跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Thiết bị đo hệ thống năng lượng mặt trời PV Kyoritsu Kew 6024PV True RMS, có cổng USB

库存量单位
来自 KYORITSU
原价 18.613.000 - 原价 18.613.000
原价 18.613.000
18.613.000
18.613.000 - 18.613.000
现价 18.613.000

Chi tiết sản Phẩm

Thiết bị đo hệ thống năng lượng mặt trời PV 1000V Kyoritsu Kew 6024PV True RMS, có cổng USB
PV Insulation Earth Tester Kyoritsu Kew 6024PV
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Cấp đo lường CAT IV 300V / CAT III 600V
‣ Đo điện trở cách điện (Insulation Resistance)
 ‣ Chế độ đo PV Insulation
• Điện áp thử: 500V, 1000V
• Khoảng đo (Auto-ranging): 20.00 / 200.0 / 2000MΩ
• Dải đo: 0.00 – 1.50MΩ/ 1.51 – 200.0MΩ/ 200.1 – 2000MΩ
• Độ chính xác: ±5%rdg ±6dgt/ ±1.5%rdg ±5dgt (cho dải 1.51 – 200.0MΩ)
 ‣ Chế độ đo cách điện tiêu chuẩn (Insulation):
• Điện áp thử: 250V / 500V / 1000V
• Khoảng đo: 20.00 / 200.0 / 2000MΩ
• Dòng đo danh định: 1.0 – 1.2mA
• Điện trở đầu ra danh định: 0.25MΩ (250V)/ 0.5MΩ (500V)/ 1MΩ (1000V)
• Dải đo hiệu dụng 1: 1.51 – 100.0MΩ, 1.51 – 200.0MΩ, 1.51 – 1000MΩ
• Giá trị trung bình: 50MΩ
• Độ chính xác: ±1.5%rdg ±5dgt
• Dải đo hiệu dụng 2: 1.20 – 1.50MΩ, 100.1 – 2000MΩ
• Độ chính xác: ±5.0%rdg ±6dgt
• Điện áp hở mạch: 1 đến 1.2 lần điện áp danh định
• Dòng ngắn mạch: ≤ 1.5mA
‣ Đo điện trở đất (Earth Resistance)
• Khoảng đo (Auto-ranging): 20.00 / 200.0 / 2000Ω
• Độ chính xác: ±3.0%rdg ±0.1Ω (thang 20Ω)/ ±3.0%rdg ±3dgt (thang 200/2000Ω)
‣ Đo điện áp (Voltage Measurement)
• Khoảng đo: 5 – 600V AC (45 đến 65Hz)/ ±5 – ±1000V DC
• Độ chính xác: ±1.0%rdg ±4dgt
‣ Tiêu chuẩn áp dụng:
• IEC 61010-1 CAT IV 300V / CAT III 600V (mức độ ô nhiễm )
• IEC 61010-2-030, IEC 61010-2-034, IEC 61010-031
• IEC 60529 (IP54)
• IEC 61557-1,2,5,10
• IEC 61326-1,2-2
‣ Nguồn điện: Pin LR6 (AA) 1.5V × 6
‣ Kích thước: 84(L) × 184(W) × 133(D) mm
‣ Trọng lượng: Khoảng 900g (bao gồm pin)
‣ Phụ kiện đi kèm: 7196B (Dây đo có công tắc điều khiển từ xa), 7244A (Dây đo đầu kẹp cá sấu), 8017 (Que đo kéo dài), 8072 (Que đo tiêu chuẩn CAT II), 8212-USB (Bộ chuyển đổi USB), 9156A (Túi đựng mềm có dây đeo vai), Pin, sách hướng dẫn sử dụng

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。