritsu Kew 4106
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Cấp đo lường CAT Ⅳ 150V / CAT Ⅲ 300V
‣ Thang đo điện trở đất 2Ω
 ‣ Độ phân giải: 0.001Ω
 ‣ Dải đo: 0.03 đến 2.099Ω
 ‣ Độ chính xác: ±2%rdg ±0.03Ω
‣ Thang đo điện trở đất 20Ω
 ‣ Độ phân giải: 0.01Ω
 ‣ Dải đo: 0.03 đến 20.99Ω
 ‣ Độ chính xác: ±2%rdg ±5dgt
‣ Thang đo điện trở đất 200Ω
 ‣ Độ phân giải: 0.1Ω
 ‣ Dải đo: 0.3 đến 209.9Ω
‣ Thang đo điện trở đất 2000Ω
 ‣ Độ phân giải: 1Ω
 ‣ Dải đo: 3 đến 2099Ω
‣ Thang đo điện trở đất 20kΩ
 ‣ Độ phân giải: 10Ω
 ‣ Dải đo: 0.03 đến 20.99kΩ
‣ Thang đo điện trở đất 200kΩ
 ‣ Độ phân giải: 100Ω
 ‣ Dải đo: 0.3 đến 209.9kΩ
‣ Độ chính xác: 8% của Re + Rh + Rs
‣ Thang đo điện trở suất đất 2Ω (Công thức tính ρ=2×π×a×Rg)
 ‣ Độ phân giải: 0.1 đến 1 Ω·m
 ‣ Dải đo: 0.2 đến 395.6 Ω·m
‣ Thang đo điện trở suất đất 20Ω
 ‣ Độ phân giải: Tự động
 ‣ Dải đo: 0.2 đến 3956 Ω·m
‣ Thang đo điện trở suất đất 200Ω
 ‣ Dải đo: 200 đến 39.56k Ω·m
‣ Thang đo điện trở suất đất 2000Ω
 ‣ Dải đo: 0.2 đến 395.6k Ω·m
‣ Thang đo điện trở suất đất 20kΩ
 ‣ Dải đo: 2.0 đến 1999k Ω·m
‣ Điện áp nhiễu AC (Series Interference Voltage Ust)
 ‣ Dải đo: 0 đến 50.9Vrms
 ‣ Độ phân giải: 0.1V
 ‣ Độ chính xác: ±2% ±2dgt
‣ Tần số đo dải tự động (Auto-ranging)
 ‣ Độ phân giải: 0.1Hz hoặc 1Hz
 ‣ Dải đo: 40 đến 499.9Hz
 ‣ Sai số: ±1% ±2dgt
‣ Dòng đo: Tối đa 80mA
‣ Dung lượng bộ nhớ: 800 dữ liệu
‣ Giao tiếp: USB
‣ Màn hình: Dot-matrix 192 × 64, đơn sắc
‣ Báo quá dải: “OL”
‣ Bảo vệ quá tải: giữa các cực E–S(P) và E–H(C): 280V AC trong 10 giây
‣ Tiêu chuẩn áp dụng
 ‣ IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 2)
 ‣ IEC 61557-1,5
 ‣ IEC 61326-1 (EMC)
 ‣ IEC 60529 (IP54)
‣ Nguồn: 12V DC (8 pin AA)
‣ Tự động tắt nguồn sau: Khoảng 5 phút
‣ Kích thước: 167mm × 185mm × 89mm
‣ Trọng lượng: Khoảng 900g (gồm pin)
‣ Phụ kiện đi kèm: 7229A: Dây đo điện trở đất, 7238A: Bộ que đo đơn giản, 8032: Cọc tiếp đất phụ (2 bộ / 1 set), 8200-04: Cuộn dây (4 cuộn), 8212-USB: Bộ chuyển USB, 8923: Cầu chì (0.5A/600V) – 1 cái gắn, 1 cái dự phòng, 9121: Dây đeo vai, 9125: Hộp đựng, Pin và sách hướng dẫn sử dụng

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。